Unit 4. Topic vocabulary

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

adapt

thích nghi, sửa đổi cho phù hợp

2
New cards

adjust

điều chỉnh

3
New cards

alternate

luân phiên, xen kẽ

4
New cards

alternative

(sự/vật) thay thế, có thể lựa chọn thay thế

5
New cards

amend

sửa đổi, tu chỉnh (văn bản, luật)

6
New cards

conservative

bảo thủ, thận trọng

7
New cards

convert

chuyển đổi, biến đổi

8
New cards

decay

(sự) suy tàn, mục nát, phân hủy

9
New cards

deteriorate

làm hư hỏng, làm giảm giá trị, tồi tệ đi

10
New cards

distort

bóp méo, xuyên tạc

11
New cards

dynamic

năng động, liên tục thay đổi

12
New cards

endure

chịu đựng, kéo dài

13
New cards

evolve

tiến hóa, phát triển

14
New cards

influence

(sự) ảnh hưởng, tác động

15
New cards

innovation

sự đổi mới, sáng kiến

16
New cards

innovative

mang tính đổi mới, sáng tạo

17
New cards

last

kéo dài, tồn tại

18
New cards

maintain

duy trì, bảo trì

19
New cards

mature

trưởng thành, chín chắn

20
New cards

modify

sửa đổi, thay đổi (nhẹ)

21
New cards

novel

mới lạ, độc đáo

22
New cards

persist

kiên trì, khăng khăng, tiếp tục tồn tại

23
New cards

potential

tiềm năng, có tiềm năng

24
New cards

progress

(sự) tiến bộ, tiến triển

25
New cards

radical

triệt để, căn bản, hoàn toàn

26
New cards

refine

tinh chế, trau chuốt, cải thiện

27
New cards

reform

(sự) cải cách

28
New cards

remain

còn lại, vẫn, duy trì trạng thái

29
New cards

revise

xem lại, duyệt lại, ôn thi

30
New cards

revolution

cuộc cách mạng

31
New cards

shift

(sự) thay đổi, chuyển dịch

32
New cards

spoil

làm hỏng, làm hư

33
New cards

status quo

hiện trạng

34
New cards

steady

vững chắc, ổn định

35
New cards

substitute

(người/vật) thay thế

36
New cards

sustain

duy trì, chống đỡ, chịu đựng

37
New cards

switch

(sự) chuyển đổi, công tắc

38
New cards

transform

biến đổi (hoàn toàn)

39
New cards

trend

xu hướng, khuynh hướng

40
New cards

uniform

đồng nhất, không thay đổi

41
New cards

breakthrough

bước đột phá

42
New cards

broadband

băng thông rộng

43
New cards

click

nhấp chuột

44
New cards

complex

phức tạp

45
New cards

consumer electronics

thiết bị điện tử tiêu dùng

46
New cards

craft

chế tác, nghề thủ công

47
New cards

data

dữ liệu

48
New cards

download

(sự) tải xuống

49
New cards

file

tệp tin, hồ sơ

50
New cards

(games) console

máy chơi game

51
New cards

manual

thủ công, sách hướng dẫn

52
New cards

network

kết nối mạng, mạng lưới

53
New cards

nuclear

thuộc hạt nhân

54
New cards

offline

ngoại tuyến, ngắt kết nối mạng

55
New cards

online

trực tuyến, có kết nối mạng

56
New cards

primitive

nguyên thủy, thô sơ

57
New cards

programmer

lập trình viên

58
New cards

resource

tài nguyên, nguồn lực

59
New cards

technique

kỹ thuật, phương pháp

60
New cards

upload

tải lên