City

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:40 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

Liveable city (n)

Thành phố đáng sống

2
New cards

Family-friendly (adj)

Thân thiện với gia đình (phù hợp cho gia đình)

3
New cards

Cultural mix (n)

Sự pha trộn văn hoá

4
New cards

Budget-friendly (adj)

Hợp túi tiền

5
New cards

Fast-paced (adj)

Nhịp sống nhanh

6
New cards

Laid-back vibe (n)

Không khí/"vibe" thư thái

7
New cards

To settle down (v)

Ổn định cuộc sống (ở một nơi lâu dài)

8
New cards

A place that grows on you

Nơi càng sống càng thấy thích

9
New cards

Hidden corners (n)

Những góc "bí mật"/ít người biết trong thành phố

10
New cards

Local scene (n)

Đời sống địa phương (ăn chơi, văn hoá, cộng đồng)

11
New cards

Up-and-coming area (n)

Khu đang phát triển, "lên đời"

12
New cards

To feel at home (v)

Cảm thấy thuộc về, thấy "như ở nhà"

13
New cards

Not for everyone

Không phải ai cũng hợp (nhưng hợp người hợp gu)