Thẻ ghi nhớ: Vocabulary Destination C1 Unit 8 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:27 PM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

accelerate

tăng tốc

<p>tăng tốc</p>
2
New cards

approach

tiếp cận

<p>tiếp cận</p>
3
New cards

ascend

đi lên

<p>đi lên</p>
4
New cards

bounce

Nảy lên

<p>Nảy lên</p>
5
New cards

clamber

leo, trèo

<p>leo, trèo</p>
6
New cards

clench

xiết chặt, nghiền

<p>xiết chặt, nghiền</p>
7
New cards

clutch

Ôm lấy,bắt lấy

<p>Ôm lấy,bắt lấy</p>
8
New cards

crawl

bò, trườn

<p>bò, trườn</p>
9
New cards

creep

đi rón rén

10
New cards

dash

(v) lao tới, xông tới

<p>(v) lao tới, xông tới</p>
11
New cards

descend

đi xuống

<p>đi xuống</p>
12
New cards

drift

trôi dạt

<p>trôi dạt</p>
13
New cards

emigrate

di cư

<p>di cư</p>
14
New cards

float

v. /floʊt/ nổi, trôi, lơ lửng

<p>v. /floʊt/ nổi, trôi, lơ lửng</p>
15
New cards

flow

chảy

<p>chảy</p>
16
New cards

fumble

Mò mẫm,sờ soạng

<p>Mò mẫm,sờ soạng</p>
17
New cards

gesture

(n) điệu bộ, cử chỉ

<p>(n) điệu bộ, cử chỉ</p>
18
New cards

glide

trượt, lướt

<p>trượt, lướt</p>
19
New cards

grab

(v) túm lấy, vồ, chộp lấy

<p>(v) túm lấy, vồ, chộp lấy</p>
20
New cards

grasp

nắm chặt

<p>nắm chặt</p>
21
New cards

hop

nhảy lò cò

<p>nhảy lò cò</p>
22
New cards

immigrant

người nhập cư

<p>người nhập cư</p>
23
New cards

Jog

chạy bộ

<p>chạy bộ</p>
24
New cards

Leap

nhảy qua, vượt qua

<p>nhảy qua, vượt qua</p>
25
New cards

March

diễu hành

<p>diễu hành</p>
26
New cards

migrate

(v) di trú, di cư

<p>(v) di trú, di cư</p>
27
New cards

point

chỉ

<p>chỉ</p>
28
New cards

punch

đấm

<p>đấm</p>
29
New cards

refugee

(n) người lánh nạn, người tị nạn

<p>(n) người lánh nạn, người tị nạn</p>
30
New cards

roam

đi lang thang

31
New cards

rotate

quay vòng

<p>quay vòng</p>
32
New cards

route

lộ trình

<p>lộ trình</p>
33
New cards

sink

chìm

<p>chìm</p>
34
New cards

skid

trượt bánh xe

<p>trượt bánh xe</p>
35
New cards

skip

nhảy dây

<p>nhảy dây</p>
36
New cards

slide

trượt

<p>trượt</p>
37
New cards

slip

trượt chân

<p>trượt chân</p>
38
New cards

Step

bước

<p>bước</p>
39
New cards

stride

sải bước

<p>sải bước</p>
40
New cards

trip

vấp ngã

<p>vấp ngã</p>
41
New cards

Velocity

vận tốc

<p>vận tốc</p>
42
New cards

wander

đi lang thang

<p>đi lang thang</p>
43
New cards

wave

vẫy tay

<p>vẫy tay</p>
44
New cards

airline

hãng hàng không

<p>hãng hàng không</p>
45
New cards

cargo

Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay)

<p>Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay)</p>
46
New cards

carriage

toa hành khách

<p>toa hành khách</p>
47
New cards

Charter

thuê

<p>thuê</p>
48
New cards

commute

đi lại

<p>đi lại</p>
49
New cards

destination

(n) đích, điểm đến

eg: The Great Barrier Reef is a popular tourist _____ this year.

<p>(n) đích, điểm đến</p><p>eg: The Great Barrier Reef is a popular tourist _____ this year.</p>
50
New cards

hiker

người đi bộ đường dài

<p>người đi bộ đường dài</p>
51
New cards

Hitchhiker

người đi nhờ xe

<p>người đi nhờ xe</p>
52
New cards

jet lag

(n.phr.) /ˈdʒet læɡ/ Cảm giác mệt mỏi (vì chuyến bay dài và có sự chênh lệch múi giờ)

When you fly over several time zones, you may suffer from jet lag when you arrive.

<p>(n.phr.) /ˈdʒet læɡ/ Cảm giác mệt mỏi (vì chuyến bay dài và có sự chênh lệch múi giờ)</p><p>When you fly over several time zones, you may suffer from jet lag when you arrive.</p>
53
New cards

legroom

chỗ để chân

<p>chỗ để chân</p>
54
New cards

load

chất hàng

<p>chất hàng</p>
55
New cards

passerby

người qua đường

<p>người qua đường</p>
56
New cards

pedestrian

người đi bộ

<p>người đi bộ</p>
57
New cards

pier

bến tàu

<p>bến tàu</p>
58
New cards

pilot

phi công

<p>phi công</p>
59
New cards

quay

bến cảng

<p>bến cảng</p>
60
New cards

return fare

vé khứ hồi

<p>vé khứ hồi</p>
61
New cards

round trip

hai chiều

<p>hai chiều</p>
62
New cards

steer

(v) lái (tàu, ô tô..)

<p>(v) lái (tàu, ô tô..)</p>
63
New cards

steward

noun.

người phục vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)

<p>noun.</p><p>người phục vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)</p>
64
New cards

roll

cuộn

<p>cuộn</p>
65
New cards

make a beeline for

đi thẳng tới

66
New cards

off the beaten track

nơi xa xôi hẻo lánh

67
New cards

stop dead in your tracks

dừng lại đột ngột

68
New cards

Take a short cut

đi đường tắt

69
New cards

Take the scenic route

đi đường vòng

70
New cards

lose your bearings

mất phương hướng, bối rối

71
New cards

in the middle of nowhere

xa xôi, hẻo lánh

72
New cards

Follow your nose

vững lập trường

73
New cards

as the crow flies

thẳng theo đường chim bay (distance)

74
New cards

a stone's throw from

Gần

75
New cards

Cordon off

phong tỏa, cách ly

76
New cards

Creep up on

bò, trườn, rón rén đi đến

77
New cards

Fall behind

tụt lại phía sau, tụt hậu

78
New cards

Go astray

đi lạc đường

79
New cards

Head off

ngăn cản, chặn đường

80
New cards

Hold back

ngăn lại, kiềm chế, giữ lại

81
New cards

Move in (with)

chuyển đến (nhà mới)

82
New cards

Move on

rời đi

83
New cards

Move out

dọn (nhà) đi, chuyển đi

84
New cards

Move over

Nhích qua, xích qua, nhường chỗ

85
New cards

Pull over

tấp vào lề

86
New cards

slip away

bí mật, lặng lẽ rời đi

87
New cards

step aside

nhường chỗ, tránh sang một bên

88
New cards

stop off

dừng chân ghé thăm

89
New cards

Tip up

lật ngược, lật úp

90
New cards

Walk out

rời đi (vì chán hoặc tức giận)