ktct

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/220

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 11:59 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

221 Terms

1
New cards

Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác - Lênin là:

a. Các lực lượng sản xuất

b. Các hình thái kinh tế-xã hội trong lịch sử

c. Các quan hệ xã hội trong sản xuất và trao đổi

d. Các học thuyết kinh tế chính trị và kinh tế

c

2
New cards

Ai là người có công lao trong việc phát triển học thuyết kinh tế chính trị Mác – Lênin?

a. Hêghen

b. Ăngghen

c. Lê nin

d. Quesnay

C

3
New cards

Phương pháp nghiên cứu đặc thù của kinh tế chính trị Mác - Lênin là?

a. Phương pháp phân tích

b. Phương pháp trừu tượng hóa khoa học

c. Phương pháp thống kê

d. Phương pháp so sánh

b

4
New cards

Kinh tế chính trị Mác - Lênin có mấy chức năng cơ bản:

a. 2

b. 3

c. 4

d. 5

c

5
New cards

Chức năng nào sau đây Lênin? không phải là chức năng cơ bản của kinh tế chính trị Mác -

a. Chức năng nhận thức

b. Chức năng thực tiễn

c. Chức năng phương pháp luận

d. Chức năng bản thể luận

D

6
New cards

Thuật ngữ khoa học “Kinh tế chính trị” được xuất hiện lần đầu tiên vào thế kỷ: a. XVI b. XVII c. XVIII d. XIX

7
New cards

Thuật ngữ khoa học “Kinh tế chính trị” được xuất hiện lần đầu tiên vào thế kỷ:

a. XVI

b. XVII

c. XVIII

d. XIX

b

8
New cards

Đại biểu tiêu biểu của chủ nghĩa trọng nông ở Pháp là:

a. F.Quesnay, Turgot

b. Dewey, Sartre

c. Camus, Bergson

d. Descartes, Diderot

a

9
New cards

Đại biểu tiêu biểu của kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh gồm:

a. F.Quesnay, Turgot

b. W.Petty, A.Smith, D.Recardo

c. A.Camus, H.Bergson

d. R.Descartes, D.Diderot

b

10
New cards

Mục đích chủ yếu của nghiên cứu kinh tế chính trị Mác - Lênin là gì?

a. Nhằm xây dựng xã hội công bằng, dân chủ, văn minh

b. Nhằm khám phá các quy luật kinh tế chi phối các quan hệ giữa người với người trong sản xuất và trao đổi

c. Nhằm xây dựng nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc

d. Nhằm xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

b

11
New cards

Lý luận “Kinh tế chính trị” của C.Mác và Ph.Ăngghen được thể hiện tập trung và cô đọng nhất trong tác phẩm nào dưới đây?

a. Tuyên ngôn của đảng cộng sản

b. Gia đình thần thánh

c. Tư bản

d. Hệ tư tưởng Đức

c

12
New cards

Thuật ngữ khoa học “Kinh tế chính trị” xuất hiện lần đầu tiên trong tác phẩm nào dưới đây?

a. Tư bản (C.Mác)

b. Chuyên luận về kinh tế chính trị (A.Montchretien)

c. Tình cảnh giai cấp công nhân Anh (Ph.Ăngghen)

d. Sự trỗi dậy và suy tàn của đế chế thứ ba (William L.Shirer)

b

13
New cards

Trong số các nhà kinh tế học dưới đây, ai là người có công lao làm cho kinh tế chính trị trở thành một môn khoa học?

a. A.Smith

b. F.Quesnay

c. W. Petty

d. D.Ricardo

a

14
New cards

Chọn luận điểm đúng nhất trong các luận điểm sau đây:

a. Chủ nghĩa trọng thương coi trọng vai trò của hoạt động thương mại

b. Chủ nghĩa trọng thương coi trọng vai trò của hoạt động nông nghiệp

c. Chủ nghĩa trọng thương coi trọng vai trò của hoạt động thương thuyết

d. Chủ nghĩa trọng thương bắt đầu từ thời kỳ Cổ đại đến cuối thế kỷ XV

a

15
New cards

Quy luật kinh tế là gì?

