Thẻ ghi nhớ: Ôn tập từ vựng (bài test lớp 8) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 11 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:30 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

felt

dạng quá khứ của động từ feel (cảm thấy)

<p>dạng quá khứ của động từ feel (cảm thấy)</p>
2
New cards

collapse

v. sụp đổ

n. sự sụp đổ

<p>v. sụp đổ</p><p>n. sự sụp đổ</p>
3
New cards

damage

v. gây thiệt hại, làm hỏng

n. sự thiệt hại, hư hỏng

<p>v. gây thiệt hại, làm hỏng</p><p>n. sự thiệt hại, hư hỏng</p>
4
New cards

erupt

v. phun trào, nổ ra

<p>v. phun trào, nổ ra</p>
5
New cards

eruption

n. sự phun trào, sự bùng nổ

<p>n. sự phun trào, sự bùng nổ</p>
6
New cards

telepathy

n. thần giao cách cảm

<p>n. thần giao cách cảm</p>
7
New cards

risky

a. rủi ro, mạo hiểm, nguy hiểm

<p>a. rủi ro, mạo hiểm, nguy hiểm</p>
8
New cards

brave

a. dũng cảm

<p>a. dũng cảm</p>
9
New cards

unusual

a. khác thường, kỳ lạ

<p>a. khác thường, kỳ lạ</p>
10
New cards

huge

a. to lớn, khổng lồ

<p>a. to lớn, khổng lồ</p>
11
New cards

inconsiderable

a. không đáng kể

<p>a. không đáng kể</p>
12
New cards

prevent

v. ngăn chặn, ngăn ngừa

<p>v. ngăn chặn, ngăn ngừa</p>
13
New cards

allow

v. cho phép, chấp nhận

<p>v. cho phép, chấp nhận</p>
14
New cards

avoid

v. né tránh, ngăn ngừa

<p>v. né tránh, ngăn ngừa</p>
15
New cards

predict

v. dự đoán

<p>v. dự đoán</p>
16
New cards

cleanness

n. sự sạch sẽ, sự trong sạch.

<p>n. sự sạch sẽ, sự trong sạch.</p>
17
New cards

contamination

n. sự nhiễm bẩn

<p>n. sự nhiễm bẩn</p>
18
New cards

It's my pleasure

Đó là niềm vinh hạnh của tôi

<p>Đó là niềm vinh hạnh của tôi</p>
19
New cards

That's a relief

Thật là nhẹ nhõm

<p>Thật là nhẹ nhõm</p>
20
New cards

remind

v. nhắc nhở, làm nhớ lại

<p>v. nhắc nhở, làm nhớ lại</p>
21
New cards

language barrier

n. rào cản ngôn ngữ

<p>n. rào cản ngôn ngữ</p>
22
New cards

communication breakdown

sự đứt gãy giao tiếp

<p>sự đứt gãy giao tiếp</p>
23
New cards

invent

v. phát minh, sáng chế

<p>v. phát minh, sáng chế</p>
24
New cards

invention

n. sự phát minh, sự sáng chế, vật được phát minh ra

<p>n. sự phát minh, sự sáng chế, vật được phát minh ra</p>
25
New cards

different

a. khác

<p>a. khác</p>
26
New cards

difference

n. sự khác biệt

<p>n. sự khác biệt</p>
27
New cards

athlete

n. vận động viên

<p>n. vận động viên</p>
28
New cards

article

n. bài báo

<p>n. bài báo</p>