1/17
Trong gương ko thấy mình lại đi soi mói người :/
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

access (n) /ˈækses/
tiếp cận, đến được

annual (a) /ˈænjuəl/
(xảy ra) hàng năm

biodiversity (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
sự đa dạng sinh học

coral (n,a) /ˈkɒrəl/
san hô

crazy about something /ˈkreɪzi əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/
thích mê

destination (n) /ˌdestɪˈneɪʃn/
điểm đến

feature (n) /ˈfiːtʃə(r)/
đặc điểm

locate (v) /ləʊˈkeɪt/
định vị, đặt ở

location (n) /ləʊˈkeɪʃn/
vị trí

majestic (a) /məˈdʒestɪk/
uy nghi, tráng lệ

paradise (n) /ˈpærədaɪs/
thiên đường

peak (n) /piːk/
đỉnh, đỉnh núi

permission (n) /pəˈmɪʃn/
sự cho phép

permit (v) /pəˈmɪt/
cho phép

possess (v) /pəˈzes/
sở hữu

sustainable (a) /səˈsteɪnəbl/
bền vững

travel destination /ˈtrævl ˌdestɪˈneɪʃn/
điểm đến du lịch

urgent (a) /ˈɜːdʒənt/
gấp, cấp bách