week2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:36 PM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

be home to

nơi sinh sống , nơi trú ngụ

2
New cards

home of

nổi tiếng về

3
New cards

be isolated (a)

cảm thấy bị cô lập

4
New cards

isolate someone/something from something (v)

tách ai/cái gì ra khỏi phần còn lại

5
New cards

Isolate (Noun)

Chất hoặc sinh vật được phân lập/tách riêng (thường dùng trong y học, sinh học)

6
New cards

Isolation (Noun)

Sự cô lập, sự cách ly, tình trạng cô đơn

7
New cards

Isolating (Adjective)

Có tính chất làm cho cô lập hoặc tách biệt khỏi người khác

8
New cards

Isolatedly (Adverb)

Một cách cô lập hoặc tách biệt

9
New cards

Wheel (Noun, Verb)

Bánh xe, vô lăng / Đẩy xe có bánh.

10
New cards

Wheeled (Adjective)

Có bánh xe (ví dụ

11
New cards

Wheeless (Adjective)

Không có bánh xe.

12
New cards

Wheelchair (Noun)

Xe lăn (cho người khuyết tật).

13
New cards

Identity (Noun)

Danh tính, bản sắc, sự nhận dạng.

14
New cards

Identify (Verb)

Nhận diện, nhận ra, xác định danh tính.

15
New cards

Identifiable (Adjective)

Có thể nhận diện được, có thể nhận ra.

16
New cards

Unidentifiable (Adjective)

Không thể nhận diện được.

17
New cards

Identification (Noun)

Sự nhận diện, giấy tờ tùy thân (thường viết tắt là ID).

18
New cards

Identically (Adverb)

Một cách giống hệt nhau.

19
New cards

National identity

Bản sắc quốc gia.

20
New cards

Identity theft

Trộm cắp danh tính (hành vi đánh cắp thông tin cá nhân để lừa đảo).

21
New cards

Extraterrestrial

sinh vật ngoài hành tinh, người ngoài hành tinh.

22
New cards

strand (v)

mắc kẹt, làm cho mắc cạn, bỏ rơi

23
New cards

strand (n)

bờ biển, bến bãi (hoặc nghĩa khác

24
New cards

stranded (adj)

bị mắc kẹt, bị dạt vào bờ, bị bỏ rơi

25
New cards

strandedness (n)

trạng thái bị mắc kẹt (thường dùng trong sinh học di truyền

26
New cards

maintain (v)

duy trì, bảo trì, giữ vững, khẳng định

27
New cards

maintenance (n)

sự bảo trì, sự duy trì, tiền chu cấp

28
New cards

maintainer (n)

người duy trì, người bảo trì

29
New cards

maintainable (adj)

có thể duy trì, có thể bảo trì

30
New cards

unmaintainable (adj)

không thể duy trì, không thể bảo trì

31
New cards

maintainability (n)

khả năng duy trì, khả năng bảo trì

32
New cards

wreck (v)

tàn phá, làm phá sản, làm đắm (tàu)

33
New cards

wreck (n)

xác tàu xe nát, vụ đắm tàu, sự sụp đổ/tàn phá

34
New cards

wreckage (n)

mảnh vụn vỡ, đống đổ nát (sau tai nạn/thảm họa)

35
New cards

wrecker (n)

xe cứu hộ/xe kéo, người phá dỡ, kẻ làm đắm tàu (để hôi của)

36
New cards

wrecked (adj)

bị phá hủy hoàn toàn, bị kiệt sức/kiệt quệ

37
New cards

fragile (adj)

mong manh, dễ vỡ, yếu ớt

38
New cards

fragility (n)

sự mong manh, sự dễ vỡ, sự yếu ớt

39
New cards

fragileness (n)

tính chất dễ vỡ, độ mong manh

40
New cards

fragilize (v)

làm cho dễ vỡ, làm cho suy yếu

41
New cards

fragilely (adv)

một cách mong manh, một cách yếu ớt

42
New cards

firewood (n)

củi, gỗ dùng để đốt lửa

43
New cards

scarce (adj)

khan hiếm, ít có, hiếm hoi

44
New cards

scarcely (adv)

vừa mới, hầu như không, khó mà

45
New cards

scarcity (n)

sự khan hiếm, sự thiếu hụt

46
New cards

scarceness (n)

tính chất khan hiếm

47
New cards

Soil erosion (n)

Sự xói mòn bờ biển / xói mòn đất

48
New cards

Erode someone's confidence / trust (v)

Xói mòn / làm suy giảm dần niềm tin hoặc sự tự tin của ai đó.

49
New cards

descend (v)

đi xuống, hạ xuống, buông xuống

50
New cards

descendant (n)

hậu duệ, con cháu, dòng dõi

51
New cards

descent (n)

sự đi xuống, sự hạ cánh, nguồn gốc/dòng dõi

52
New cards

descended (adj)

có nguồn gốc từ, là dòng dõi của (thường đi với "from")

53
New cards

descending (adj)

giảm dần, đi xuống (ví dụ

54
New cards

civil war (n)

nội chiến (cuộc chiến giữa các phe phái trong cùng một quốc gia)

55
New cards

civil (adj)

thuộc về công dân, thuộc nội bộ quốc gia; lịch sự/dân sự

56
New cards

civilly (adv)

một cách lịch sự, nhã nhặn

57
New cards

civility (n)

sự lịch sự, phép lịch sự

58
New cards

civilian (n/adj)

thường dân, người không thuộc lực lượng vũ trang

59
New cards

uncivil (adj)

bất lịch sự, thô lỗ

60
New cards

Civil dispute (n)

Tranh chấp dân sự (khác với án hình sự).

61
New cards

cannibalism (n)

tục ăn thịt đồng loại, hành vi ăn thịt đồng loại

62
New cards

cannibal (n)

kẻ ăn thịt đồng loại, người ăn thịt người

63
New cards

cannibalize (v)

ăn thịt đồng loại; (kinh doanh/kỹ thuật) tháo lấy phụ tùng của cái này để sửa cái khác, hoặc dòng sản phẩm mới làm suy giảm doanh số sản phẩm cũ (corporate cannibalism)

64
New cards

cannibalistic (adj)

thuộc về/mang tính chất ăn thịt đồng loại

65
New cards

cannibalization (n)

sự tháo lắp lấy phụ tùng; sự suy giảm doanh số do sản phẩm nội bộ cạnh tranh nhau

66
New cards

Corporate cannibalism / Market cannibalism (n)

Hiện tượng một sản phẩm mới ra mắt của công ty tự "ăn mất" thị phần/doanh số của một sản phẩm cũ cũng do chính công ty đó sản xuất.

67
New cards

topple (v)

lật đổ, làm ngã r Collapse, ngã gục

68
New cards

toppling (n)

sự lật đổ, sự ngã đổ

69
New cards

topple (n)

sự sụp đổ, sự ngã

70
New cards

untoppled (adj)

chưa bị lật đổ, vẫn đứng vững

71
New cards