1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appear
appearance
apparently
ngoại hình
nhìn bề ngoài
build
builder
building
thợ xây
toà nhà, công trình xây dựng
important
unimportant
importance
importantly
không quan trọng
tầm quan trọng
một cách quan trọng, kiêu căng
introduce
introduction
introductory
phần giới thiệu, sự giới thiệu
(thuộc) giới thiệu
observe
observer
observation
người quan sát
sự quan sát
possible
impossible
(im)possibility
(im)possibly
bất khả thi
sự (không) khả thi
một cách (không) khả thi
psychology
psychologist
psychological(ly)
nhà tâm lý
(về) tâm lý
revolution
revolutionary
(có tính) cách mạng
science
scientist
(un)scientific(ally)
nhà khoa học
(một cách) (thiếu) khoa học
technology
technological(ly)
technical(ly)
technician
technique
(về) công nghệ
(về) kỹ thuật
kỹ thuật viên
kỹ thuật
wood
wooden
làm bằng gỗ