a. Quy luật kinh tế là những mối liên hệ bản chất, khách quan, lặp đi lặp lại của sự vật hiện tượng với nhau

b. Quy luật kinh tế là những mối liên hệ bản chất, khách quan, lặp đi lặp lại của các hiện tượng và quá trình kinh tế

c. Quy luật kinh tế là những mối liên hệ tất nhiên, ổn định và phát triển bền vững của các chính sách kinh tế

d. Quy luật kinh tế là sản phẩm chủ quan của con người được hình thành trên cơ sở vận dụng các chính sách kinh tế

b

16
New cards

Các chức năng cơ bản của kinh tế chính trị Mác - Lênin gồm:

a. Chức năng thế giới quan, chức năng nhân sinh quan, chức năng thực tiễn, chức năng phương pháp luận

b. Chức năng nhận thức, chức năng thực tiễn, chức năng tư tưởng, chức năng phương pháp luận

c. Chức năng xã hội, chức năng giáo dục, chức năng nhận thức, chức năng tư tưởng

d. Chức năng tâm lý, chức năng phương pháp luận, chức năng thực tiễn, chức năng giáo dục

b

17
New cards

Hệ thống lý luận chính trị đầu tiên nghiên cứu về phương thức sản xuất tư bản của nghĩa là:

a. Chủ nghĩa thực dụng

b. Chủ nghĩa hiện sinh

c. Chủ nghĩa trọng nông

d. Chủ nghĩa trọng thương

d

18
New cards

Chọn ý đúng về kinh tế chính trị Mác - Lênin:

a. Một trong ba bộ phận cấu thành của chủ nghĩa Mác - Lênin

b. Một trong ba tiền đề hình thành chủ nghĩa Mác - Lênin

c. Một trong ba nguồn gốc của chủ nghĩa Mác - Lênin

d. Một trong ba học thuyết quan trọng của chủ nghĩa Mác - Lênin

a

19
New cards

Ai là người đầu tiên đưa ra khái niệm “Kinh tế chính trị”?

a. Antoine Montchretien

b. Francois Quesney

c. Tomas Mun

d. William Petty

a

20
New cards

Ai là người được coi là nhà kinh tế thời kỳ công trường thủ công?

a. W.Petty

b. A.Smith

c. D.Ricardo

d. R.T.Mathus

b

21
New cards

D.Ricardo là nhà kinh tế của thời kỳ nào?

a. Thời kỳ tích luỹ nguyên thuỷ tư bản chủ nghĩa

b. Thời kỳ hiệp tác giản đơn

c. Thời kỳ công trường thủ công

d. Thời kỳ đại công nghiệp cơ khí

d

22
New cards

Kinh tế chính trị Mác - Lênin đã kế thừa và phát triển trực tiếp những thành tựu của:

a. Chủ nghĩa trọng thương

b. Chủ nghĩa trọng nông

c. Kinh tế chính trị cổ điển Anh

d. Học thuyết công lợi

c

23
New cards

Phương pháp trừu tượng hóa khoa học là:

a. Gạt bỏ những bộ phận phức tạp của đối tượng nghiên cứu, giữ lại những gì đơn giản, dễ hiểu

b. Quá trình đi từ cụ thể đến trừu tượng và ngược lại

c. Gạt bỏ những hiện tượng ngẫu nhiên, bề ngoài, chỉ giữ lại những mối liên hệ phổ biến mang tính bản chất

d. Gạt bỏ những hiện tượng ngẫu nhiên, bề ngoài, chỉ giữ lại những mối liên hệ phổ biến mang tính bản chất, là quá trình đi từ cái cụ thể đến trừu tượng và ngược lại

d

24
New cards

Thuật ngữ “Kinh tế chính trị” được sử dụng lần đầu tiên vào năm nào?

a. 1610

b. 1612

c. 1615

d. 1618

c

25
New cards

Hãy chọn phương án đúng nhất về đặc điểm của quy luật kinh tế:

a. Mang tính khách quan và phát huy tác dụng thông qua hoạt động kinh tế của con người

b. Mang tính chủ quan, hoàn toàn phụ thuộc vào ý thức của những người làm kinh tế

c. Mang tính tuyệt đối, tính phổ biến và toàn diện d. Mang tính cụ thể, tính tương đối và tuyệt đối

a

26
New cards

Chọn phương án đúng nhất về mối quan hệ giữa quy luật kinh tế và chính sách kinh tế:

a. Quy luật kinh tế là cơ sở của chính sách kinh tế

b. Chính sách kinh tế là hoạt động chủ quan của nhà nước trên cơ sở nhận thức và vận dụng các quy luật kinh tế

c. Quy luật kinh tế và chính sách kinh tế đều phụ thuộc vào các điều kiện khách quan

d. Các phương án được nêu đều đúng

d

27
New cards

Trong các khâu của quá trình tái sản xuất, khâu nào là mục đích và là động lực? a.

