ielts reading

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:35 AM on 8/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards
valid
hợp lệ, có giá trị
2
New cards
ascending
tăng dần, đi lên
3
New cards
steadily
đều đặn, ổn định
4
New cards
aquarium
bể cá, hồ cá
5
New cards
curtain
rèm cửa
6
New cards
rug
thảm trải sàn
7
New cards
refrigerator
tủ lạnh
8
New cards
average
trung bình
9
New cards
portions
khẩu phần, phần ăn
10
New cards
least
ít nhất, tối thiểu
11
New cards
cookery
nghệ thuật nấu ăn
12
New cards
incredible
đáng kinh ngạc
13
New cards
press
báo chí; nhấn, ép
14
New cards
vegetarian
người ăn chay; thuộc về ăn chay
15
New cards
apparently
rõ ràng là, hình như là
16
New cards
chef
đầu bếp, bếp trưởng
17
New cards
reputation
danh tiếng
18
New cards
pot
nồi, ấm; chậu cây
19
New cards
literally
theo nghĩa đen; thực sự (nhấn mạnh)
20
New cards
satchel
túi đeo vai, cặp sách
21
New cards
gallivanting
đi lang thang, đi chơi rong
22
New cards
spare
dự phòng; rảnh rỗi; tha thứ
23
New cards
darts
trò ném phi tiêu
24
New cards
mop
cây lau nhà; lau, chùi
25
New cards
wax
sáp; đánh bóng bằng sáp
26
New cards
polish
đánh bóng; trau chuốt
27
New cards
hoarded
tích trữ, dự trữ số lượng lớn
28
New cards
miracle
phép màu, điều kỳ diệu
29
New cards
ruled
bị cai trị, bị chi phối; có dòng kẻ
30
New cards
trade
thương mại, buôn bán; nghề nghiệp
31
New cards
dictate
ra lệnh, chỉ đạo; chi phối
32
New cards
textiles
hàng dệt may, vải vóc
33
New cards
fasteners
móc khóa, khóa cài
34
New cards
elements
yếu tố, thành phần
35
New cards
workforce
lực lượng lao động
36
New cards
retailers
nhà bán lẻ
37
New cards
predetermined dates
ngày xác định trước
38
New cards
forecasters
nhà dự báo
39
New cards
hazards
mối nguy hiểm, rủi ro
40
New cards
ultraviolet radiation
tia tử ngoại, bức xạ cực tím
41
New cards
dissipation
sự tiêu tan, phân tán
42
New cards
retention
sự giữ lại, duy trì; ghi nhớ
43
New cards
stain resistance
khả năng chống bám bẩn
44
New cards
absorption
sự hấp thụ, thẩm thấu
45
New cards
moisture
độ ẩm
46
New cards
properties
thuộc tính, đặc tính; tài sản
47
New cards
confer
trao tặng, ban cho; bàn bạc
48
New cards
synthetic
tổng hợp, nhân tạo
49
New cards
enterprise
doanh nghiệp; dự án lớn
50
New cards
truly
thực sự, đúng là
51
New cards
protectionist
người theo chủ nghĩa bảo hộ
52
New cards
tariffs
thuế quan
53
New cards
quotas
hạn ngạch, chỉ tiêu
54
New cards
imposed
bị áp đặt, bị ép buộc
55
New cards
templates
mẫu, bản mẫu, khuôn mẫu
56
New cards
anonymity
sự ẩn danh, vô danh
57
New cards
endeavour
nỗ lực, cố gắng (điều khó khăn)