Update new VCB for Toeic (Long Version)

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1776

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Written is available

Last updated 5:27 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1777 Terms

1
New cards

Abandon

(v) từ bỏ, bỏ

2
New cards

Abandonment

(n) sự bỏ rơi, tình trạng ruồng bỏ

3
New cards

Abeyance

(n) sự đình chỉ, hoãn lại

4
New cards

Abide

(v) tôn trọng, tuân theo

5
New cards

Able

(adj) có năng lực, có tư cách

6
New cards

Ability

(n) khả năng

7
New cards

Aboard

(adv) ở nước ngoài

8
New cards

Aboard

(n) nước ngoài

9
New cards

Abrogate

(v) hủy bỏ, bãi bỏ

10
New cards

Abrogation

(n) sự bãi bỏ, bài trừ

11
New cards

Absence

(n) sự vắng mặt, sự thiếu

12
New cards

Absent

(adj) vắng, thiếu

13
New cards

Absorb

(v) nuốt, gộp, tập trung vào

14
New cards

Absorption

(n) việc sát nhập, sự nhập chung công ty

15
New cards

Abstract

(n) bản tóm tắt

16
New cards

Abuse

(v) lạm dụng

17
New cards

Abuse

(n) sự lạm dụng

18
New cards

Accede

(v) đồng ý, tán thành

19
New cards

Accelerate

(v) thúc mau, giục gấp

20
New cards

Accept

(v) chấp thuận

21
New cards

Acceptable

(adj) có thể chấp nhận

22
New cards

Acceptance

(n) sự tán thành

23
New cards

Access

(n) tiếp cận

24
New cards

Accessible

(adj) có thể tiếp cận được, tới được

25
New cards

Accommodate

(v) thích ứng, điều tiết, thích nghi

26
New cards

Accommodation

(n) sự hòa giải, dàn xếp, thích nghi

27
New cards

Accommodation address

(n) địa chỉ tạm trú

28
New cards

Accommodation bill

(n) hư phiếu, hối phiếu khống

29
New cards

Accordingly

(adv) theo đó

30
New cards

Accordance

(n) sự phù hợp, sự theo đúng

31
New cards

Account

(n) bản quyết toán, kê khai

32
New cards

Account

(v) quyết toán, kê khai

33
New cards

Accumulate

(v) chồng chất, tích lũy

34
New cards

Accurate

(adj) đúng đắn, chính xác

35
New cards

Achieve

(v) đạt được

36
New cards

Acquire

(v) thu được, giành được

37
New cards

Active

(adj) linh lợi, chủ động

38
New cards

Adapt

(v) thích hợp, thích nghi

39
New cards

Additional

(adj) thêm vào, phụ vào, tăng thêm

40
New cards

Adequate

(adj) thỏa đáng, tương xứng

41
New cards

Adhere

(v) bám chặt vào, tôn trọng

42
New cards

Adjourn

(v) dời lại, hoãn lại

43
New cards

Adjust

(v) điều chỉnh, dàn xếp

44
New cards

Adjustment

(n) việc điều chỉnh

45
New cards

Admit

(v) thừa nhận, thú nhận

46
New cards

Adopt

(v) chấp nhận, thông qua

47
New cards

Advance

(v) cải tiến

48
New cards

Advance

(n) sự đặt tiền trước

49
New cards

Advantage

(n) lợi thế

50
New cards

Advertise

(v) quảng cáo

51
New cards

Advertisement

(n) mẫu quảng cáo

52
New cards

Advice

(n) hướng dẫn, giấy báo

53
New cards

Advisable

(adj) thích hợp

54
New cards

Advise

(v) khuyên

55
New cards

Advocate

(v) biện hộ, tán thành

56
New cards

Affiliate

(v) gia nhập, liên kết

57
New cards

Affiliation

(n) chi nhánh

58
New cards

Affirmative

(adj) khẳng định, quả quyết

59
New cards

Afford

(v) có thể, đủ sức, khả năng

60
New cards

Agency

(n) đại lý

61
New cards

Agent

(n) người đại lý

62
New cards

Aggregate

(n) khối, toàn bộ, tổng số

63
New cards

Aggregate

(adj) tập hợp lại, gộp chung, toàn thể

64
New cards

Aggregate

(v) tập hợp lại, kết hợp lại

65
New cards

Agree

(v) đồng ý, chấp nhận

66
New cards

Agreement

(n) hợp đồng, hiệp định, giao kèo

67
New cards

Aim

(n) mục tiêu

68
New cards

Aim

(v) nhằm, tập trung vào

69
New cards

Allocate

(v) phân bổ, cấp cho

70
New cards

Allocation

(n) sự phân bổ, sự cấp cho số tiền chỉ định vào việc gì

71
New cards

Allow

(v) cho phép, chấp nhận

72
New cards

Allowance

(n) tiền trợ cấp

73
New cards

Alter

(v) thay đổi, sửa đổi

74
New cards

Alteration

(n) sự thay đổi

75
New cards

Alternative

(n) sự lựa chọn một trong hai

76
New cards

Alternative

(adj) thay phiên nhau

77
New cards

Amend

(v) cải thiện, bổ sung

78
New cards

Amendment

(n) sự sửa đổi, bổ sung

79
New cards

Amount

(n) tổng số, một lượng đáng kể

80
New cards

Amount

(v) lên tới, lên đến

81
New cards

Analysis

(n) sự phân tích, bài phân tích

82
New cards

Announce

(v) tuyên bố, báo

83
New cards

Announcement

(n) lời công bố, giấy báo

84
New cards

Annual

(adj) thường niên

85
New cards

Answer

(n) thư trả lời, sự trả lời

86
New cards

Anticipate

(v) liệu trước, đoán trước

87
New cards

Anticipation

(n) sự đoán trước, sự dự tính, sự mong đợi

88
New cards

Apology

(n) lời xin lỗi, tạ lỗi

89
New cards

Appealing

(adj) lôi cuốn

90
New cards

Appear

(v) xuất hiện, có vẻ

91
New cards

Application

(n) đơn xin

92
New cards

Apply

(v) áp dụng

93
New cards

Appoint

(v) bổ nhiệm, chọn, chỉ định

94
New cards

Appointment

(n) sự bổ nhiệm

95
New cards

Appraisal

(n) sự đánh giá

96
New cards

Appraise

(v) định giá, đánh giá

97
New cards

Appreciate

(v) cảm kích, đánh giá cao

98
New cards

Appreciation

(n) sự tăng giá

99
New cards

Approach

(v) đến gần, tiếp cận

100
New cards

Approach

(n) tiếp cận, tiếp xúc để đặt vấn đề