1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あります
có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
います
có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
いろいろ[な]
nhiều, đa dạng
おとこのひと
người đàn ông
おんなのひと
người đàn bà
おとこのこ
cậu con trai
おんなのこ
cô con gái
いぬ
chó
ねこ
mèo
パンダ
gấu trúc
ぞう
voi
き
cây, gỗ
もの
vật, đồ vật
でんち
Pin
はこ
hộp
スイッチ
công tắc
れいぞうこ
tủ lạnh
テーブル
bàn
ベッド
giường
たな
giá sách
ドア
cửa
まど
cửa sổ
ポスト
hộp thư, hòm thư
ビル
toà nhà
ATM
máy rút tiền tự động ATM