1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Experiment with /ɪkˈsperɪmənt wɪð/
thử nghiệm với = test
Sheltered coastline /ˈʃeltəd ˈkəʊstlaɪn/
vùng bờ biển kín gió
Steam power /stiːm ˈpaʊə/
năng lượng hơi nước
Source of power /sɔːs əv ˈpaʊə/
nguồn động lực
Rolling of the ship /ˈrəʊlɪŋ əv ðə ʃɪp/
sự lắc lư của tàu
Breakthrough /ˈbreɪkθruː/
bước đột phá
Combination of steam and sail /ˌkɒmbɪˈneɪʃn əv stiːm ənd seɪl/
sự kết hợp giữa hơi nước và buồm
Get underway /ɡet ˌʌndəˈweɪ/
bắt đầu
Secure a contract /sɪˈkjʊə ə ˈkɒntrækt/
giành được hợp đồng
Shipping line /ˈʃɪpɪŋ laɪn/
hãng tàu
Guaranteed sailing dates /ˌɡærənˈtiːd ˈseɪlɪŋ deɪts/
lịch khởi hành được đảm bảo
Passenger liner /ˈpæsɪndʒə ˈlaɪnə/
tàu chở khách đường dài
Set the pace /set ðə peɪs/
dẫn đầu
Paddle steamer /ˈpædl ˌstiːmə/
tàu hơi nước bánh guồng
Lease /liːs/
cho thuê
Lay a submarine telegraph cable /leɪ ə ˌsʌbməˈriːn ˈtelɪɡrɑːf ˈkeɪbl/
đặt cáp điện báo dưới biển
Underwater screw propeller /ˌʌndəˈwɔːtə skruː prəˈpelə/
chân vịt dưới nước
Power movement /ˈpaʊə ˈmuːvmənt/
tạo lực đẩy
Twin screws /twɪn skruːz/
chân vịt kép
Boiler /ˈbɔɪlə/
nồi hơi
Dwarf (v) /dwɔːf/
làm cho trông nhỏ bé hơn nhiều
Ever-evolving /ˌevər ɪˈvɒlvɪŋ/
không ngừng phát triển
Descendant /dɪˈsendənt/
hậu duệ, phiên bản kế thừa
Steam engine /stiːm ˈendʒɪn/
động cơ hơi nước
Inventive spirit /ɪnˈventɪv ˈspɪrɪt/
người có óc sáng tạo, nhà phát minh = inventor
Vision /ˈvɪʒn/
ý tưởng, tầm nhìn
Take out a patent /teɪk aʊt ə ˈpætənt/
đăng ký bằng sáng chế
Paddle wheel /ˈpædl wiːl/
bánh guồng
Water-jet /ˈwɔːtə dʒet/
động cơ phản lực nước
Convince /kənˈvɪns/
thuyết phục
Pay (v) /peɪ/
có lợi nhuận, đáng tiền = be profitable
Claim success /kleɪm səkˈses/
đạt được thành công
Open ocean /ˌəʊpən ˈəʊʃn/
đại dương
Reliable service /rɪˈlaɪəbl ˈsɜːvɪs/
dịch vụ đáng tin cậy
Versatile /ˈvɜːsətaɪl/
đa tài, đa năng
Luxurious /lʌɡˈʒʊəriəs/
sang trọng
Comfortable /ˈkʌmftəbl/
thoải mái
Ocean-going steamship /ˈəʊʃn ˌɡəʊɪŋ ˈstiːmʃɪp/
tàu hơi nước viễn dương
Steam turbine /stiːm ˈtɜːbaɪn/
tua-bin hơi nước
Piston /ˈpɪstən/
pít-tông
Fuel oil /ˈfjuːəl ɔɪl/
dầu nhiên liệu
Diesel engine /ˈdiːzl ˈendʒɪn/
động cơ diesel
Cross the Atlantic /krɒs ði ətˈlæntɪk/
vượt Đại Tây Dương
Dream of /driːm əv/
mơ ước về
Driven by /ˈdrɪvn baɪ/
được vận hành bằng
Human effort /ˈhjuːmən ˈefət/
sức người = manpower
Become reality /bɪˈkʌm riˈæləti/
trở thành hiện thực = come true
Inefficient /ˌɪnɪˈfɪʃnt/
kém hiệu quả = not efficient
Sink (sank, sunk) /sɪŋk/
chìm
Steam-powered /stiːm ˈpaʊəd/
chạy bằng hơi nước
Against the current /əˈɡenst ðə ˈkʌrənt/
ngược dòng
Lack endurance /læk ɪnˈdjʊərəns/
thiếu sức bền
Endurance /ɪnˈdjʊərəns/
sức bền
Trial (v) /ˈtraɪəl/
chạy thử, thử nghiệm = test
Design /dɪˈzaɪn/
thiết kế
Technical challenge /ˈteknɪkl ˈtʃælɪndʒ/
khó khăn về kỹ thuật
Sceptic /ˈskeptɪk/
người hoài nghi
Launch /lɔːntʃ/
hạ thủy; đưa vào hoạt động
Improved engine /ɪmˈpruːvd ˈendʒɪn/
động cơ cải tiến
Barge /bɑːdʒ/
xà lan
Tow /təʊ/
kéo
Inspire /ɪnˈspaɪə/
truyền cảm hứng
Trial (n) /ˈtraɪəl/
cuộc thử nghiệm
Attract support /əˈtrækt səˈpɔːt/
thu hút sự ủng hộ
Import /ɪmˈpɔːt/
nhập khẩu
Scheduled service /ˈʃedjuːld ˈsɜːvɪs/
dịch vụ theo lịch trình = regular service
Passenger service /ˈpæsɪndʒə ˈsɜːvɪs/
dịch vụ chở khách
Cargo /ˈkɑːɡəʊ/
hàng hóa = goods
Inland waterway /ˈɪnlænd ˈwɔːtəweɪ/
đường thủy nội địa
Đang học (43)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!