1/90
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
field trip (n)
chuyến đi dã ngoại thực tế (học tập)
province (n)
tỉnh
piece (n)
miếng, mảnh, mẩu
stalactite (n)
nhũ đá (hang động)
rock (n)
viên đá
collection (n)
bộ sưu tập
collect (v)
sưu tập
eco-friendly (adj)
thân thiện với môi trường
explore (v)
khám phá, tìm hiểu
damage (v)
thiệt hại, hư hại, tổn thất
form (v)
hình thành
firm (n)
công ty doanh nghiệp (có chuyên môn)
touch (v)
chạm, sờ
promise (v)
hứa hẹn
leave (v)
rời đi, bỏ lại
packaging (n)
bao bì (gói hàng hóa)
cause to (v)
dẫn đến, gây ra
tourism (n)
ngành du lịch
traditional (adj)
thuộc về truyền thống
business (n)
doanh nghiệp / lĩnh vực kinh doanh
craft (n)
nghề thủ công
duty (n)
trách nhiệm, nghĩa vụ = responsibility (n)
artist (n)
nghệ sĩ (diễn viên, ca sĩ / họa sĩ)
craftsman (n)
thợ thủ công
introduce (v)
giới thiệu
culture (n)
văn hóa
service (n)
dịch vụ
positive (adj)
tích cực
negative (adj)
tiêu cực
effect (n)
sự ảnh hưởng
affect (v)
ảnh hưởng, tác động
action (n)
hành động
community (n)
cộng đồng
countryside (n)
vùng nông thôn
grow (v)
trồng / tăng lên (phần trăm, doanh thu)
grow up
trưởng thành, lớn lên
alive (adj)
còn sống
reduce (v)
giảm
ecotour (n)
chuyến du lịch sinh thái
be on an ecotour
tham gia 1 chuyến du lịch sinh thái
barrier (n)
rào cản, trở ngại
reef (n)
rạn san hô
dive (v)
lặn
deep (adj)
sâu (độ sâu)
colourful (adj)
sặc sỡ, nhiều màu sắc
documentary (n)
phim tài liệu
price (n)
giá cả
adult (n)
người lớn, người trưởng thành
through (adv)
xuyên qua
North (n)
phía Bắc
South (n)
phía Nam
West (n)
phía Tây
East (n)
phía Đông
scenery (n)
phong cảnh, cảnh vật
amazing (adj)
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
hippopotamus (hippo) (n)
con hà mã
giraffe (n)
con hươu cao cổ
elephant (n)
con voi
up-close (adj)
gần (khoảng cách)
save (v)
cứu ai
lưu giữ
tiết kiệm
high-speed (adj)
tốc độ cao
greet (v)
chào mừng, chào hỏi
souvenir (n)
quà lưu niệm
connect (v)
kết nối
suitable (adj)
phù hợp
go on a field trip to + place
đi tham quan thực tế đến …
tourist attraction
địa điểm thu hút khách du lịch
have fun
tận hưởng khoảng thời gian vui vẻ
learn about something
tìm hiểu về điều gì
be afraid of
sợ
leave behind
để lại đồ
bỏ lại ai phía sau
educational experience
trải nghiệm mang tính giáo dục
be responsible for V-ing
có trách nhiệm về làm việc gì
protect the environment
bảo vệ môi trường
be aware of something
nhận thức về điều gì
environmental impact
tác động đến môi trường
make a profit
tạo ra lợi nhuận
earn money
kiếm tiền
give up + V-ing
từ bỏ làm gì
barrier reef
rạn san hô chắn
coral reef
rạn san hô
sea animals
động vật biển
local culture
văn hóa địa phương
local food
ẩm thực địa phương
local people
người dân địa phương
national park
vườn quốc gia
wild animals
động vật hoang dã
local research centre
trung tâm nghiên cứu địa phương
whale-watching
ngắm cá voi
remind somebody of something
gợi ai nhớ đến điều gì
remind somebody to V
nhắc nhở ai làm gì