b. Phân phối

c. Trao đổi

d. Tiêu đùng

d

28
New cards

Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối có những hạn chế nào sau đây?

a. Gặp phải sự phản kháng quyết liệt của công nhân

b. Năng suất lao động không thay đổi

c. Không thỏa mãn khát vọng làm gia tăng giá trị thặng dư của nhà tư bản

d. Các phương án được nêu đều đúng

d

29
New cards

Nhận xét nào dưới đây về phương pháp đúng? sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là không

a. Chủ yếu áp dụng ở giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản khi kỹ thuật còn mang tính thủ công, lạc hậu

b. Giá trị sức lao động không thay đổi

c. Thời gian lao động trong một ngày không thay đổi

d. Thời gian lao động thặng dư thay đổi

c

30
New cards

Tiền công danh nghĩa phụ thuộc vào các yếu tố nào?

a. Trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của người lao động

b. Mức độ phức tạp hay giản đơn của công việc

c. Quan hệ cung cầu về hàng hóa sức lao động

d. Các phương án được nêu đều đúng

d

31
New cards

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào không thuộc phạm trù tư bản bất biến?

a. Máy móc, thiết bị, nhà xưởng

b. Tiền lương, tiền thưởng

c. Kết cấu hạ tầng sản xuất

d. Nguyên, nhiên vật liệu

b

32
New cards

Yếu tố nào trong quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa đã làm tăng thêm giá trị của hàng hóa?

a. Tư liệu sản xuất

b. Sức lao động

c. Tài kinh doanh của thương nhân

d. Sự khan hiếm của hàng hóa

b

33
New cards

Giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động, khi sử dụng sẽ tạo ra:

a. Giá trị mới bằng giá trị sức lao động

b. Giá trị mới lớn hơn giá trị sức lao động

c. Giá trị mới nhỏ hơn giá trị sức lao động

d. Giá trị sử dụng mới lớn hơn giá trị sử dụng sức lao động

b

34
New cards

Địa tô tuyệt đối được thu trên loại ruộng đất nào?

a. Ruộng tốt

b. Ruộng trung bình

c. Ruộng xấu

d. Các phương án được nêu đều đúng

d

35
New cards

Tiền công tính theo thời gian và tiền công tính theo sản phẩm có quan hệ với nhau như thế nào?

a. Hai hình thức tiền công không có quan hệ gì

b. Hai hình thức tiền công áp dụng cho các loại công việc có đặc điểm khác nhau.

c. Trả công theo sản phẩm dễ quản lý hơn trả công theo thời gian

d. Tiền công tính theo sản phẩm là hình thức chuyển hóa của tiền công tính theo thời gian

d

36
New cards

Thực chất của tích lũy tư bản là gì?

a. Biến sức lao động thành tư bản

b. Biến toàn bộ giá trị mới thành tư bản

c. Biến một phần giá trị thặng dư thành tư bản

d. Biến giá trị thặng dư thành tiền đưa vào tích lũy

c

37
New cards

Tập trung tư bản là gì?

a. Là tập trung mọi nguồn vốn để tích lũy

b. Tăng quy mô tư bản cá biệt bằng cách tư bản hóa một phần giá trị thặng dư

c. Là tăng quy mô tư bản cá biệt bằng cách hợp nhất nhiều tư bản cá biệt có sẵn thành tư bản cá biệt khác lớn hơn

d. Là tăng quy mô tư bản cá biệt bằng cách tư bản hóa toàn bộ giá trị thặng dư

c

38
New cards

Cấu tạo hữu cơ của tư bản là gì?

a. Là cấu tạo tư bản xét về lượng giữa tư liệu sản xuất và sức lao động sử dụng tư liệu sản xuất

b. Là cấu tạo kỹ thuật của tư bản phản ánh cấu tạo giá trị của tư bản và do cấu tạo giá trị quyết định

c. Là cấu tạo giá trị của tư bản phản ánh sự biến đổi của cấu tạo kỹ thuật của tư bản và do cấu tạo kỹ thuật quyết định

d. Là cấu tạo tư bản mà các bộ phận của nó có quan hệ gắn bó hữu cơ với nhau

c

39
New cards

Hình thức nào không phải biểu hiện của giá trị thặng dư?

