1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
頭
ĐẦU
Cái đầu
あたま、かしら
トウ、ズ、ト
髪
PHÁT
Tóc
かみ
ハツ
薬
DƯỢC
Thuốc
くすり
ヤク
洋
DƯƠNG
Đại dương, phương Tây
ヨウ
痛
THỐNG
Đau, đau đớn
いたい、いたむ、いためる
ツウ
厚
HẬU
Dày
あつい
コウ
薄
BẠC
Mỏng, nhạt
うすい、うすめる、うすまる、うすれる
ハク
太
THÁI
Béo, mập, to
ふとい、ふとる
タイ、タ
泣
KHẤP
Khóc
なく
キュウ
静
TĨNH
Yên tĩnh
しず、しずか、しずまる、しずめる
セイ、ジョウ
笑
TIẾU
Cười
わらう、えむ
ショウ
割
CÁT
Làm vỡ, chia, cắt
わる、わり、われる、さく
カツ
倍
BỘI
Gấp bội, số lần
バイ