1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Liveable city (n)
Thành phố đáng sống
Family-friendly (adj)
Thân thiện với gia đình (phù hợp cho gia đình)
Cultural mix (n)
Sự pha trộn văn hoá
Budget-friendly (adj)
Hợp túi tiền
Fast-paced (adj)
Nhịp sống nhanh
Laid-back vibe (n)
Không khí/"vibe" thư thái
To settle down (v)
Ổn định cuộc sống (ở một nơi lâu dài)
A place that grows on you
Nơi càng sống càng thấy thích
Hidden corners (n)
Những góc "bí mật"/ít người biết trong thành phố
Local scene (n)
Đời sống địa phương (ăn chơi, văn hoá, cộng đồng)
Up-and-coming area (n)
Khu đang phát triển, "lên đời"
To feel at home (v)
Cảm thấy thuộc về, thấy "như ở nhà"
Not for everyone
Không phải ai cũng hợp (nhưng hợp người hợp gu)