1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Mental well-being
(n) trạng thái sức khỏe tinh thần lành mạnh
Psychological distress
(n) sự khủng hoảng/suy sụp tâm lý
Emotional stability
(n) sự ổn định về cảm xúc
Peer pressure
(n) áp lực từ bạn bè đồng lứa
Academic burnout
(n) sự kiệt sức do áp lực học tập
Imposter syndrome
(n) hội chứng kẻ giả mạo (luôn tự nghi ngờ năng lực bản thân)
Low self-esteem
(n) sự tự ti, lòng tự trọng thấp
Anxiety disorder
(n) rối loạn lo âu
Depression
(n) bệnh trầm cảm
Coping mechanism
(n) cơ chế ứng phó/đối phó (với căng thẳng)
Stigma
(n) sự kỳ thị, vết nhơ xã hội
Cyberbullying
(n) sự bắt nạt trên mạng
Counseling session
(n) buổi tư vấn tâm lý
Emotional resilience
(n) khả năng phục hồi cảm xúc/vượt qua nghịch cảnh
Mood swing
(n) sự thay đổi tâm trạng thất thường
Alleviate
(v) làm giảm bớt, xoa dịu (nỗi đau, sự lo âu)
Overcome
(v) vượt qua (khó khăn, rào cản)
Exacerate
(v) làm trầm trọng thêm (tình trạng bệnh/căng thẳng)
Internalize
(v) tiếp thu, nén vào trong (tiêu cực, cảm xúc)
Ventriculate / Express
(v) bộc lộ, giải tỏa (cảm xúc)
Validate
(v) công nhận, thừa nhận (cảm xúc của ai đó)
Isolate
(v) cô lập, biệt lập
Overwhelmed
(adj) bị quá tải, ngợp (bởi cảm xúc/công việc)
Vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương, yếu đuối
Susceptible to
(adj) dễ bị ảnh hưởng/tác động bởi (ví dụ: susceptible to stress)
Resilient
(adj) kiên cường, có khả năng phục hồi nhanh
Chronic
(adj) mãn tính, kéo dài (mãn tính như chronic stress)
Empathetic
(adj) đồng cảm, thấu hiểu
Stigmatized
(adj) bị kỳ thị
Proactive
(adj) chủ động (trong việc tìm kiếm sự trợ giúp)