UNIT 10. ECOTOURISM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:36 AM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards

field trip (n)

chuyến đi dã ngoại thực tế (học tập)

2
New cards

province (n)

tỉnh

3
New cards

piece (n)

miếng, mảnh, mẩu

4
New cards

stalactite (n)

nhũ đá (hang động)

5
New cards

rock (n)

viên đá

6
New cards

collection (n)

bộ sưu tập

7
New cards

collect (v)

sưu tập

8
New cards

eco-friendly (adj)

thân thiện với môi trường

9
New cards

explore (v)

khám phá, tìm hiểu

10
New cards

damage (v)

thiệt hại, hư hại, tổn thất

11
New cards

form (v)

hình thành

12
New cards

firm (n)

công ty doanh nghiệp (có chuyên môn)

13
New cards

touch (v)

chạm, sờ

14
New cards

promise (v)

hứa hẹn

15
New cards

leave (v)

rời đi, bỏ lại

16
New cards

packaging (n)

bao bì (gói hàng hóa)

17
New cards

cause to (v)

dẫn đến, gây ra

18
New cards

tourism (n)

ngành du lịch

19
New cards

traditional (adj)

thuộc về truyền thống

20
New cards

business (n)

doanh nghiệp / lĩnh vực kinh doanh

21
New cards

craft (n)

nghề thủ công

22
New cards

duty (n)

trách nhiệm, nghĩa vụ = responsibility (n)

23
New cards

artist (n)

nghệ sĩ (diễn viên, ca sĩ / họa sĩ)

24
New cards

craftsman (n)

thợ thủ công

25
New cards

introduce (v)

giới thiệu

26
New cards

culture (n)

văn hóa

27
New cards

service (n)

dịch vụ

28
New cards

positive (adj)

tích cực

29
New cards

negative (adj)

tiêu cực

30
New cards

effect (n)

sự ảnh hưởng

31
New cards

affect (v)

ảnh hưởng, tác động

32
New cards

action (n)

hành động

33
New cards

community (n)

cộng đồng

34
New cards

countryside (n)

vùng nông thôn

35
New cards

grow (v)

trồng / tăng lên (phần trăm, doanh thu)

36
New cards

grow up

trưởng thành, lớn lên

37
New cards

alive (adj)

còn sống

38
New cards

reduce (v)

giảm

39
New cards

ecotour (n)

chuyến du lịch sinh thái

40
New cards

be on an ecotour

tham gia 1 chuyến du lịch sinh thái

41
New cards

barrier (n)

rào cản, trở ngại

42
New cards

reef (n)

rạn san hô

43
New cards

dive (v)

lặn

44
New cards

deep (adj)

sâu (độ sâu)

45
New cards

colourful (adj)

sặc sỡ, nhiều màu sắc

46
New cards

documentary (n)

phim tài liệu

47
New cards

price (n)

giá cả

48
New cards

adult (n)

người lớn, người trưởng thành

49
New cards

through (adv)

xuyên qua

50
New cards

North (n)

phía Bắc

51
New cards

South (n)

phía Nam

52
New cards

West (n)

phía Tây

53
New cards

East (n)

phía Đông

54
New cards

scenery (n)

phong cảnh, cảnh vật

55
New cards

amazing (adj)

đáng kinh ngạc, tuyệt vời

56
New cards

hippopotamus (hippo) (n)

con hà mã

57
New cards

giraffe (n)

con hươu cao cổ

58
New cards

elephant (n)

con voi

59
New cards

up-close (adj)

gần (khoảng cách)

60
New cards

save (v)

cứu ai

lưu giữ

tiết kiệm

61
New cards

high-speed (adj)

tốc độ cao

62
New cards

greet (v)

chào mừng, chào hỏi

63
New cards

souvenir (n)

quà lưu niệm

64
New cards

connect (v)

kết nối

65
New cards

suitable (adj)

phù hợp

66
New cards

go on a field trip to + place

đi tham quan thực tế đến …

67
New cards

tourist attraction

địa điểm thu hút khách du lịch

68
New cards

have fun

tận hưởng khoảng thời gian vui vẻ

69
New cards

learn about something

tìm hiểu về điều gì

70
New cards

be afraid of

sợ

71
New cards

leave behind

để lại đồ

bỏ lại ai phía sau

72
New cards

educational experience

trải nghiệm mang tính giáo dục

73
New cards

be responsible for V-ing

có trách nhiệm về làm việc gì

74
New cards

protect the environment

bảo vệ môi trường

75
New cards

be aware of something

nhận thức về điều gì

76
New cards

environmental impact

tác động đến môi trường

77
New cards

make a profit

tạo ra lợi nhuận

78
New cards

earn money

kiếm tiền

79
New cards

give up + V-ing

từ bỏ làm gì

80
New cards

barrier reef

rạn san hô chắn

81
New cards

coral reef

rạn san hô

82
New cards

sea animals

động vật biển

83
New cards

local culture

văn hóa địa phương

84
New cards

local food

ẩm thực địa phương

85
New cards

local people

người dân địa phương

86
New cards

national park

vườn quốc gia

87
New cards

wild animals

động vật hoang dã

88
New cards

local research centre

trung tâm nghiên cứu địa phương

89
New cards

whale-watching

ngắm cá voi

90
New cards

remind somebody of something

gợi ai nhớ đến điều gì

91
New cards

remind somebody to V

nhắc nhở ai làm gì