1/140
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
salt
muối
pepper
tiêu
sugar
đường
MSG (monosodium glutamate)
bột ngọt
fish sauce
nước mắm
soy sauce
nước tương
oyster sauce
dầu hào
vinegar
giấm
cooking oil
dầu ăn
olive oil
dầu ô liu
sesame oil
dầu mè
chili sauce
tương ớt
ketchup
tương cà
mustard
mù tạt
mayonnaise
sốt mayonnaise
honey
mật ong
garlic
tỏi
onion
hành tây
shallot
hành tím
spring onion = scallion
hành lá
ginger
gừng
chili
ớt
lemongrass
sả
turmeric
nghệ
cook
nấu
boil
luộc
simmer
ninh/nấu ở lửa nhỏ
fry
chiên
deep-fry
chiên ngập dầu
stir-fry
xào
sauté
xào nhanh với ít dầu
grill
nướng vỉ
roast
nướng lò
bake
nướng bánh
steam
hấp
braise
om
stew
hầm
poach
chần/nấu trong nước sôi nhẹ
toast
nướng bánh mì
melt
làm tan chảy
wash
rửa
rinse
tráng/rửa qua
peel
gọt vỏ
slice
thái lát
chop
chặt/thái nhỏ
dice
cắt hạt lựu
mince
băm nhuyễn
grate
bào
mix
trộn
stir
khuấy
whisk
đánh
knead
nhồi bột
marinate
ướp
drain
để ráo
strain
lọc
flour
bột mì
shrimp
tôm
pork
thịt heo
serving
khẩu phần
portion
phần ăn
season
nêm nếm
turn down the heat
giảm lửa
turn up the heat
tăng lửa
cook over medium heat
nấu ở lửa vừa
cook over low heat
nấu ở lửa nhỏ
cook over high heat
nấu ở lửa lớn
cutting board = chopping board
thớt
peeler
dao gọt
grater
bàn bào
whisk
cây đánh trứng
spatula
xẻng lật
wooden spoon
muỗng gỗ
ladle
vá múc canh
tongs
kẹp gắp
colander
rổ ráo nước
strainer
rây/lọc
measuring cup
cốc đong
measuring spoon
muỗng đong
mixing bowl
tô trộn
rolling pin
cây cán bột
can opener
đồ khui hộp
bottle opener
đồ mở nắp chai
kitchen scissors
kéo nhà bếp
pressure cooker
nồi áp suất
rice cooker
nồi cơm điện
pot
nồi
pan
chảo
frying pan
chảo rán
sweet
ngọt
sour
chua
salty
mặn
bitter
đắng
umami = savory
vị ngọt thịt; đậm đà
spicy
cay
hot
cay do ớt; cũng có nghĩa là nóng
mild
cay nhẹ; vị nhẹ
fiery
cay xé lưỡi
peppery
có vị tiêu
rich
béo; đậm vị
light
thanh; nhẹ vị