1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
get stuck in a traffic jam
bị tắc đường
pick sb up
đón (ai)
be packed with = be crowed with
đông đúc, kẹt cứng
get around
đi xung quanh
reliable
đáng tin
unreliable
không đáng tin
traffic congestion
sự tắc nghẽn giao thông
downtown
khu trung tâm (thành phố, thị trấn)
itchy
ngứa, gây ngứa
dusty
bụi
pricey
đắt đỏ
congested
tắc nghẽn (giao thông)
construction site
công trường xây dựng
entertainment centre
trung tâm giải trí
car exhaust
khí thải xe oto
rush hour
giờ cao điểm
concrete jungle
rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)
sky train
tàu trên không
metro
hệ thống tàu điện ngầm
public amenities
những tiện ích công cộng
liveable
đáng sống
bustling
hối hả, nhộn nhịp
carry out
tiến hành ( nghiên cứu, nhiệm vụ)
come down with
bị ốm (vì bệnh gì)
hang out with
đi chơi (cùng ai)
throw away
ném bỏ
food waste
rác thải thực phẩm
learning space
không gian học tập
leftovers
thức ăn thừa
cafeteria
quán cà phê
street-safe
an toàn trên đường
teen-friendly
thân thiện với tuổi teen
food-smart
thực phẩm thông minh
waste-free
không rác thải
solution
biện pháp
sort
phân loại
process
xử lí