1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
in terms of
Về mặt;Xét về
just kind of
Chỉ là hơi hơi;Cũng kiểu như là;Chỉ là có hơi
Bask in reflected glory
chìm đắm trong hào quang “ké”
study session
buổi học nhóm
Dare to dream
Dám ước mơ
be a win-win situation
đôi bên cùng có lợi
be out of sb's league
nằm ngoài tầm với của ai
as long as it takes
bằng mọi giá
A ridiculous situation
tình huống dở khóc dở cười
Regret bitterly
Cực kỳ hối hận
Oppose bitterly
Phản đối kịch liệt
At that precise moment/time
Ngay vào chính xác thời điểm đó
claim (n)
tuyên bố
fluctuate wildly
biến động dữ dội
market prices
giá thị trường
Economic/financial catastrophe
Thảm họa kinh tế/tài chính
Avert a catastrophe
Ngăn chặn một thảm họa
A major/total disaster
Một thảm họa lớn / hoàn toàn
lean in close
cúi người lại gần
Make the most of s.th
tận dụng tối đa
I bet…
tôi cá là
Bridge the gap (between)
Thu hẹp khoảng cách
take a seat
tìm một chỗ ngồi
take a look
nhìn, xem xét
take sb’s place
thế chỗ ai
come to mind
nảy ra trong đầu
keep a secret
giữ bí mật
keep control
giữ kiểm soát
keep a diary
viết nhật kí
set the table
bày bàn ăn
set a record
lập kỉ lục
set a deadline
đặt thời hạn
set the trend
tạo xu hướng
peer inside
nhìn vào bên trong
row upon row
hàng nối tiếp hàng, vô số hàng
dangling down
treo lơ lửng
a fraction of
một phần của
Outlive sb’s usefulness
hết giá trị lợi dụng
maritime menace
mối đe dọa hàng hải
In sb’s favour
Có lợi cho ai / Được ai ủng hộ
If my memory deceives me not
Nếu tôi nhớ không nhầm
It's up to you / me
tùy thuộc vào bạn / tôi
a ring of
một vòng, một chuỗi, băng nhóm, đường dây
by means of
bằng cách
arise from
phát sinh từ
Commit an offence
phạm lỗi
tire of + noun / V-ing
chán / ngán
provide financial aid
cung cấp hỗ trợ tài chính
financial obligations
nghĩa vụ tài chính
settle down
ổn định cuộc sống / bình tĩnh lại
boss sb around
chỉ đạo, sai khiến