1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
inquiry (n)
sự thắc mắc
equivalent (adj)
tương đương
sphere (n)
lĩnh vực, phạm vi
selective (adj)
có chọn lọc
intrigued (adj)
bị hấp dẫn
resolute (adj)
cương quyết
setback (n)
khó khăn
to the heights of
đến những đỉnh cao của
the jury is out on sth
chưa có kết luận cuối cùng
innate (adj)
bẩm sinh
put A down to B
quy A do B gây ra
intent (adj)
quyết tâm, chăm chú
spirit of inquiry
tinh thần học hỏi
at the heart of sth
là yếu tố cốt lõi của cái gì
expert (n)
chuyên gia
deprived (adj)
thiếu thốn
penultimate (adj)
áp chót
sum it up
tóm tắt lại
trail (n)
lối đi
plug away at sth / Ving
kiên trì
relativity (n)
thuyết tương đối
go away beyond
vượt qua giới hạn
neural pathway (n)
con đường thần kinh
ahead of your contemporaries
vượt trội hơn người cùng thời
trait (n)
đặc tính
neuroscience (n)
khoa học thần kinh
eminent (adj)
kiệt xuất, xuất sắc
stretch sb every step of the way
thử thách ai
outperform (v)
vượt trội hơn
pause for thought
dừng lại để nghĩ
high achieving person
người thành công xuất sắc
work ethic
đạo đức làm việc
spin-off research
nghiên cứu phát sinh
uncover (v)
khám phá ra
epitome (n)
ví dụ điển hình
prestigious (adj)
danh giá
retain (v)
duy trì
reach agreement on sth
đạt thoả thuận
well-funded facility
cơ sở được tài trợ đầy đủ