crop-.. skyscrappers to đề test 10/07/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/118

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:33 PM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

119 Terms

1
New cards

hothouse

nhà kính trồng cây

2
New cards

vogue

mốt, thời trang

3
New cards

year-round

quanh năm

4
New cards

despoiled

đã hủy hoại, chiếm đoạt

5
New cards

verdant,

Xanh tươi, phủ đầy cỏ xanh

6
New cards

work

hiệu quả

7
New cards

deposit

rải khắp , phủ , tiền đặt cọc

8
New cards

be modelled on something

được mô phỏng theo

9
New cards

inject something into something

bơm thứ gì đó vào thứ gì đó

10
New cards

consistent with

phù hợp, thích hợp với

11
New cards

dialogue.

cuộc hội thoại

12
New cards

texture

kết cấu, bố cục

13
New cards

physiognomy

diện mạo, nét mặt

14
New cards

intrinsic

adj.(thuộc) bản chất, thực chất, bên trong

15
New cards

foreshadow

(v) foresee, dự báo

16
New cards

dizzy

hoa mắt, chóng mặt

17
New cards

gag to gag

18
New cards

escapism

sự thoát ly

19
New cards

frenetic dialogue

cuộc đối thoại sôi nổi

20
New cards

so as to

để mà

21
New cards

elastic,

đàn hồi

22
New cards

buoyant,

phát triển, tăng trưởng

23
New cards

damp

ẩm ướt

24
New cards

barrel

thùng

25
New cards

sensational

giật gân, vang dội , nhiều người quan tâm

26
New cards

spark off

khuấy động, làm dấy lên

27
New cards

congressman

đại biểu quốc hội Mỹ

28
New cards

open-and-shut

dễ giải quyết , rõ ràng

29
New cards

dusty

bụi bặm

30
New cards

inspector

thanh tra viên

31
New cards

crux

mấu chốt, cốt lõi

32
New cards

infuriate

làm tức giận

33
New cards

implicitly

(adv) hoàn toàn

34
New cards

nasty

bẩn thỉu, thô tục, cáu kỉnh

35
New cards

leather

Da, làm bằng da

36
New cards

plead with sb

cầu xin ai

37
New cards

turn down

từ chối

38
New cards

ultraviolet

tia cực tím

39
New cards

workable

Thực tế, khả thi

40
New cards

soundtracks

nhạc phim

41
New cards

non-starter

điều không khả thi, không có cơ hội thành công, không thể chấp nhận được, hoặc ý tưởng thất bại ngay từ đầu.

42
New cards

consortium

tập đoàn, hiệp hội, liên doanh

43
New cards

unanimously

nhất trí, đồng lòng

44
New cards

subcommittee

n. tiểu ban

45
New cards

shove

xô đẩy, nhồi nhét

46
New cards

tagged with

47
New cards

unchewed and unopened

chưa nhai và chưa mở

48
New cards

fittings

phụ kiện

49
New cards

chieftain

thủ lĩnh, tù trưởng

50
New cards

governor

n. /´gʌvənə/ thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị

51
New cards

subdivided into

được chia nhỏ thành

52
New cards

renovated

cải tạo

53
New cards

comprise

bao gồm

54
New cards

reinterpret

v. diễn giải lại

55
New cards

outlast

sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn

56
New cards

renovate

cải tạo

57
New cards

rodent

động vật gặm nhấm

58
New cards

speckled

lốm đốm

59
New cards

clump

Lùm, bụi cây

60
New cards

cavity

hốc , khoang

61
New cards

incubate

ấp trứng

62
New cards

invertebrate

động vật không xương sống

63
New cards

talon

móng vuốt

64
New cards

stun

làm choáng váng

65
New cards

carry away

mang đi , phân phát

66
New cards

drowsy

buồn ngủ, uể oải

67
New cards

ungracious

khiếm nhã, bất lịch sự , thiếu thân thiện

68
New cards

accumulative

(adj) tích lũy được

69
New cards

ingest

ăn vào

70
New cards

melancholy

U sầu, sầu muộn

71
New cards

messenger

người đưa tin, sứ giả

72
New cards

piercing

chói tai , sắc nhọn

73
New cards

herald

báo hiệu

74
New cards

turned the tables

lật ngược tình thế ( chuột, sóc, hải ly…)

75
New cards

curse

nguyền rủa

76
New cards

permeate

/ˈpɜːmieɪt/ .v. lan ra tràn ngập

77
New cards

armed with

được trang bị với

78
New cards

arsenal

kho chứa vũ khí, đạn dược

79
New cards

anchovies

cá cơm

80
New cards

plankton

n. sinh vật phù du

81
New cards

Eutrophication

sự dinh dưỡng tốt

82
New cards

at the expense of

gây thiệt hại cho, đánh đổi bằng sự tổn hại của

83
New cards

venomous

có độc

84
New cards

Stage a comeback

trở lại mạnh mẽ; có màn tái xuất ấn tượng; phục hồi sau thời kỳ suy giảm.

85
New cards

monoculture

(n) sự độc canh

86
New cards

a halt to

sự chấm dứt, việc dừng lại

87
New cards

sewage

nước thải

88
New cards

fragmentary

chắp vá, rời rạc

89
New cards

allies

quân đồng minh

90
New cards

compile

(v) thu thập tài liệu

91
New cards

compendia

bản tóm tắt

92
New cards

pilgrimage

cuộc hành hương

93
New cards

devout

thành kính, sùng đạo

94
New cards

holy

(adj.) linh thiêng; sùng đạo

95
New cards

untold

không kể siết, rất nhiều (a)

96
New cards

enlightenment

sự khai sáng, giác ngộ

97
New cards

sojourn

temporary stay Sự tạm trú

98
New cards

insatiable

lòng tham vô đáy

99
New cards

maritime

thuộc hàng hải

100
New cards

protests

cuộc biểu tình