1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be home to
nơi sinh sống , nơi trú ngụ
home of
nổi tiếng về
be isolated (a)
cảm thấy bị cô lập
isolate someone/something from something (v)
tách ai/cái gì ra khỏi phần còn lại
Isolate (Noun)
Chất hoặc sinh vật được phân lập/tách riêng (thường dùng trong y học, sinh học)
Isolation (Noun)
Sự cô lập, sự cách ly, tình trạng cô đơn
Isolating (Adjective)
Có tính chất làm cho cô lập hoặc tách biệt khỏi người khác
Isolatedly (Adverb)
Một cách cô lập hoặc tách biệt
Wheel (Noun, Verb)
Bánh xe, vô lăng / Đẩy xe có bánh.
Wheeled (Adjective)
Có bánh xe (ví dụ
Wheeless (Adjective)
Không có bánh xe.
Wheelchair (Noun)
Xe lăn (cho người khuyết tật).
Identity (Noun)
Danh tính, bản sắc, sự nhận dạng.
Identify (Verb)
Nhận diện, nhận ra, xác định danh tính.
Identifiable (Adjective)
Có thể nhận diện được, có thể nhận ra.
Unidentifiable (Adjective)
Không thể nhận diện được.
Identification (Noun)
Sự nhận diện, giấy tờ tùy thân (thường viết tắt là ID).
Identically (Adverb)
Một cách giống hệt nhau.
National identity
Bản sắc quốc gia.
Identity theft
Trộm cắp danh tính (hành vi đánh cắp thông tin cá nhân để lừa đảo).
Extraterrestrial
sinh vật ngoài hành tinh, người ngoài hành tinh.
strand (v)
mắc kẹt, làm cho mắc cạn, bỏ rơi
strand (n)
bờ biển, bến bãi (hoặc nghĩa khác
stranded (adj)
bị mắc kẹt, bị dạt vào bờ, bị bỏ rơi
strandedness (n)
trạng thái bị mắc kẹt (thường dùng trong sinh học di truyền
maintain (v)
duy trì, bảo trì, giữ vững, khẳng định
maintenance (n)
sự bảo trì, sự duy trì, tiền chu cấp
maintainer (n)
người duy trì, người bảo trì
maintainable (adj)
có thể duy trì, có thể bảo trì
unmaintainable (adj)
không thể duy trì, không thể bảo trì
maintainability (n)
khả năng duy trì, khả năng bảo trì
wreck (v)
tàn phá, làm phá sản, làm đắm (tàu)
wreck (n)
xác tàu xe nát, vụ đắm tàu, sự sụp đổ/tàn phá
wreckage (n)
mảnh vụn vỡ, đống đổ nát (sau tai nạn/thảm họa)
wrecker (n)
xe cứu hộ/xe kéo, người phá dỡ, kẻ làm đắm tàu (để hôi của)
wrecked (adj)
bị phá hủy hoàn toàn, bị kiệt sức/kiệt quệ
fragile (adj)
mong manh, dễ vỡ, yếu ớt
fragility (n)
sự mong manh, sự dễ vỡ, sự yếu ớt
fragileness (n)
tính chất dễ vỡ, độ mong manh
fragilize (v)
làm cho dễ vỡ, làm cho suy yếu
fragilely (adv)
một cách mong manh, một cách yếu ớt
firewood (n)
củi, gỗ dùng để đốt lửa
scarce (adj)
khan hiếm, ít có, hiếm hoi
scarcely (adv)
vừa mới, hầu như không, khó mà
scarcity (n)
sự khan hiếm, sự thiếu hụt
scarceness (n)
tính chất khan hiếm
Soil erosion (n)
Sự xói mòn bờ biển / xói mòn đất
Erode someone's confidence / trust (v)
Xói mòn / làm suy giảm dần niềm tin hoặc sự tự tin của ai đó.
descend (v)
đi xuống, hạ xuống, buông xuống
descendant (n)
hậu duệ, con cháu, dòng dõi
descent (n)
sự đi xuống, sự hạ cánh, nguồn gốc/dòng dõi
descended (adj)
có nguồn gốc từ, là dòng dõi của (thường đi với "from")
descending (adj)
giảm dần, đi xuống (ví dụ
civil war (n)
nội chiến (cuộc chiến giữa các phe phái trong cùng một quốc gia)
civil (adj)
thuộc về công dân, thuộc nội bộ quốc gia; lịch sự/dân sự
civilly (adv)
một cách lịch sự, nhã nhặn
civility (n)
sự lịch sự, phép lịch sự
civilian (n/adj)
thường dân, người không thuộc lực lượng vũ trang
uncivil (adj)
bất lịch sự, thô lỗ
Civil dispute (n)
Tranh chấp dân sự (khác với án hình sự).
cannibalism (n)
tục ăn thịt đồng loại, hành vi ăn thịt đồng loại
cannibal (n)
kẻ ăn thịt đồng loại, người ăn thịt người
cannibalize (v)
ăn thịt đồng loại; (kinh doanh/kỹ thuật) tháo lấy phụ tùng của cái này để sửa cái khác, hoặc dòng sản phẩm mới làm suy giảm doanh số sản phẩm cũ (corporate cannibalism)
cannibalistic (adj)
thuộc về/mang tính chất ăn thịt đồng loại
cannibalization (n)
sự tháo lắp lấy phụ tùng; sự suy giảm doanh số do sản phẩm nội bộ cạnh tranh nhau
Corporate cannibalism / Market cannibalism (n)
Hiện tượng một sản phẩm mới ra mắt của công ty tự "ăn mất" thị phần/doanh số của một sản phẩm cũ cũng do chính công ty đó sản xuất.
topple (v)
lật đổ, làm ngã r Collapse, ngã gục
toppling (n)
sự lật đổ, sự ngã đổ
topple (n)
sự sụp đổ, sự ngã
untoppled (adj)
chưa bị lật đổ, vẫn đứng vững