N3語彙

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/847

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:35 AM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

848 Terms

1
New cards

男性

【N】(だんせい)Nam giới

2
New cards

女性

【N】(じょせい)Nữ giới

3
New cards

理想

【N】(りそう)Lý tưởng

4
New cards

高齢

【N】(こうれい)Cao tuổi

5
New cards

年上

【N】(としうえ)Hơn tuổi

6
New cards

年下

【N】(としした)Kém tuổi

7
New cards

目上

【N】(めうえ)Người trên

8
New cards

目下

【N】(めした)Người dưới

9
New cards

敬語

【N】(けいご)Kính ngữ

10
New cards

先輩

【N】(せんぱい)Tiền bối

11
New cards

後輩

【N】(こうはい)Hậu bối

12
New cards

職場

【N】(しょくば)Nơi làm việc

13
New cards

上司

【N】(じょうし)Cấp trên

14
New cards

部下

【N】(ぶか)Cấp dưới

15
New cards

同僚

【N】(どうりょう)Đồng nghiệp

16
New cards

決定

【N】(けってい)Sự quyết định

17
New cards

相手

【N】(あいて)Đối tác, đối thủ

18
New cards

知合

【N】(しりあい)Người quen

19
New cards

友人

【N】(ゆうじん)Bạn thân

20
New cards

時代

【N】(じだい)Thời đại

21
New cards

【N】(なか)Mối quan hệ

22
New cards

生年月日

【N】(せいねんがっぴ)Ngày tháng năm sinh

23
New cards

誕生

【N】(たんじょう)Sự ra đời

24
New cards

出身

【N】(しゅっしん)Xuất thân

25
New cards

【N】(いのち)Số mệnh

26
New cards

計画

【N】(けいかく)Kế hoạch

27
New cards

故郷

【N】(こきょう)Quê hương

28
New cards

事業

【N】(じぎょう)Sự nghiệp

29
New cards

喜ぶ

【V1・自】(よろこぶ)Vui mừng

30
New cards

記入する

【V3・他】(きにゅうする)Ghi vào, điền vào (biểu mẫu, giấy tờ)

31
New cards

記録する

【V3・他】(きろくする)Ghi chép, lưu lại

32
New cards

立てる

【V2・他】(たてる)Lập (kế hoạch)

33
New cards

頼む

【V1・他】(たのむ)Nhờ vả

34
New cards

成長する

【V3・自】(せいちょうする)Tăng trưởng, trưởng thành

35
New cards

成人する

【V3・自】(せいじんする)Trưởng thành

36
New cards

合格する

【V3・自】(ごうかくする)Đỗ (kỳ thi)

37
New cards

進学する

【V3・他】(しんがくする)Học lên

38
New cards

退学する

【V3・他】(たいがくする)Bỏ học

39
New cards

就職する

【V3・他】(しゅうしょくする)Có việc làm

40
New cards

退職する

【V3・他】(たいしょくする)Nghỉ việc, về hưu

41
New cards

介護する

【V3・他】(かいごする)Chăm sóc, điều dưỡng

42
New cards

倒産する

【V3・他】(とうさんする)Công ty phá sản

43
New cards

失業する

【V3・自】(しつぎょうする)Thất nghiệp

44
New cards

残業する

【V3・自】(ざんぎょうする)Làm thêm giờ

45
New cards

疲れる

【V2・自】(つかれる)Mệt

46
New cards

生活する

【V3・自】(せいかつする)Sinh sống, sinh hoạt

47
New cards

通勤する

【V3・自】(つうきんする)Đi làm

48
New cards

学歴

【N】(がくれき)Bằng cấp

49
New cards

実力

【N】(じつりょく)Thực lực

50
New cards

給料

【N】(きゅうりょう)Lương

51
New cards

面接する

【V3・他】(めんせつする)Phỏng vấn

52
New cards

休憩する

【V3・自】(きゅうけいする)Nghỉ giải lao

53
New cards

観光する

【V3・他】(かんこうする)Tham quan

54
New cards

帰国する

【V3・他】(きこくする)Về nước

55
New cards

帰省する

【V3・他】(きせいする)Về quê

56
New cards

帰宅する

【V3・他】(きたくする)Về nhà

57
New cards

参加する

【V3・他】(さんかする)Tham gia

58
New cards

活動する

【V3・自】(かつどうする)Hoạt động

59
New cards

出席する

【V3・他】(しゅっせきする)Tham dự

60
New cards

欠席する

【V3・他】(けっせきする)Không tham dự

61
New cards

寝坊する

【V3・自】(ねぼうする)Ngủ quên

62
New cards

遅刻する

【V3・自】(ちこくする)Đến muộn

63
New cards

化粧する

【V3・他】(けしょうする)Trang điểm

64
New cards

計算する

【V3・他】(けいさんする)Tính toán

65
New cards

成功する

【V3・自】(せいこうする)Thành công

66
New cards

失敗する

【V3・自】(しっぱいする)Thất bại

67
New cards

実験する

【V3・他】(じっけんする)Thực nghiệm

68
New cards

準備する

【V3・他】(じゅんびする)Chuẩn bị

69
New cards

整理する

【V3・他】(せいりする)Sắp xếp

70
New cards

調整する

【V3・他】(ちょうせいする)Điều chỉnh

71
New cards

修理する

【V3・他】(しゅうりする)Sửa chữa

72
New cards

修正する

【V3・他】(しゅうせいする)Chỉnh sửa

73
New cards

書類

【N】(しょるい)Giấy tờ

74
New cards

【N】(しな)Hàng hóa

75
New cards

注文する

【V3・他】(ちゅうもんする)Đặt hàng, gọi món

76
New cards

貯金する

【V3・他】(ちょきんする)Tiết kiệm tiền

77
New cards

節約する

【V3・他】(せつやくする)Tiết kiệm chi tiêu

78
New cards

徹夜する

【V3・自】(てつやする)Thức xuyên đêm

79
New cards

身長

【N】(しんちょう)Chiều cao

80
New cards

体重

【N】(たいじゅう)Cân nặng

81
New cards

怪我

【N】(けが)Bị thương

82
New cards

趣味

【N】(しゅみ)Sở thích

83
New cards

読書する

【V3・他】(どくしょする)Đọc sách

84
New cards

興味

【N】(きょうみ)Hứng thú

85
New cards

歴史

【N】(れきし)Lịch sử

86
New cards

思い出

【N】(おもいで)Hồi ức

87
New cards

冗談

【N】(じょうだん)Đùa cợt

88
New cards

本気

【Adj】(ほんき)Nghiêm túc, thật lòng

89
New cards

目的

【N】(もくてき)Mục đích

90
New cards

約束

【N】(やくそく)Lời hứa

91
New cards

お喋りする

【V2・自】(おしゃべりする)Tán gẫu, trò chuyện

92
New cards

怒る

【V1・自】(おこる)Tức giận

93
New cards

遠慮する

【V3・自】(えんりょする)Ngại ngần

94
New cards

我慢する

【V3・自】(がまんする)Chịu đựng

95
New cards

迷惑する

【V3・自】(めいわくする)Làm phiền

96
New cards

捨てる

【V2・他】(すてる)Vứt

97
New cards

希望

【N】(きぼう)Hi vọng

98
New cards

【N】(ゆめ)Giấc mơ, ước mơ

99
New cards

怖い

【Adj】(こわい)Đáng sợ

100
New cards

賛成する

【V3・他】(さんせいする)Tán thành