1/196
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
재채기
hắt xì
코막하다
ngẹt mũi
끈적이
chất nhầy
분비물
chất bài tiết
맑다
trong xanh
블랙아웃
chứng mất trí nhớ tạm thời
과음
quá chén
마취제
thuốc mê
중추신경
Hệ thần kinh trung ương
억제
ức chế
치매
chứng mất trí
복용하다
dùng thuốc, sử dụng thuốc
수행
thực hiện
정오
giữa trưa
혈액형
Nhóm máu
동종
cùng loại
항체
kháng thể
수혈을 받다
truyền máu
나들이객
người đi dã ngoại
야생
hoang dã
진드기
chấy rận
매달리다
Đu bám
달아붙다
bám chắc
피를 빨다
hút máu
굳다
đông cứng
항응고제
Chất kháng đông máu
박멸
sự tiêu diệt, sự triệt hủy, sự hủy diệt
상큼하다
Thơm mát, thoải mái
알록달록하다
sặc sỡ, lốm đốm nhiều màu
대장암
ung thư đại tràng
발병률
tỉ lệ phát bệnh
공포
(n) Horror, sự sợ hãi, kinh hoàng
백혈구
bạch cầu
수분
độ ẩm
독성물질
chất độc
주파수
tần số
청각
thính giác
모세포
Tế bào mẹ
정지되다
bị đình chỉ
시각적
tính thị giác
세반고리관
Ba ống bán nguyệt trong tai
림프액
Dịch bạch huyết
불일치하다
bất đồng
상하
trên dưới
식도
thực quản
괄약근
cơ thắt
떨어뜨리다
làm rơi, đánh rơi
역류되다
chảy ngược
박테리아
vi khuẩn
기생충
kí sinh trùng
외부
bên ngoài
침입자
kẻ xâm nhập
면역체계
hệ thống miễn dịch
리부팅하다
khởi động lại
단식하다
tuyệt thực
비상체제
Cơ chế khẩn cấp
제때
đúng lúc, đúng giờ
성장 호르몬
hormone tăng trưởng
분비되다
được tiết ra
무리가 없다
không quá sức, không bị gánh nặng
무더위
thời tiết oi bức
숙면을 취하다
ngủ sâu
에어컨
máy lạnh
찬바람
gió lạnh
혈관
mạch máu
수축되다
bị co lại
혈액 순환
tuần hoàn máu
방해하다
cản trở
벽을 향하다
hướng vào tường
간접 바람
gió gián tiếp
쐬다
đón gió, hứng gió
실내 공기
không khí trong phòng
건조해지다
trở nên khô
젖은 수건
khăn ướt
실내 습도
độ ẩm trong phòng
기억을 못하다
không nhớ được
알코올
rượu, cồn
뇌손상
tổn thương não
수면제
thuốc ngủ
억제제
chất ức chế
손상을 주다
gây tổn thương
뇌 건강
sức khỏe não bộ
음주
việc uống rượu
중단하다
dừng, ngừng
뇌 기능
chức năng não
약을 처방받다
được kê thuốc
원격의료
y tế từ xa
찬반논란
tranh luận tán thành và phản đối
거세게 일다
diễn ra mạnh mẽ, gay gắt
통신수단
phương tiện liên lạc
상태를 파악하다
nắm bắt tình trạng
진료를 행하다
tiến hành điều trị
오지·벽지
vùng sâu vùng xa
거동하기 힘들다
khó di chuyển
통원치료
điều trị ngoại trú
양질의 의료 서비스
dịch vụ y tế chất lượng
전산장애
lỗi hệ thống máy tính
오진
chẩn đoán sai
책임자
người chịu trách nhiệm
애매성
tính mơ hồ