Chinese - Lession 1

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

38 Terms

1
New cards

nǐ Đại từ bạn

2
New cards

lái Động từ đến

3
New cards

shì Động từ là

4
New cards

小姐

xiǎojiě Danh từ cô, chị

5
New cards

ma Trợ từ phải không?

6
New cards

jiē Động từ đón

7
New cards

我們

wǒmen Đại từ chúng tôi

8
New cards

wǒ Đại từ tôi

9
New cards

zhè Đại từ đây, này

10
New cards

先生

xiānshēng Danh từ ông, ngài

11
New cards

hǎo Tính từ tốt, khỏe

12
New cards

xìng Động từ họ

13
New cards

jiào Động từ gọi, tên là

14
New cards

你們

nǐmen Đại từ các bạn

15
New cards

臺灣

Táiwān Danh từ Đài Loan

16
New cards

歡迎

huānyíng Động từ hoan nghênh

17
New cards

請問

qǐngwèn Cụm từ xin hỏi

18
New cards

是的

shì de Cụm từ đúng vậy

19
New cards

謝謝

xièxiè Cụm từ cảm ơn

20
New cards

不客氣

bú kèqì Cụm từ không có gì

21
New cards

qǐng Động từ mời, xin

22
New cards

hē Động từ uống

23
New cards

chá Danh từ trà

24
New cards

hěn Trạng từ rất

25
New cards

好喝

hǎohē Tính từ ngon (đồ uống)

26
New cards

什麼

shénme Đại từ gì, cái gì

27
New cards

rén Danh từ người

28
New cards

喜歡

xǐhuān Động từ thích

29
New cards

ne Trợ từ thì sao, thế còn

30
New cards

tā Đại từ anh ấy, ông ấy

31
New cards

bù Trạng từ không

32
New cards

nǎ Đại từ nào

33
New cards

yào Động từ muốn

34
New cards

咖啡

kāfēi Danh từ cà phê

35
New cards

烏龍茶

wūlóng chá Danh từ trà Ô Long

36
New cards

日本

Rìběn Danh từ Nhật Bản

37
New cards

美國

Měiguó Danh từ nước Mỹ

38
New cards

對不起

duìbuqǐ Cụm từ xin lỗi