1/1776
Written is available
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Abandon
(v) từ bỏ, bỏ
Abandonment
(n) sự bỏ rơi, tình trạng ruồng bỏ
Abeyance
(n) sự đình chỉ, hoãn lại
Abide
(v) tôn trọng, tuân theo
Able
(adj) có năng lực, có tư cách
Ability
(n) khả năng
Aboard
(adv) ở nước ngoài
Aboard
(n) nước ngoài
Abrogate
(v) hủy bỏ, bãi bỏ
Abrogation
(n) sự bãi bỏ, bài trừ
Absence
(n) sự vắng mặt, sự thiếu
Absent
(adj) vắng, thiếu
Absorb
(v) nuốt, gộp, tập trung vào
Absorption
(n) việc sát nhập, sự nhập chung công ty
Abstract
(n) bản tóm tắt
Abuse
(v) lạm dụng
Abuse
(n) sự lạm dụng
Accede
(v) đồng ý, tán thành
Accelerate
(v) thúc mau, giục gấp
Accept
(v) chấp thuận
Acceptable
(adj) có thể chấp nhận
Acceptance
(n) sự tán thành
Access
(n) tiếp cận
Accessible
(adj) có thể tiếp cận được, tới được
Accommodate
(v) thích ứng, điều tiết, thích nghi
Accommodation
(n) sự hòa giải, dàn xếp, thích nghi
Accommodation address
(n) địa chỉ tạm trú
Accommodation bill
(n) hư phiếu, hối phiếu khống
Accordingly
(adv) theo đó
Accordance
(n) sự phù hợp, sự theo đúng
Account
(n) bản quyết toán, kê khai
Account
(v) quyết toán, kê khai
Accumulate
(v) chồng chất, tích lũy
Accurate
(adj) đúng đắn, chính xác
Achieve
(v) đạt được
Acquire
(v) thu được, giành được
Active
(adj) linh lợi, chủ động
Adapt
(v) thích hợp, thích nghi
Additional
(adj) thêm vào, phụ vào, tăng thêm
Adequate
(adj) thỏa đáng, tương xứng
Adhere
(v) bám chặt vào, tôn trọng
Adjourn
(v) dời lại, hoãn lại
Adjust
(v) điều chỉnh, dàn xếp
Adjustment
(n) việc điều chỉnh
Admit
(v) thừa nhận, thú nhận
Adopt
(v) chấp nhận, thông qua
Advance
(v) cải tiến
Advance
(n) sự đặt tiền trước
Advantage
(n) lợi thế
Advertise
(v) quảng cáo
Advertisement
(n) mẫu quảng cáo
Advice
(n) hướng dẫn, giấy báo
Advisable
(adj) thích hợp
Advise
(v) khuyên
Advocate
(v) biện hộ, tán thành
Affiliate
(v) gia nhập, liên kết
Affiliation
(n) chi nhánh
Affirmative
(adj) khẳng định, quả quyết
Afford
(v) có thể, đủ sức, khả năng
Agency
(n) đại lý
Agent
(n) người đại lý
Aggregate
(n) khối, toàn bộ, tổng số
Aggregate
(adj) tập hợp lại, gộp chung, toàn thể
Aggregate
(v) tập hợp lại, kết hợp lại
Agree
(v) đồng ý, chấp nhận
Agreement
(n) hợp đồng, hiệp định, giao kèo
Aim
(n) mục tiêu
Aim
(v) nhằm, tập trung vào
Allocate
(v) phân bổ, cấp cho
Allocation
(n) sự phân bổ, sự cấp cho số tiền chỉ định vào việc gì
Allow
(v) cho phép, chấp nhận
Allowance
(n) tiền trợ cấp
Alter
(v) thay đổi, sửa đổi
Alteration
(n) sự thay đổi
Alternative
(n) sự lựa chọn một trong hai
Alternative
(adj) thay phiên nhau
Amend
(v) cải thiện, bổ sung
Amendment
(n) sự sửa đổi, bổ sung
Amount
(n) tổng số, một lượng đáng kể
Amount
(v) lên tới, lên đến
Analysis
(n) sự phân tích, bài phân tích
Announce
(v) tuyên bố, báo
Announcement
(n) lời công bố, giấy báo
Annual
(adj) thường niên
Answer
(n) thư trả lời, sự trả lời
Anticipate
(v) liệu trước, đoán trước
Anticipation
(n) sự đoán trước, sự dự tính, sự mong đợi
Apology
(n) lời xin lỗi, tạ lỗi
Appealing
(adj) lôi cuốn
Appear
(v) xuất hiện, có vẻ
Application
(n) đơn xin
Apply
(v) áp dụng
Appoint
(v) bổ nhiệm, chọn, chỉ định
Appointment
(n) sự bổ nhiệm
Appraisal
(n) sự đánh giá
Appraise
(v) định giá, đánh giá
Appreciate
(v) cảm kích, đánh giá cao
Appreciation
(n) sự tăng giá
Approach
(v) đến gần, tiếp cận
Approach
(n) tiếp cận, tiếp xúc để đặt vấn đề