a. Lợi nhuận

b. Lợi tức

c. Địa tô

d. Tiền lương

d

40
New cards

Điểm giống nhau giữa địa tô tư bản chủ nghĩa với địa tô phong kiến là gì? Chọn phương án đúng nhất

a. Cả hai loại địa tô đều là toàn bộ giá trị thặng dư do nông dân tạo ra

b. Cả hai loại địa tô đều là kết quả của sự bóc lột đối với những người lao động trong nông nghiệp

c. Đều phản ánh mối quan hệ giữa giai cấp địa chủ và những người lao động nông nghiệp

d. Cả hai loại địa tô đều chỉ là một phần giá trị thặng dư do nông dân tạo ra

b

41
New cards

Bản chất của lợi nhuận thương nghiệp trong chủ nghĩa tư bản là gì?

a. Là số tiền lời do nhà tư bản mua rẻ bán đắt mà có

b. Là một phần giá trị thặng dư do tư bản sản xuất trả cho tư bản thương nghiệp vì họ đã tiêu thụ hàng hóa cho mình

c. Là tiền công lao động do thương nhân công nghiệp tạo ra

d. Là kết quả của quá trình trao đổi không ngang giá

b

42
New cards

Lợi nhuận bình quân phụ thuộc trực tiếp vào chi phí sản xuất và yếu tố nào?

a. Tỷ suất lợi nhuận bình quân

b. Tỷ suất lợi nhuận

c. Tỷ suất giá trị thặng dư

d. Tỷ suất lợi tức

a

43
New cards

Giá trị thặng dư được tạo ra ở đâu?

a. Trong lưu thông

b. Trong sản xuất

c. Vừa trong sản xuất vừa trong lưu thông

d. Trong trao đổi

c

44
New cards

Tỷ suất lợi nhuận là gì?

a. Là tỷ số tính theo phần trăm giữa giá trị thặng dư và toàn bộ tư bản khả biến

b. Là tỷ số tính theo phần trăm giữa tỷ suất lợi nhuận và toàn bộ tư bản bất biến

c. Là tỷ số tính theo phần trăm giữa lợi nhuận và toàn bộ giá trị của tư bản ứng trước

d. Là tỷ số tính theo phần trăm giữa giá trị thặng dư và toàn bộ tư bản cố định

c

45
New cards

Vì sao hàng hóa có hai thuộc tính là giá trị và giá trị sử dụng?

a. Vì lao động sản xuất hàng hóa có tính chất hai mặt

b. Vì hoạt động sản xuất hàng hóa mang tính giản đơn

c. Vì hàng hóa được đem ra trao đổi, mua bán trên thị trường

d. Vì hàng hóa là sản phẩm lao động của con người và để đáp ứng nhu cầu của con người

a

46
New cards

Chọn câu trả lời sai:

a. Lao động cụ thể tạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa

b. Lao động cụ thể không phải là nguồn gốc duy nhất của giá trị sử dụng do nó sản xuất ra

c. Lao động trừu tượng tạo ra giá trị

d. Lao động cụ thể và lao động trừu tượng không tạo ra giá trị

d

47
New cards

Thuộc tính cơ bản của hàng hóa là:

a. Giá trị và giá trị trao đổi

b. Giá trị sử dụng và giá trị thặng dư

c. Giá trị và giá trị sử dụng

d. Giá trị thặng dư và giá cả

c

48
New cards

So với kinh tế tự nhiên, kinh tế hàng hóa có ưu thế nào?

