1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abolish (v)
bãi bỏ
academic (a)
thuộc học viện
academics (n)
môn học tại học viện
academy (n)
học viện
accommodation (n)
chỗ ở
administration (n)
sự quản lí
auditory (a)
thuộc thính giác
augment (v)
gia tăng, tăng thêm
bachelor (n)
cử nhân
care-taker (n)
người quản gia
compulsory (a)
bắt buộc
compel (n)
sự bắt buộc
construction (n)
cấu trúc, sự xây dựng
constructive (a)
mang tính xây dựng
construct (v)
xây dựng
cram (v)
nhồi nhét
daunting (a)
nản chí
degree (n)
bằng cấp
certificate (n)
giấy chứng nhận
diploma (n)
chứng chỉ
qualification (n)
trình độ
deplorable (a)
tồi tệ, tệ hại
determination (n)
sự quyết tâm
diligent (a)
cần cù
discipline (n)
kỷ luật
dolefully (adv)
một cách u sầu
encouragement (n)
sự cổ vũ
courage (n)
dũng khí, can đảm
endurance (n)
sự chịu đựng
enrolment (n)
sự kết nạp, đăng kí
evaluate (v)
định giá, ước lượng
evaluation (n)
sự định giá, ước lượng
exasperate (v)
làm ai đó bực tức
expel (v)
đuổi học
deport (v)
trục xuất
eject (v)
đuổi ra
exile (v)
lưu đày
flip-chart (n)
băng kẹp giấy