1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
felt
dạng quá khứ của động từ feel (cảm thấy)

collapse
v. sụp đổ
n. sự sụp đổ

damage
v. gây thiệt hại, làm hỏng
n. sự thiệt hại, hư hỏng

erupt
v. phun trào, nổ ra

eruption
n. sự phun trào, sự bùng nổ

telepathy
n. thần giao cách cảm

risky
a. rủi ro, mạo hiểm, nguy hiểm

brave
a. dũng cảm

unusual
a. khác thường, kỳ lạ

huge
a. to lớn, khổng lồ

inconsiderable
a. không đáng kể

prevent
v. ngăn chặn, ngăn ngừa

allow
v. cho phép, chấp nhận

avoid
v. né tránh, ngăn ngừa

predict
v. dự đoán

cleanness
n. sự sạch sẽ, sự trong sạch.

contamination
n. sự nhiễm bẩn

It's my pleasure
Đó là niềm vinh hạnh của tôi

That's a relief
Thật là nhẹ nhõm

remind
v. nhắc nhở, làm nhớ lại

language barrier
n. rào cản ngôn ngữ

communication breakdown
sự đứt gãy giao tiếp

invent
v. phát minh, sáng chế

invention
n. sự phát minh, sự sáng chế, vật được phát minh ra

different
a. khác

difference
n. sự khác biệt

athlete
n. vận động viên

article
n. bài báo