a. Thúc đẩy cải tiến kỹ thuật, phát triển lực lượng sản xuất, tăng năng suất lao động xã hội

b. Tạo nhiều hàng hoá đáp ứng nhu cầu đa dạng cho xã hội

c. Thúc đẩy nhanh quá trình tích tụ và tập trung sản xuất, tạo điều kiện cho nền sản xuất hàng hoá lớn ra đời và phát triển

d. Các phương án được nêu đều đúng

d

49
New cards

Giữa công thức lưu thông hàng hóa giản đơn H – T - H và công thức lưu thông của tư bản T – H - T’, chúng có điểm giống nhau là gì? Chọn phương án sai

a. Lưu thông hàng hóa giản đơn và lưu thông của tư bản đều có sự hiện diện của tiền và hàng

b. Lưu thông hàng hóa giản đơn và lưu thông của tư bản đều có quá trình mua - bán diễn ra

c. Lưu thông hàng hóa giản đơn và lưu thông của tư bản đều thiết lập mối quan hệ giữa người mua và người bán

d. Lưu thông hàng hóa giản đơn và lưu thông của tư bản đều cùng chung mục đích là giá trị sử dụng

d

50
New cards

Trong các chức năng của tiền tệ, chức năng nào là chức năng quan trọng nhất? a. Phương tiện cất trữ

b. Phương tiện thanh toán

c. Thước đo giá trị

d. Chức năng tiền tệ thế giới

c

51
New cards

Công dụng của vật phẩm có thể thỏa mãn một nhu cầu nào đó của con người là khái niệm thuộc về:

a. Giá trị

b. Giá trị trao đổi

c. Giá cả

d. Giá trị sử dụng

d

52
New cards

Tính hai mặt của lao động, sản xuất hàng hóa là:

a. Lao động giản đơn và lao động phức tạp

b. Lao động trí óc và lao động chân tay

c. Lao động cụ thể và lao động trừu tượng

d. Lao động cá nhân và lao động tập thể

c

53
New cards

Tính hai mặt của lao động, sản xuất hàng hóa là:

a. Lao động giản đơn và lao động phức tạp

b. Lao động trí óc và lao động chân tay

c. Lao động cụ thể và lao động trừu tượng

d. Lao động cá nhân và lao động tập thể

c

54
New cards

Khi năng suất lao động tăng, số lượng sản phẩm sản xuất ra trong một đơn vị thời gian sẽ:

a. Không đổi

b. Tăng

c. Tăng gấp đôi

d. Giảm

b

55
New cards

Chọn phương án đúng nhất về lao động cụ thể:

a. Là những việc làm cụ thể để tạo ra giá trị của hàng hóa

b. Là lao động có mục đích và công cụ lao động cụ thể

c. Là lao động ở các ngành nghề cụ thể

d. Là lao động lao động có ích dưới một hình thức cụ thể của những nghề nghiệp chuyên môn nhất định

d

56
New cards

Giá trị hàng hóa được quyết định bởi?

a. Sự khan hiếm của hàng hóa

b. Giá trị sử dụng của hàng hóa

c. Giá cả của hàng hóa

d. Lao động xã hội của người sản xuất hàng hóa kết kinh trong hàng hóa ấy

d

57
New cards

Dịch vụ có được xem là hàng hóa không?

a. Dịch vụ không phải là hàng hóa

b. Dịch vụ là một loại hàng hóa giản đơn

c. Dịch vụ là một loại hàng hóa hữu hình

d. Dịch vụ là một loại hàng hóa vô hình

d

58
New cards

Hàng hóa nào sau đây không được xem là hàng hóa đặc biệt?

a. Thương hiệu

b. Quyền sử dụng đất đai

c. Các loại thuốc quý hiếm

d. Chứng khoán, chứng quyền và một số giấy tờ có giá

c

59
New cards

Theo nghĩa hẹp, khái niệm thị trường được hiểu là:

a. Nơi diễn ra hành vi trao đổi, mua bán hàng hoá giữa các chủ thể kinh tế với nhau

b. Tổng hòa các mối quan hệ liên quan đến sản xuất hàng hóa trong xã hội

c. Là nơi điều chỉnh quá trình sản xuất để thu được giá trị thặng dư

d. Là thước đo giá trị của hàng hóa

a

60
New cards

Kết quả cạnh tranh trong nội bộ ngành sẽ hình thành:

a. Giá trị thị trường

b. Giá trị thặng dư

c. Giá trị sử dụng

d. Giá trị sản xuất

a

61
New cards

Căn cứ vào đâu để chia tư bản thành tư bản bất biến và tư bản khả biến?

a. Tốc độ chu chuyển chung của tư bản

b. Phương thức chuyển giá trị các bộ phận tư bản sang sản phẩm

c. Vai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư

d. Sự thay đổi về lượng trong quá trình sản xuất

c

62
New cards

Ngoài phân công lao động xã hội, sự ra đời của sản xuất hàng hoá còn dựa trên điều kiện nào?

