Thẻ ghi nhớ: 47. Dentist_s Office | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

12 Terms

1
New cards

awareness /əˈwernəs/

sự nhận thức The campaign is designed to raise public awareness about the importance of dental hygiene. Chiến dịch được thiết kế để nâng cao nhận thức của công chúng về tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng.

2
New cards

catch up /kætʃ ʌp/

bắt kịp, cập nhật It's important to catch up on your regular dental check-ups if you have missed them. Điều quan trọng là phải bắt kịp các cuộc kiểm tra răng miệng định kỳ nếu bạn đã bỏ lỡ chúng.

3
New cards

distraction /dɪˈstrækʃn/

sự xao lãng Listening to music can be a good distraction if you feel anxious at the dentist's office. Nghe nhạc có thể là một sự xao lãng tốt nếu bạn cảm thấy lo lắng tại phòng khám nha sĩ.

4
New cards

encouragement /ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/

sự khuyến khích, sự động viên The dentist gave the child a lot of encouragement during the check-up. Nha sĩ đã động viên rất nhiều cho đứa trẻ trong suốt buổi kiểm tra.

5
New cards

evident /ˈevɪdənt/

hiển nhiên, rõ ràng It was evident from the X-ray that the patient had a cavity. Rõ ràng từ phim X-quang rằng bệnh nhân có một lỗ sâu răng.

6
New cards

habit /ˈhæbɪt/

thói quen Brushing your teeth twice a day is a good habit to maintain. Đánh răng hai lần một ngày là một thói quen tốt để duy trì.

7
New cards

illuminate /ɪˈluːmɪneɪt/

chiếu sáng The dentist used a bright light to illuminate the patient's mouth. Nha sĩ đã sử dụng một ngọn đèn sáng để chiếu sáng miệng của bệnh nhân.

8
New cards

irritate /ˈɪrɪteɪt/

làm rát, gây kích ứng Certain types of toothpaste can irritate sensitive gums. Một số loại kem đánh răng có thể gây kích ứng cho nướu nhạy cảm.

9
New cards

overview /ˈoʊvərvjuː/

tổng quan The dentist will give you an overview of your dental health after the examination. Nha sĩ sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về sức khỏe răng miệng của bạn sau khi khám.

10
New cards

position /pəˈzɪʃn/

vị trí, tư thế Please keep your head in a stable position during the dental X-ray. Vui lòng giữ đầu của bạn ở tư thế ổn định trong khi chụp X-quang nha khoa.

11
New cards

regularly /ˈreɡjələrli/

một cách thường xuyên It is important to visit your dentist regularly for check-ups and cleanings. Điều quan trọng là phải đến nha sĩ của bạn thường xuyên để kiểm tra và làm sạch.

12
New cards

restore /rɪˈstɔːr/

phục hồi, khôi phục The dentist can restore a damaged tooth with a filling or a crown. Nha sĩ có thể phục hồi một chiếc răng bị hư hỏng bằng cách trám hoặc bọc mão.