Thẻ ghi nhớ: Vocab Arabic B13 + B15 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:53 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

تَأْشِيرَةُ الخُرُوجِ

visa xuất cảnh

2
New cards

تَأْشِيرَةُ الدُّخُولِ

visa nhập cảnh

3
New cards

بِنْتٌ

cô gái

4
New cards

مُوَظَّفٌ

nhân viên

5
New cards

يقيم

ở ( đâu đấy )

6
New cards

قادم

đến ( chia như adj )

7
New cards

ضَابِطٌ

sĩ quan / cảnh sát

8
New cards

بَنطَالُونٌ

quần dài

9
New cards

مِفْتَاحٌ

chìa khóa

10
New cards

يَفْقِدُ

làm mất / bị mất

11
New cards

شَمَالٌ

phía bắc

12
New cards

شَرْقٌ

phía đông

13
New cards

جَنُوبٌ

phía nam

14
New cards

غَرْبٌ

phía tây

15
New cards

يَفْحَصُ

khám (bệnh)

16
New cards

ضَغْط

huyết áp

17
New cards

نَتِيجَة

kết quả

18
New cards

صَدْر

ngực

19
New cards

زِيَادَةُ الوَزْن

tăng cân / béo phì

20
New cards

بَاخِرٌ

tàu thủy

21
New cards

حَجْزٌ

đặt chỗ

22
New cards

تذاكر- تَذْكَرَةٌ

23
New cards

الخُطُوطُ السُّعُودِيَّةُ

hãng hàng không Saudi

24
New cards

الخُطُوطُ الإِنْدُونِيسِيَّةُ

hãng hàng không Indonesia

25
New cards

فُنْدُقٌ

khách sạn

26
New cards

زِيَارَةٌ

chuyến thăm / thăm viếng

27
New cards

حَقِيبَةٌ

cái túi / vali

28
New cards

لَوْنٌ

màu sắc

29
New cards

سَلِيم

khỏe mạnh / bình thường

30
New cards

كُلْيَة

thận

31
New cards

سُكَّرِيَّات

đường / đồ ngọt

32
New cards

خَضْرَاوَات

rau củ

33
New cards

قَلْب

trái tim

34
New cards

فَوَاكِه

hoa quả / trái cây

35
New cards

يَقِيسُ الضَّغْط

đo huyết áp

36
New cards

طَبِيبُ الأَسْنَان

nha sĩ / bác sĩ răng

37
New cards

حَنْجَرَة

cổ họng / thanh quản

38
New cards

أُذُن

tai

39
New cards

مَوْعِد

cuộc hẹn

40
New cards

طَبِيبُ الأَنْفِ وَالأُذُنِ وَالحَنْجَرَةِ

bác sĩ tai mũi họng

41
New cards

أَسْنَان

răng (số nhiều)

42
New cards

أَنْف

mũi

43
New cards

أَلَم

đau / cơn đau

44
New cards

شَدِيد

dữ dội / nghiêm trọng

45
New cards

البَاقِي

còn lại

46
New cards

زُكَام

cảm cúm

47
New cards

صُدَاع

đau đầu

48
New cards

يُصَابُ

bị thương / mắc bệnh

49
New cards

تَنَاوُل

uống (thuốc) / ăn / sử dụng

50
New cards

إِسْعَاف

xe cấp cứu (xe cứu thương)

51
New cards

تَقْرِيرٌ طِبِّيّ

giấy khám sức khỏe / báo cáo y tế

52
New cards

يَنْصَحُ

khuyên / cho lời khuyên

53
New cards

يُقَابِلُ

gặp / gặp gỡ

54
New cards

رَاحَة

nghỉ ngơi

55
New cards

دَوَاء

thuốc

56
New cards

أَدْوِيَة (ج)

các loại thuốc (số nhiều của دَوَاء)

57
New cards

ارْتَفَعَ

tăng lên / lên cao

58
New cards

تَغَيَّبَ

vắng mặt / nghỉ

59
New cards

الرَّأْسُ

đầu

60
New cards

العَيْنُ

mắt

61
New cards

الأُذُن

tai

62
New cards

الأَنْف

mũi

63
New cards

الرِّئَة

phổi

64
New cards

الكَبِدُ

gan

65
New cards

المَعِدَةُ

dạ dày

66
New cards

الذِّرَاع

cánh tay

67
New cards

اليَدُ

bàn tay

68
New cards

البَطْنُ

bụng

69
New cards

السَّاق

cẳng chân / chân

70
New cards

القَدَمُ

bàn chân

71
New cards