a. Quá trình trao đổi hàng hoá để đáp ứng nhu cầu của nhiều người

b. Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển mạnh mẽ

c. Sự tách biệt tương đối về mặt kinh tế giữa các chủ thể sản xuất

d. Chế độ tư bản chủ nghĩa ra đời

c

63
New cards

Câu trả lời nào sau đây không đúng về bản chất của tiền tệ?

a. Là hàng hóa đặc biệt, được tách ra từ thế giới hàng hóa

b. Tiền dùng làm vật ngang giá chung cho các hàng hóa khác

c. Phản ánh quan hệ kinh tế giữa những người sản xuất hàng hóa với nhau

d. Là yếu tố quyết định giá trị thặng dư

d

64
New cards

Yếu tố quyết định đến giá cả hàng hoá là

a. Giá trị của hàng hoá

b. Quan hệ cung cầu về hàng hoá

c. Giá trị sử dụng của hàng hoá

d. Mẫu mã của hàng hoá

a

65
New cards

Hãy điền vào chỗ trống sau để hoàn thành luận điểm của C.Mác: “Chỉ có sản phẩm của những người lao động tư nhân độc lập và không phụ thuộc vào nhau mới đối diện với nhau như là những (.…)”

a. Con người

b. Hàng hóa

c. Vật phẩm

d. Đồ vật

b

66
New cards

Giá trị sử dụng là:

a. Một trong hai thuộc tính cơ bản của hàng hóa

b. Giá trị trao đổi

c. Giá trị

d. Giá trị thặng dư

a

67
New cards

Lý luận giá trị thặng dư của C.Mác được trình bày cô đọng nhất trong tác phẩm nào?

a. Hệ tư tưởng Đức

b. Gia đình thần thánh

c. Tư bản

d. Góp phần phê phán khoa kinh tế chính trị

c

68
New cards

Chọn phương án đúng nhất về sản xuất hàng hóa:

a. Là sản xuất ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người khác thông qua trao đổi, mua bán

b. Là sản xuất ra sản phẩm có ích cho mọi người

c. Là sản xuất ra sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu cho người sản xuất

d. Là sản xuất ra sản phẩm có giá trị sử dụng cao

a

69
New cards

Sản xuất hàng hóa ra đời, tồn tại trong điều kiện nào sau đây?

a. Xuất hiện giai cấp tư sản

b. Có sự tách biệt tuyệt đối về kinh tế giữa những người sản xuất

c. Xuất hiện sự phân công lao động xã hội và có sự tách biệt tương đối về kinh tế giữa những người sản xuất

d. Xuất hiện chế độ tư hữu tư nhân về tư liệu sản xuất

c

70
New cards

Mệnh đề nào dưới đây không phải là đặc trưng của sản xuất hàng hóa?

a. Sản xuất được chuyên môn hóa ngày càng cao

b. Thị trường ngày càng mở rộng

c. Liên hệ giữa các ngành, các vùng, các nước ngày càng chặt chẽ

d. Sản phẩm làm ra nhằm thỏa mãn nhu cầu người sản xuất

d

71
New cards

Đâu không phải ưu thế của sản xuất hàng hóa?

a. Gia tăng không hạn chế của thị trường là động lực mạnh mẽ thúc đẩy sản xuất phát triển

b. Cạnh tranh là động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển

c. Giao lưu kinh tế và văn hóa trong nước và quốc tế ngày càng phát triển

d. Phân hóa giàu - nghèo

d

72
New cards

Hàng hóa là gì? Chọn phương án đúng nhất

a. Là sản phẩm của lao động có thể thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người thông qua trao đổi, mua bán

b. Là những sản phẩm có thể thỏa mãn được nhu cầu nào đó của con người

c. Là mọi sản phẩm thỏa mãn nhu cầu của con người

d. Là sản phẩm có sẳn trong tự nhiên và xã hội

a

73
New cards

Chọn phương án đúng về giá trị sử dụng của hàng hóa?

a. Là tính chất có ích, công dụng của vật thể đó có thể thỏa mãn một nhu cầu nào đó của người mua

b. Là nội dung vật chất của của cải không kể hình thức xã hội của nó như thế nào

c. Là giá trị sử dụng cho người mua, cho xã hội

d. Các phương án được nêu đều đúng

d

74
New cards

Yếu tố nào được xác định là thực thể của giá trị hàng hóa?

