Chữa (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:21 PM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

92 Terms

1
New cards

on the horizon

sắp xảy ra

2
New cards

on the horizon

đang đến gần

3
New cards

on the horizon

trong tầm nhìn

4
New cards

horizon

đường chân trời

5
New cards

horizons

tầm kiến thức, kinh nghiệm

6
New cards

harbour

hải cảng

7
New cards

steep

dốc đứng (đồi, núi, đường phố)

8
New cards

steep

sự gia tăng nhanh

9
New cards

steep (informal)

đắt đỏ

10
New cards

descent

sự đi xuống

11
New cards

stride

sải bước dài (tự tin)

12
New cards

scorn (v)

khinh miệt, coi khinh

13
New cards

scornful

khinh thường (adj)

14
New cards

scornfully (adv)

một cách khinh thường

15
New cards

tender

ngọt ngào, yêu thương

16
New cards

tender

(thức ăn) mềm, dễ cắn

17
New cards

this paticular morning

buổi sáng

18
New cards

plain

đơn giản, dễ hiểu, rõ ràng

19
New cards

plain

chất phác, ngay thẳng (con người, hành động)

20
New cards

plain

trơn (họa tiết)

21
New cards

plain

đơn giản, đơn sơ, không kiểu cách

22
New cards

ten to one

gần như chắc chắn, mười ăn một

23
New cards

lodge = put sb up

cho ở, cho trọ

24
New cards

lodger

chủ trọ

25
New cards

take down

gỡ xuống, hạ xuống

26
New cards

take down = write down

ghi chép lại

27
New cards

take down

tháo rời/gỡ bỏ

28
New cards

take down

đánh bại, làm suy yếu ai đó

29
New cards

just as

cũng như

30
New cards

servant

người hầu, đầy tớ

31
New cards

plough

cái cày

32
New cards

the dawn of sth = at an early stage

thời kì đầu

33
New cards

in truth

thực tế là

34
New cards

by the fact that

bởi vì

35
New cards

there’s plenty of Nuncount/count số nhiều

rất nhiều

36
New cards

settle

thỏa thuận, giải quyết xong xuôi

37
New cards

settle

quyết định, sắp xếp

38
New cards

settlement

sự hòa giải, sự dàn xếp

39
New cards

settlement

khu định cư (trước kia không có/ít người)

40
New cards

turn away

ngoảnh mặt đi, quay đi

41
New cards

turn away

từ chối cho vào, đuổi về

42
New cards

brief

ngắn gọn, súc tích

43
New cards

take an interest in = concern about

quan tâm đến

44
New cards

give in

thừa nhận thất bại, đầu hàng

45
New cards

give in

nhượng bộ

46
New cards

give in = hand in

nộp

47
New cards

give out

phát, phân phát

48
New cards

give out

hỏng, ngừng hoạt động

49
New cards

give out = burn out

kiệt sức

50
New cards

give out = come out

tiết lộ, công bố

51
New cards

become of

xảy ra với, trở thành

52
New cards

without warning

không báo trước

53
New cards

without warning

một cách bất ngờ

54
New cards

without caution

một cách thờ ơ

55
New cards

without caution

không cẩn trọng

56
New cards

omit

bỏ qua, loại trừ, quên

57
New cards

gain reputation

có danh tiếng tốt

58
New cards

live on

sống sót, tiếp tục sống

59
New cards

live on

sống dựa vào, sống bằng

60
New cards

live for

sống vì

61
New cards

live by

theo đuổi niềm tin của bản thân

62
New cards

live with

chấp nhận, sống chung với

63
New cards

take (no) pleasure in

(không) thích thú

64
New cards

steer through

lái xe

65
New cards

keep/stay/steer clear (of sb/sth)

tránh xa

66
New cards

lean (v)

nghiêng

67
New cards

lean (v)

để cái gì tựa vào cái gì

68
New cards

in addition to Ving

và làm gì

69
New cards

on display

được trưng bày, hiển thị

70
New cards

treat as

đối xử ai/cái gì như ai/cái gì

71
New cards

inch their way

di chuyển rất chậm, nhích tí một

72
New cards

outcome

kết cục

73
New cards

in fear of

cảm thấy lo sợ điều không mong muốn sẽ xảy ra

74
New cards

true of

đúng với

75
New cards

this isn’t to say

nhưng không có nghĩa là

76
New cards

perfectly

hoàn toàn, tuyệt đối

77
New cards

perfectly

một cách hoàn hảo

78
New cards

clearly

rõ ràng, hiển nhiên

79
New cards

clearly

minh bạch

80
New cards

echo (n)

tiếng vang

81
New cards

echo (v)

vang lại, lặp lại

82
New cards

by the end of century

cuối thế kỉ

83
New cards

preparation for

sự chuẩn bị cho

84
New cards

interpret

giải thích

85
New cards

interpret >< misinterpret

thông dịch

86
New cards

in detail

chi tiết

87
New cards

catch sight of

nhìn thấy, bắt gặp, thoáng thấy

88
New cards

generally speaking = in general

nói chung, nhìn chung

89
New cards

liking

sự thích thú

90
New cards

staggering

kích thích

91
New cards

staggering

đáng kể

92
New cards

staggering

bất ngờ