Mental Health & Youth Psychology

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Mental well-being

(n) trạng thái sức khỏe tinh thần lành mạnh

2
New cards

Psychological distress

(n) sự khủng hoảng/suy sụp tâm lý

3
New cards

Emotional stability

(n) sự ổn định về cảm xúc

4
New cards

Peer pressure

(n) áp lực từ bạn bè đồng lứa

5
New cards

Academic burnout

(n) sự kiệt sức do áp lực học tập

6
New cards

Imposter syndrome

(n) hội chứng kẻ giả mạo (luôn tự nghi ngờ năng lực bản thân)

7
New cards

Low self-esteem

(n) sự tự ti, lòng tự trọng thấp

8
New cards

Anxiety disorder

(n) rối loạn lo âu

9
New cards

Depression

(n) bệnh trầm cảm

10
New cards

Coping mechanism

(n) cơ chế ứng phó/đối phó (với căng thẳng)

11
New cards

Stigma

(n) sự kỳ thị, vết nhơ xã hội

12
New cards

Cyberbullying

(n) sự bắt nạt trên mạng

13
New cards

Counseling session

(n) buổi tư vấn tâm lý

14
New cards

Emotional resilience

(n) khả năng phục hồi cảm xúc/vượt qua nghịch cảnh

15
New cards

Mood swing

(n) sự thay đổi tâm trạng thất thường

16
New cards

Alleviate

(v) làm giảm bớt, xoa dịu (nỗi đau, sự lo âu)

17
New cards

Overcome

(v) vượt qua (khó khăn, rào cản)

18
New cards

Exacerate

(v) làm trầm trọng thêm (tình trạng bệnh/căng thẳng)

19
New cards

Internalize

(v) tiếp thu, nén vào trong (tiêu cực, cảm xúc)

20
New cards

Ventriculate / Express

(v) bộc lộ, giải tỏa (cảm xúc)

21
New cards

Validate

(v) công nhận, thừa nhận (cảm xúc của ai đó)

22
New cards

Isolate

(v) cô lập, biệt lập

23
New cards

Overwhelmed

(adj) bị quá tải, ngợp (bởi cảm xúc/công việc)

24
New cards

Vulnerable

(adj) dễ bị tổn thương, yếu đuối

25
New cards

Susceptible to

(adj) dễ bị ảnh hưởng/tác động bởi (ví dụ: susceptible to stress)

26
New cards

Resilient

(adj) kiên cường, có khả năng phục hồi nhanh

27
New cards

Chronic

(adj) mãn tính, kéo dài (mãn tính như chronic stress)

28
New cards

Empathetic

(adj) đồng cảm, thấu hiểu

29
New cards

Stigmatized

(adj) bị kỳ thị

30
New cards

Proactive

(adj) chủ động (trong việc tìm kiếm sự trợ giúp)

31
New cards