1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
underscore ( v )
nhấn mạnh, làm nổi bật
spur ( v )
thúc đẩy mạnh mẽ
deteriorate ( v )
trở nên tồi tệ hơn
compelling ( adj )
rất thuyết phục, rất mạnh
mitigate ( v )
giảm nhẹ
prevalent ( adj )
phổ biến
be attributed to
được cho là do
disparity ( n )
sự chênh lệch
lucrative ( adj )
sinh lợi cao
be prone to
có xu hướng dễ bị
hamper ( v )
cản trở, kìm hãm
curb ( v )
kiềm chế, hạn chế
exacerbate ( v )
làm trầm trọng thêm
viable ( adj )
khả thi
reap the benefits of
gặt hái lợi ích
take a toll on
gây ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng đến
resilient ( adj )
kiên cường, có khả năng phục hồi
unprecedented ( adj )
chưa từng có tiền lệ
be synonynous with
gắn liền với, đồng nghĩa với
incentive ( n ) incentivize (v)
khuyế khích