1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cultural Expression
Biểu đạt văn hóa.
Vibrant
Rực rỡ, sống động. Đồng nghĩa: Energetic, Lively.
Soulful
Sâu lắng, cảm xúc. Đồng nghĩa: Emotional, Deep.
Heritage
Di sản. Đồng nghĩa: Legacy, Tradition.
Community
Cộng đồng. Đồng nghĩa: Society, Group.
Harmony
Sự hòa hợp, đồng điệu. Đồng nghĩa: Agreement, Accord.
Platform
Nền tảng. Đồng nghĩa: Forum, System.
Inspiration
Nguồn cảm hứng. Đồng nghĩa: Motivation, Stimulus.
Enhance
Nâng cao, tăng cường. Đồng nghĩa: Improve, Boost.
Prevent
Ngăn chặn. Đồng nghĩa: Stop, Block, Avoid.
By means of
Bằng cách, bằng phương tiện. Đồng nghĩa: Via, Through.
On behalf of
Thay mặt cho, đại diện cho. Đồng nghĩa: Representing.
In case of
Trong trường hợp, nếu xảy ra. Đồng nghĩa: If there is.
In view of
Xét về, bởi vì. Đồng nghĩa: Considering, Because of.
Explore
Khám phá. Đồng nghĩa: Discover, Investigate.
Stereotype
Khuôn mẫu, định kiến. Đồng nghĩa: Cliché, Fixed idea.
Influence
Sự ảnh hưởng, tác động. Đồng nghĩa: Impact, Effect.
Exchange
Sự trao đổi, cuộc trò chuyện. Đồng nghĩa: Conversation, Swap.
Utterance
Lời nói, phát ngôn. Đồng nghĩa: Statement, Speech.
Companion
Bạn đồng hành. Đồng nghĩa: Partner, Friend.
Lean towards
Nghiêng về, thiên về lựa chọn nào. Đồng nghĩa: Prefer, Favor.
Fit perfectly
Hoàn toàn phù hợp. Đồng nghĩa: Suit well, Match exactly.
Lifestyle
Phong cách sống. Đồng nghĩa: Way of life.
Confident
Tự tin. Đồng nghĩa: Assured, Certain.
Collaboration
Sự hợp tác. Đồng nghĩa: Partnership, Teamwork.