a. Lao động cụ thể

b. Lao động trừu trượng

c. Lao động giản đơn

d. Lao động phức tạp

a

75
New cards

Giá trị hàng hóa được tạo ra từ đâu?

a. Từ sản xuất hàng hóa

b. Từ phân phối hàng hóa

c. Từ trao đổi hàng hóa \

d. Từ hưởng thụ vật phẩm

a

76
New cards

Lao động trừu tượng là gì?

a. Là lao động không xác định được kết quả cụ thể

b. Là lao động của người sản xuất hàng hóa xét dưới hình thức hao phí sức lực nói chung của con người, không kể đến hình thức cụ thể của nó như thế nào

c. Là lao động của những người sản xuất nói chung

d. Các phương án được nêu đều đúng

b

77
New cards

Ai là người phát hiện ra tính chất hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa?

a. A.Smith

b. D.Ricardo

c. C .Mác

d. Ph.Ăngghen

c

78
New cards

Chọn phương án sai về lao động phức tạp?

a. Trong cùng một thời gian lao động, lao động phức tạp tạo ra nhiều sản phẩm hơn lao động giản đơn

b. Lao động phức tạp là lao động giản đơn nhân đôi

c. Lao động phức tạp là lao động trong môi trường đặc biệt

d. Lao động phức tạp là lao động trải qua đào tạo, huấn luyện

b

79
New cards

Tác động của yếu tố nào dưới đây làm thay đổi lượng giá trị của một đơn vị sản phẩm?

a. Cường độ lao động

b. Năng suất lao động

c. Cả cường độ lao động và năng suất lao động

d. Công cụ lao động

b

80
New cards

Thước đo lượng giá trị của hàng hóa được tính bằng yếu tố nào?

a. Thời gian lao động cá biệt của người sản xuất

b. Thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa

c. Thời gian lao động của người có năng suất lao động trung bình trong xã hội

d. Thời gian lao động của người có cường độ lao động trung bình trong xã hội

b

81
New cards

Giá trị cá biệt của hàng hóa do yếu tố nào quyết định?

a. Hao phí lao động xã hội cần thiết quyết định

b. Hao phí lao động của ngành quyết định

c. Hao phí lao động cá biệt của người sản xuất quyết định

d. Hao phí lao động xã hội cần thiết quyết định

c

82
New cards

Năng suất lao động nào ảnh hưởng đến lượng giá trị của hàng hóa? Chọn phương án đúng nhất

a. Năng suất lao động cá biệt

b. Năng suất lao động xã hội

c. Năng suất lao động của những người sản xuất hàng hóa

d. Năng suất lao động cá biệt và năng suất lao động xã hội

d

83
New cards

Tăng cường độ lao động nghĩa là gì? Chọn phương án

a. Lao động khẩn trương hơn

b. Lao động nặng nhọc hơn

c. Rút ngắn thời gian lao động cần thiết

d. Thời gian lao động được phân bổ hợp lý hơn

d

84
New cards

Giá cả hàng hóa là gì?

a. Giá trị của hàng hóa

b. Quan hệ về lượng giữa hàng và tiền

c. Tổng của chi phí sản xuất và lợi nhuận

d. Biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa

d

85
New cards

Nhân tố nào sau đây không ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa?

a. Quan hệ cung cầu về hàng hóa trên thị trường

b. Sức mua của tiền, tình trạng độc quyền

c. Giá trị hàng hóa

d. Kim loại dùng làm tiền tệ

d

86
New cards

Trong mối quan hệ giữa giá cả và giá trị của hàng hóa thì:

a. Giá cả là cơ sở của giá trị

b. Giá trị là cơ sở của giá cả

c. Giá trị xoay xung quanh trục giá cả

d. Giá cả không tác động gì đến giá trị

b

87
New cards

Tiền làm phương tiện lưu thông biểu hiện như thế nào?

a. Tiền là thước đo giá trị của hàng hóa

b. Tiền dùng để trả nợ, nộp thuế

c. Tiền là môi giới trong quá trình trao đổi hàng hóa

d. Tiền dùng để trả khoản mua chịu hàng hóa

c

88
New cards

Trong phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối, người lao động muốn giảm thời gian lao động trong ngày còn nhà đầu tư lại muốn kéo dài thời gian lao động trong ngày, giới hạn tối thiểu của ngày lao động là bao nhiêu?

