1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
你
nǐ Đại từ bạn
來
lái Động từ đến
是
shì Động từ là
小姐
xiǎojiě Danh từ cô, chị
嗎
ma Trợ từ phải không?
接
jiē Động từ đón
我們
wǒmen Đại từ chúng tôi
我
wǒ Đại từ tôi
這
zhè Đại từ đây, này
先生
xiānshēng Danh từ ông, ngài
好
hǎo Tính từ tốt, khỏe
姓
xìng Động từ họ
叫
jiào Động từ gọi, tên là
你們
nǐmen Đại từ các bạn
臺灣
Táiwān Danh từ Đài Loan
歡迎
huānyíng Động từ hoan nghênh
請問
qǐngwèn Cụm từ xin hỏi
是的
shì de Cụm từ đúng vậy
謝謝
xièxiè Cụm từ cảm ơn
不客氣
bú kèqì Cụm từ không có gì
請
qǐng Động từ mời, xin
喝
hē Động từ uống
茶
chá Danh từ trà
很
hěn Trạng từ rất
好喝
hǎohē Tính từ ngon (đồ uống)
什麼
shénme Đại từ gì, cái gì
人
rén Danh từ người
喜歡
xǐhuān Động từ thích
呢
ne Trợ từ thì sao, thế còn
他
tā Đại từ anh ấy, ông ấy
不
bù Trạng từ không
哪
nǎ Đại từ nào
要
yào Động từ muốn
咖啡
kāfēi Danh từ cà phê
烏龍茶
wūlóng chá Danh từ trà Ô Long
日本
Rìběn Danh từ Nhật Bản
美國
Měiguó Danh từ nước Mỹ
對不起
duìbuqǐ Cụm từ xin lỗi