YT: When did we start using passport?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:51 AM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

occupied (a)

bị chiếm đóng

2
New cards

Jew (n)

người Do Thái

3
New cards

abduct(v) = kidnap

bắt cóc, bắt giữ người trái phép

4
New cards

be imprisoned/jailed (for sth)

bỏ tù, giam giữ (vì tội…)

5
New cards

exterminate (v) = wipe out

tiêu diệt, xoá sạch, diệt chủng

6
New cards

extermination camp

trại diệt chủng

7
New cards

exception(Nc)

ngoại lệ (không phải theo luật lệ; k theo số đông)

8
New cards

detention(Nu/c)

sự tạm giam, hình phạt ở lại trường sau giờ học

9
New cards
10
New cards

detain (v)

tạm giam, giam giữ

11
New cards
12
New cards

detainee(Nc)

người bị tạm giam (do quan điểm chính trị)

13
New cards

loophole (in sth)

lỗ hổng

14
New cards

a tax/legal loophole

lỗ hổng trong thuế/chính sách

15
New cards

diplomat (Nc)

nhà ngoại giao; cư xử khôn khéo như nhà ngoại giao

16
New cards

forge (v)

làm giả, giả mạo

17
New cards

forge a passport

làm giả hộ chiếu

18
New cards

forge a signature

giả mạo chữ ký

19
New cards

smuggle (v)

buôn lậu, vận chuyển trái phép

20
New cards

striking (a)

= marked, stunning

21
New cards

conduct (Nc)

hành vi, tác phong

22
New cards

issue (v)

ban hành (luật, chỉ thị,…)

phát hành (tem, báo, cổ phiếu…)

cấp (chứng nhận, bằng)

23
New cards

fluid (a) = flowing

likely to change, not fixed

24
New cards

bureaucratic (a)

thuộc về thủ tục hành chính, giấy tờ, quan liêu

25
New cards

bureaucratic requirements

yêu cầu giấy tờ, thủ tục…(quan liêu, rườm rà)

26
New cards

bureaucratic system

hệ thống hành chính (quan liêu, rườm rà)

27
New cards

bureaucracy (Nu)

bộ máy hành chính, thủ tục hành chính (rườm rà,quan liêu)

28
New cards

bureaucrat (Nc)

công chức hành chính, viên chức

29
New cards

bureaucratic procedures

thủ tục hành chính

30
New cards

break out

bùng nổ (war, fighting, pandemic)

31
New cards

deter (sb from sth/doing sth)

làm ai nhụt chí

32
New cards

espionage (Nu) = spying

hoạt động gián điệp

33
New cards

espionage agent

điệp viên, tình báo

34
New cards

industrial espionage

điệp viên công nghiệp (bí mật ăn cắp thông tin kinh doanh của đối thủ)

35
New cards

desertion (Nu/c)

đào ngũ

36
New cards

in (the) light of

after considering

37
New cards

opt (v)

quyết định lựa chọn (sau khi cân nhắc)

38
New cards

opt for sth >< opt againt sth

quyết định lựa chọn >< quyết định không lựa chọn cái gì

39
New cards

abolish (v)

bãi bỏ (đạo luật, quy định, chế độ)

40
New cards

momentum (Nu)

khả năng phát triển; đà phát triển

41
New cards

gain momentum - build momentum - lose momentum

có thêm đà phát triển - tạo đà phát triển - mất đà phát triển

42
New cards

solidify (v)

củng cố, làm vững chắc thêm

43
New cards

reinforce (v)

củng cố, làm thêm sức mạnh

44
New cards

hierarchy (Nc)

tôn ti trật tự, hệ thống phân cấp thứ bậc (trên dưới)

45
New cards

coloniser

(nhà nước) thực dân

46
New cards

colony (n)

(nhà nước) thực dân

47
New cards

colonize (v)

thực dân hoá, đô hộ

48
New cards

opt to do sth

quyết định lựa chọn làm gì

49
New cards

opt for st >< op agaist sth

quyết định lựa chọn >< quyết định không lựa chọn cái gì

50
New cards

abolish (v)

bãi bỏ (đạo luật, quy định, chế độ)

51
New cards

momentum (Nu)

khả năng phát triển, đà phát triển

52
New cards

gain momentum

có thêm đà phát triển

53
New cards

build momentum

tạo đà phát triển

54
New cards

lose momentum

mất đà phát triển

55
New cards

solidify

củng cố, làm bền vững hơn

56
New cards

solidify a position

củng cố vị thế

57
New cards

monitor

kiểm soát

58
New cards

reinforce

củng cố, tăng cường thêm sức mạnh

59
New cards

hierarchy

cấp bậc, hệ thống thứ bậc, tôn ti trật tự (trên-dưới)

60
New cards

coloniser

(nhà nước) thực dân

61
New cards

colony (Nc)

(nhà nước) thuộc địa

62
New cards

colonize (v)

đô hộ, thực dân hoá

63
New cards

withhold (v)

giữ lại, không cung cấp cho ai

64
New cards

dissent (v)

sự bất đồng quan điểm

65
New cards

political dissent

sự bất đồng quan điểm chính trị

66
New cards

religious dissent

sự bất đồng quan điểm tôn giáo

67
New cards

revoke (v)

thu hồi, bãi bỏ chính thức (1 quyền, giấy phép, quyết định…)

68
New cards

constrain (v)

hạn chế, kìm hãm, hạn chế

69
New cards

arrange a visa

lo liệu/ sắp xếp visa

70
New cards

apply for a visa

nộp đơn xin visa

71
New cards

get a visa

xin/ được cấp visa

72
New cards

beforehand

trước

73
New cards

disparity (Nu/c)

sự chênh lệch, sự phân biệt

74
New cards

grant (v)

cấp phép

75
New cards

grant citizenship

cấp quốc tịch, cấp quyền công dân

76
New cards

checkpoint

chốt/trại kiểm soát

77
New cards