1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prosperity
(n) sự thịnh vượng
prosperous
(a) thịnh vượng
assorted
(a) hỗn hợp, đủ loại
solemn
(a) long trọng, uy nghiêm
bustling
(a) nhộn nhịp
associated
(a) gắn liền với, liên quan đến
Intangible
(a) phi vật thể
elegant
(a) duyên dáng
indispensable
(a) không thể thiếu
originate
(v) bắt nguồn, khởi đầu
Promote
(v) đẩy mạnh, khuyến khích
represent
(v) tượng trưng cho
worship
v) tôn thờ, thờ phụng
commemorate
(v) kỷ niệm, tưởng nhớ
parade
(v) diễu hành
flock
(v) quây quần, kéo đến
peach blossom
hoa đào
apricot blossom
hoa mai
kumquat tree
cây quất
zodiac
hoàng đạo
misfortune
(n) điều không may
floating cake
bánh trôi
Mung bean
đậu xanh
ancestor
ông bà tổ tiên
incense
(n) nhang, hương, trầm
betel and areca
trầu cau
pomelo
quả bưởi vàng
lantern
đèn lồng
bamboo swings
đánh đu
Spotlight
tiêu điểm
liturgy
nghi thức tế lễ
pilgrimage
cuộc hành hương
four-panel traditional dress
áo tứ thân
duet
bài hát song ca
significance
(n) ý nghĩa, sự quan trọng
custom
(n) phong tục, tục lệ
lavish
(a) thịnh soạn, nhiều
Đang học (16)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!