idioms and collocations pack 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:53 PM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

fanning the flames

Thổi bùng ngọn lửa, kích động làm tình hình tệ hơn

2
New cards

fervent hope

Hy vọng tha thiết, cháy bỏng

3
New cards

festive mood

Bầu không khí lễ hội ngập tràn niềm vui

4
New cards

feverish pace

Tốc độ chóng mặt, hối hả quay mòng mòng

5
New cards

fickle fortune

Vận may thất thường, lúc thăng lúc trầm

6
New cards

flamboyant personality

Nhân cách phô trương, luôn thích làm tâm điểm

7
New cards

flimflam artist

Kẻ lừa đảo bằng lời nói dối trá, bịp bợm

8
New cards

fraught with danger

Đầy rẫy những nguy hiểm rình rập

9
New cards

frenetic activity

Hoạt động cuồng nhiệt, náo loạn điên cuồng

10
New cards

fundamental flaw

Lỗi sai cốt lõi, khuyết điểm chết người

11
New cards

galvanize into action

Thúc đẩy, kích hoạt mọi người bắt tay vào hành động

12
New cards

garish colors

Màu sắc sặc sỡ đến mức chói mắt, lòe loẹt

13
New cards

garner support

Thu hút, tranh thủ sự ủng hộ

14
New cards

gastronomic delight

Trải nghiệm ẩm thực tuyệt đỉnh, ngon miệng

15
New cards

generic brand

Thương hiệu bình dân, sản phẩm không nhãn hiệu

16
New cards

germane to the topic

Liên quan chặt chẽ, thích hợp với chủ đề

17
New cards

glaring inconsistency

Sự bất hợp lý, mâu thuẫn rành rành

18
New cards

gloomy outlook

Viễn cảnh u tối, u sầu

19
New cards

grandiose scheme

Kế hoạch hoành tráng nhưng viển vông

20
New cards

gratuitous violence

Bạo lực vô cớ, không cần thiết

21
New cards

grievous injury

Chấn thương nghiêm trọng, đau đớn

22
New cards

grim reality

Thực tế phũ phàng, ảm đạm

23
New cards

grueling schedule

Lịch trình kiệt sức, hành hạ thể xác

24
New cards

gullible nature

Bản tính nhẹ dạ cả tin, dễ bị dắt mũi

25
New cards

gut-wrenching pain

Nỗi đau đớn xé ruột xé gan

26
New cards

half-baked idea

Ý tưởng non nớt, chưa suy nghĩ chín chắn

27
New cards

hallmark of quality

Dấu hiệu bảo chứng cho chất lượng

28
New cards

haphazard approach

Cách tiếp cận bừa bãi, không có kế hoạch

29
New cards

harrowing experience

Trải nghiệm kinh hoàng, ám ảnh

30
New cards

hasty decision

Quyết định vội vã, hấp hối

31
New cards

haughty demeanor

Thái độ kiêu ngạo, trịch thượng

32
New cards

heinous crime

Tội ác tày trời, dã man

33
New cards

herculean task

Nhiệm vụ siêu nặng nhọc, đòi hỏi sức lực lớn

34
New cards

heterogeneous group

Nhóm đa dạng, hỗn hợp nhiều thành phần

35
New cards

hideous creation

Tác phẩm/sinh vật quái dị, gớm ghiếc

36
New cards

high-handed manner

Cách hành xử độc đoán, hống hách

37
New cards

homogeneous mixture

Hỗn hợp đồng nhất, đều đặn

38
New cards

hostile takeover

Thâu tóm doanh nghiệp một cách thù địch

39
New cards

hyperactive child

Đứa trẻ tăng động, nghịch ngợm quá mức

40
New cards

hypocritical behavior

Hành vi đạo đức giả, ra vẻ

41
New cards

idiosyncratic style

Phong cách độc lạ, mang cá tính riêng biệt

42
New cards

ignominious defeat

Thất bại nhục nhã, ê chề

43
New cards

illicit relationship

Mối quan hệ bất hợp pháp, gian dâm/lén lút

44
New cards

ill-gotten gains

Khoản tiền/lợi nhuận thu được bất chính

45
New cards

illustrious career

Sự nghiệp lừng lẫy, rạng rỡ

46
New cards

imminent danger

Nguy hiểm cận kề, sắp xảy ra

47
New cards

immutable law

Quy luật bất biến, không thể thay đổi

48
New cards

impassioned plea

Lời thỉnh cầu tràn đầy cảm xúc, tha thiết

49
New cards

impeccable credentials

Hồ sơ năng lực đẹp hoàn hảo, không vết gợn

