주재 5: 의학 - 건강 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/196

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:58 PM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

197 Terms

1
New cards

재채기

hắt xì

2
New cards

코막하다

ngẹt mũi

3
New cards

끈적이

chất nhầy

4
New cards

분비물

chất bài tiết

5
New cards

맑다

trong xanh

6
New cards

블랙아웃

chứng mất trí nhớ tạm thời

7
New cards

과음

quá chén

8
New cards

마취제

thuốc mê

9
New cards

중추신경

Hệ thần kinh trung ương

10
New cards

억제

ức chế

11
New cards

치매

chứng mất trí

12
New cards

복용하다

dùng thuốc, sử dụng thuốc

13
New cards

수행

thực hiện

14
New cards

정오

giữa trưa

15
New cards

혈액형

Nhóm máu

16
New cards

동종

cùng loại

17
New cards

항체

kháng thể

18
New cards

수혈을 받다

truyền máu

19
New cards

나들이객

người đi dã ngoại

20
New cards

야생

hoang dã

21
New cards

진드기

chấy rận

22
New cards

매달리다

Đu bám

23
New cards

달아붙다

bám chắc

24
New cards

피를 빨다

hút máu

25
New cards

굳다

đông cứng

26
New cards

항응고제

Chất kháng đông máu

27
New cards

박멸

sự tiêu diệt, sự triệt hủy, sự hủy diệt

28
New cards

상큼하다

Thơm mát, thoải mái

29
New cards

알록달록하다

sặc sỡ, lốm đốm nhiều màu

30
New cards

대장암

ung thư đại tràng

31
New cards

발병률

tỉ lệ phát bệnh

32
New cards

공포

(n) Horror, sự sợ hãi, kinh hoàng

33
New cards

백혈구

bạch cầu

34
New cards

수분

độ ẩm

35
New cards

독성물질

chất độc

36
New cards

주파수

tần số

37
New cards

청각

thính giác

38
New cards

모세포

Tế bào mẹ

39
New cards

정지되다

bị đình chỉ

40
New cards

시각적

tính thị giác

41
New cards

세반고리관

Ba ống bán nguyệt trong tai

42
New cards

림프액

Dịch bạch huyết

43
New cards

불일치하다

bất đồng

44
New cards

상하

trên dưới

45
New cards

식도

thực quản

46
New cards

괄약근

cơ thắt

47
New cards

떨어뜨리다

làm rơi, đánh rơi

48
New cards

역류되다

chảy ngược

49
New cards

박테리아

vi khuẩn

50
New cards

기생충

kí sinh trùng

51
New cards

외부

bên ngoài

52
New cards

침입자

kẻ xâm nhập

53
New cards

면역체계

hệ thống miễn dịch

54
New cards

리부팅하다

khởi động lại

55
New cards

단식하다

tuyệt thực

56
New cards

비상체제

Cơ chế khẩn cấp

57
New cards

제때

đúng lúc, đúng giờ

58
New cards

성장 호르몬

hormone tăng trưởng

59
New cards

분비되다

được tiết ra

60
New cards

무리가 없다

không quá sức, không bị gánh nặng

61
New cards

무더위

thời tiết oi bức

62
New cards

숙면을 취하다

ngủ sâu

63
New cards

에어컨

máy lạnh

64
New cards

찬바람

gió lạnh

65
New cards

혈관

mạch máu

66
New cards

수축되다

bị co lại

67
New cards

혈액 순환

tuần hoàn máu

68
New cards

방해하다

cản trở

69
New cards

벽을 향하다

hướng vào tường

70
New cards

간접 바람

gió gián tiếp

71
New cards

쐬다

đón gió, hứng gió

72
New cards

실내 공기

không khí trong phòng

73
New cards

건조해지다

trở nên khô

74
New cards

젖은 수건

khăn ướt

75
New cards

실내 습도

độ ẩm trong phòng

76
New cards

기억을 못하다

không nhớ được

77
New cards

알코올

rượu, cồn

78
New cards

뇌손상

tổn thương não

79
New cards

수면제

thuốc ngủ

80
New cards

억제제

chất ức chế

81
New cards

손상을 주다

gây tổn thương

82
New cards

뇌 건강

sức khỏe não bộ

83
New cards

음주

việc uống rượu

84
New cards

중단하다

dừng, ngừng

85
New cards

뇌 기능

chức năng não

86
New cards

약을 처방받다

được kê thuốc

87
New cards

원격의료

y tế từ xa

88
New cards

찬반논란

tranh luận tán thành và phản đối

89
New cards

거세게 일다

diễn ra mạnh mẽ, gay gắt

90
New cards

통신수단

phương tiện liên lạc

91
New cards

상태를 파악하다

nắm bắt tình trạng

92
New cards

진료를 행하다

tiến hành điều trị

93
New cards

오지·벽지

vùng sâu vùng xa

94
New cards

거동하기 힘들다

khó di chuyển

95
New cards

통원치료

điều trị ngoại trú

96
New cards

양질의 의료 서비스

dịch vụ y tế chất lượng

97
New cards

전산장애

lỗi hệ thống máy tính

98
New cards

오진

chẩn đoán sai

99
New cards

책임자

người chịu trách nhiệm

100
New cards

애매성

tính mơ hồ