a. Đủ bù đắp giá trị sức lao động của công nhân

b. Bằng thời gian lao động cần thiết

c. Do nhà tư bản quy định

d. Lớn hơn thời gian lao động cần thiết

d

89
New cards

Mệnh đề nào không thuộc nội dung của quy luật giá trị?

a. Sản xuất hàng hóa phải dựa trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết

b. Trao đổi hàng hóa phải dựa trên cơ sở ngang giá

c. Sự vận động của quy luật giá trị thông qua sự vận động của giá cả hàng hóa d. Tác động đến luồng vận chuyển của hàng hóa từ nơi giá thấp đến nơi giá cao

d

90
New cards

Mệnh đề nào sau đây không phải là tác động của quy luật giá trị?

a. Điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa

b. Cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa sản xuất, tăng năng suất lao động, thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển

c. Thực hiện lựa chọn tự nhiên và phân hóa giàu nghèo

d. Giảm bớt chênh lệch về mức sống giữa các tầng lớp dân cư

d

91
New cards

Quy luật giá trị hoạt động thông qua cái gì?

a. Sự vận động của giá cả hàng hóa trên thị trường

b. Sự vận động của quan hệ cung - cầu

c. Sự biến động của tiền tệ

d. Sự điều chỉnh hoạt động của người sản xuất kinh doanh

a

92
New cards

Theo Mác, quan hệ lưu thông hàng hóa giản đơn vận động theo công thức nào? a. T-H-T

b. H- T-H

c. T-H-T’

d. H-T-H’

b

93
New cards

Mục đích của lưu thông hàng hóa giản đơn là:

a. Giá trị sử dụng

b. Giá trị

c. Giá trị thặng dư

d. Giá cả sản xuất

a

94
New cards

Lưu thông tư bản nhằm mục đích gì?

a. Đạt được giá trị và giá trị thặng dư

b. Đạt được giá trị sự dụng để thỏa mãn nhu cầu của người sản xuất ra nó

c. Gia tăng giá cả hàng hóa

d. Đổi giá trị sử dụng này lấy giá trị sử dụng khác

a

95
New cards

Một trong hai điều kiện để sức lao động trở thành hàng hóa là:

a. Người lao động được tự do buôn bán các loại hàng hóa

b. Người lao động được tự do về thân thể

c. Người lao động có khả năng lao động d. Người lao động có đủ tư liệu sản xuất cần thiết để sản xuất hàng hóa

b

96
New cards

Phần giá trị mới dôi ra ngoài giá trị sức lao động do người lao động làm thuê tạo ra và thuộc về nhà tư bản gọi là gì?

a. Giá trị hàng hóa sức lao động

b. Giá trị thặng dư

c. Chi phí sản xuất

d. Chi phí quản lý

b

97
New cards

Loại tư bản nào tồn tại dưới hình thái tư liệu sản xuất mà giá trị được lao động cụ thể của công nhân làm thuê bảo tồn và chuyển nguyên vẹn vào giá trị sản phẩm?

a. Tư bản bất biến

b. Tư bản khả biến

c. Tư bản cố định

d. Tư bản lưu động

a

98
New cards

Chọn phương án đúng về tiền công?

a. Tiền công là giá cả của lao động

b. Tiền công biểu hiện đúng giá trị sức lao động

c. Tiền công là giá cả hàng hóa sức lao động

d. Tiền công biểu hiện giá cả của những tư liệu sinh hoạt

c

99
New cards

Bản chất của tích lũy tư bản là gì?

a. Tích lũy tư bản là tăng số lượng công nhân trong một chu trình sản xuất

b. Tích lũy tư bản là chuyển kết quả sản xuất thành tài sản riêng của nhà tư bản c. Tích lũy tư bản là tập trung tư bản nhằm mở rộng sản xuất

d. Tích lũy tư bản là tư bản hóa giá trị thặng dư

d

100
New cards

Điểm giống nhau giữa phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tương đối là?

a. Đều làm tăng tỷ suất giá trị thặng dư

b. Đều làm giảm khối lượng giá trị thặng dư

c. Đều làm tăng thời gian lao động tất yếu

d. Đều giảm thời gian lao động thặng dư

a