50
New cards

imperative duty

Nhiệm vụ cấp bách, bắt buộc phải làm

51
New cards

impervious to criticism

Trơ trơ trước chỉ trích, không bị ảnh hưởng

52
New cards

impetuous act

Hành động bốc đồng, không suy nghĩ

53
New cards

implicit trust

Sự tin tưởng tuyệt đối, không cần bàn cãi

54
New cards

impromptu speech

Bài phát biểu ngẫu hứng, ứng biến ngay

55
New cards

impudent remark

Lời nói xấc xược, vô giáo dục

56
New cards

inadvertent error

Lỗi vô tình, sơ suất không cố ý

57
New cards

incessant noise

Tiếng ồn liên tục, không ngớt

58
New cards

incisive analysis

Sự phân tích sắc bén, đi thẳng vào bản chất

59
New cards

incompatible difference

Sự khác biệt không thể dung hòa

60
New cards

incongruous element

Yếu tố lạc quẻ, không hợp cảnh

61
New cards

indefensible position

Tình thế không thể bào chữa/biện hộ

62
New cards

indelible impression

Ấn tượng sâu sắc không thể phai mờ

63
New cards

indispensable tool

Công cụ thiết yếu, không thể thiếu

64
New cards

indomitable spirit

Tinh thần bất khuất, không gì quật ngã

65
New cards

inexorable rise

Sự gia tăng không thể cản phá/ngăn chặn

66
New cards

inextricably linked

Gắn kết chặt chẽ, không thể tách rời

67
New cards

infamous reputation

Tiếng xấu đồn xa, tai tiếng

68
New cards

infinite patience

Sự kiên nhẫn vô tận, bao la

69
New cards

inflammatory speech

Bài phát biểu kích động, gây phẫn nộ

70
New cards

inherent risk

Rủi ro vốn có, tiềm ẩn sẵn

71
New cards

inordinate amount

Số lượng quá mức, thất thường quá nhiều

72
New cards

insidious disease

Căn bệnh nguy hiểm tiến triển ngầm

73
New cards

insolent behavior

Hành vi láo xược, xấc láo

74
New cards

insurmountable difficulty

Khó khăn không thể vượt qua

75
New cards

intangible asset

Tài sản vô hình (thương hiệu, uy tín)

76
New cards

interminable delay

Sự trì hoãn dài lê thê, tưởng như vô tận

77
New cards

intricate design

Thiết kế tinh xảo, rắc rối phức tạp

78
New cards

intrinsic value

Giá trị thực chất, giá trị nội tại

79
New cards

invincible army

Đội quân bách chiến bách thắng, vô địch

80
New cards

involuntary reaction

Phản ứng tự nhiên, không cố ý/bản năng

81
New cards

irrefutable proof

Bằng chứng đanh thép, không thể chối cãi

82
New cards

irretrievable loss

Mất mát vĩnh viễn, không thể cứu vãn

83
New cards

itinerant worker

Lao động lưu động, đi làm nay đây mai đó

84
New cards

judicious use

Việc sử dụng khôn khéo, sáng suốt

85
New cards

keen intellect

Trí tuệ sắc sảo, tinh tường

86
New cards

labyrinthine bureaucracy

Bộ máy hành chính rắc rối như mê cung

87
New cards

laconic response

Lời đáp gọn lỏn, vắn tắt

88
New cards

lamentable mistake

Sai lầm đáng tiếc, đáng buồn

89
New cards

laudable effort

Nỗ lực đáng biểu dương, khen ngợi

90
New cards

lavish lifestyle

Lối sống xa hoa, vương giả

91
New cards

lethal weapon

Vũ khí chết người, nguy hiểm tính mạng

92
New cards

listless attitude

Thái độ thờ ơ, mệt mỏi thiếu sức sống

93
New cards

luminous sky

Bầu trời sáng rực, lấp lánh

94
New cards

malicious intent

Ý đồ ác độc, cố tình hại người

95
New cards

mandatory requirement

Yêu cầu bắt buộc, không thể miễn trừ

96
New cards

meticulous preparation

Sự chuẩn bị tỉ mỉ, kỹ lưỡng từng chi tiết

97
New cards

momentous decision

Quyết định trọng đại, lịch sử

98
New cards

monotonous voice

Giọng nói đều đều, tẻ nhạt gây buồn ngủ

99
New cards

morbid curiosity

Sự tò mò bệnh tật/quái đản (về cái chết, tai nạn)

100
New cards

mundane task

Công việc tầm thường, nhàm chán hàng ngày