WORD FORMS (cô Trinh)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:12 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

overpriced

quá mắc

2
New cards

smart-casual

ăn mặc đẹp nhưng không sang trọng

3
New cards

unsubstantiated

không có căn cứ

4
New cards

enmeshed

bị mắc kẹt

5
New cards

self-righteous

tự cho mình là đúng

6
New cards

multifaceted

đa diện, nhiều khía cạnh

7
New cards

uncooperative

không hợp tấc, khó bảo

8
New cards

foursome

nhóm gồm 4 người

9
New cards

perfectionist

người cầu toàn

10
New cards

uninhabited

không có người ở, hoang vắng

11
New cards

disused

bỏ hoang

12
New cards

unobjectionable

không có gì đáng phản đối

13
New cards

anti-inflammatory

thuốc kháng viêm

14
New cards

go-between

người trung gian

15
New cards

understaffed

thiếu nhân viên

16
New cards

mistreatment

sự ngược đãi

17
New cards

classified

mẫu quảng cáo vặt

18
New cards

assimilate

hoà nhập

19
New cards

requisition

trưng dụng

20
New cards

pseudo-intellectual

giả danh trí thức

21
New cards

irresponsible

vô trách nhiệm

22
New cards

incriminate

Buộc tội
Biến mình thành tội phạm

23
New cards

casualisation

hợp đồng tạm thời

24
New cards

outspeak

nghĩ gì nói đó

25
New cards

repulsive

ghê tởm

26
New cards

repullent

gây ghê tởm

27
New cards

expropriate

tước đoạt

28
New cards

non-aggressively

1 cách không hung hăng

29
New cards

proof-reading

việc đọc dò

30
New cards

outplay

chơi giỏi hơn

31
New cards

dispersal

sự phân tán, giải tán

32
New cards

supernatural

siêu nhiên

33
New cards

inflammation

tình trạng sưng, viêm

34
New cards

therapeutic

có tác dụng chữa trị

35
New cards

typecast

vai diễn định hình diễn viên

36
New cards

depressurises

giảm áp suất

37
New cards

incorrigible

không thể sửa chữa

38
New cards

deformity

sự khuyết tật

39
New cards

artefact

hiện vật

40
New cards

irrevocable

không thể đảo lại, thay đổi

41
New cards

all-pervading

bao trùm

42
New cards

inflammatory

kích động

43
New cards

bed-ridden

không thể ra khỏi giường

44
New cards

home-bound

không thể ra khỏi nhà

45
New cards

ignoble

hèn hạ

46
New cards

noble

cao quý

47
New cards

multiracial

đa chủng tộc

48
New cards

unexceptionable

không thể không chấp nhận

49
New cards

summing-up

phần tổng kết

50
New cards

weather-beaten

bị mưa nắng làm hại

51
New cards

disaster-stricken

bị ảnh hưởng bởi thiên tai

52
New cards

poverty-stricken

bị ảnh hưởng bởi nghèo đói

53
New cards

famine-stricken

bị nạn đói

54
New cards

non-biodegradable

không thể phân huỷ sinh học

55
New cards

influential

có ảnh hưởng lớn

56
New cards

non-repayable

không phải hoàn trả

57
New cards

overdose

dùng quá liều

58
New cards

out-of-the-way

xa xôi, hẻo lánh

59
New cards

pacey

nhanh

60
New cards

personify

nhân hoá

61
New cards

impersonate

giả mạo

62
New cards

interdependence

sự phụ thuộc lẫn nhau

63
New cards

disarmanent

sự tước vũ khí

64
New cards

sidestep

lờ đi

65
New cards

visualize

hình dung ra

66
New cards

observatory

đài quan sát

67
New cards

indefensible

không thể bào chữa

68
New cards

self-defeating

tự hại chính mình

69
New cards

disarmingly

vô cùng thẳng thắn

70
New cards

reservation

sự nghi ngờ

71
New cards

newcomer

người mới đến

72
New cards

misnomer

gọi sai tên

73
New cards

inflammable

dễ cháy

74
New cards

betterment

sự cải thiện

75
New cards

embedded

ăn sâu vào

76
New cards

supercharged

quá nhiều

77
New cards

overwhelmed

quá tải, choáng ngợp

78
New cards

anew

lại từ đầu

79
New cards

afar

ở xa, từ xa

80
New cards

afield

từ xa, xa nhà

81
New cards

rent-free

không phả trả tiền thuê nhà

82
New cards

anti-depressants

thuốc chống trầm cảm

83
New cards

misgiving

sự lo ngại

84
New cards

inceassantly

không ngừng nghỉ

85
New cards

fast-paced

nhịp độ nhanh

86
New cards

misfit

người lạc lõng

87
New cards

in-service

trong thời gian công tác

88
New cards

mistake

nhầm lẫn

89
New cards

far-fetched

khó tin

90
New cards

outshine

toả sáng

91
New cards

non-appearance

sự vắng mặt

92
New cards

self-made

tự gây dựng nên

93
New cards

lockdown

phong toả

94
New cards

in-training

đang được đào tạo

95
New cards

unbecoming

không chấp nhận
không phù hợp

96
New cards

proofread

đọc dò

97
New cards

weatherproof

chống thời tiết