Thẻ ghi nhớ: Becoming a film makeup artist | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:50 PM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

absolutely /ˈæbsəluːtli/

hoàn toàn, chắc chắn, tuyệt đối

I absolutely love pizza. → Tôi cực kỳ thích pizza.

Absolutely! → Chắc chắn rồi! / Tất nhiên rồi!

You are absolutely right. → Bạn hoàn toàn đúng

2
New cards

recommend /ˌrekəˈmend/

Giới thiệu, đề xuất, khuyên dùng

I recommend this restaurant. → Tôi giới thiệu nhà hàng này.

Can you recommend a good movie? → Bạn có thể giới thiệu một bộ phim hay không?

I highly recommend it. → Tôi rất khuyên bạn nên thử nó.

👉 recommend + something = giới thiệu/đề xuất cái gì 👉 recommend + V-ing = khuyên nên làm gì I recommend trying this dish. → Tôi khuyên bạn nên thử món này.

3
New cards

available /əˈveɪləbl/

có sẵn, sẵn có; rảnh, có thể sử dụng

Is this dress available? → Cái váy này còn hàng/có sẵn không?

Are you available tomorrow? → Ngày mai bạn có rảnh không?

The tickets are available online. → Vé có sẵn trên mạng.

👉 available thường gặp 2 nghĩa:

Có sẵn: The room is available. → Phòng còn trống.

Rảnh: I'm available this afternoon. → Chiều nay tôi rảnh.

4
New cards

wondering/ˈwʌndərɪŋ/

đang tự hỏi, đang thắc mắc, đang băn khoăn

Ví dụ:

I'm wondering what she is doing. → Tôi đang tự hỏi cô ấy đang làm gì.

I was wondering if you could help me. → Tôi đang băn khoăn không biết bạn có thể giúp tôi không.

I'm wondering where he went. → Tôi đang tự hỏi anh ấy đã đi đâu.

5
New cards

locker

tủ có khóa, ngăn tủ cá nhân

My books are in the locker. → Sách của tôi ở trong tủ cá nhân.

I put my bag in the locker. → Tôi để cặp vào tủ có khóa.

Where is my locker? → Tủ của tôi ở đâu?

👉 school locker = tủ cá nhân ở trường 👉 gym locker = tủ cá nhân ở phòng gym

6
New cards

podcast

chương trình phát thanh trực tuyến, thường có các tập để nghe theo chủ đề.

Ví dụ:

I listen to podcasts every day. → Tôi nghe podcast mỗi ngày.

This podcast is really interesting. → Podcast này rất thú vị.

I found a podcast about learning English. → Tôi tìm được một podcast về học tiếng Anh.

👉 listen to a podcast = nghe podcast 👉 a podcast episode /ˈepɪsəʊd/ = một tập podcast

7
New cards

film industry /fɪlm ˈɪndəstri/

ngành công nghiệp điện ảnh

Ví dụ:

She wants to work in the film industry. → Cô ấy muốn làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh.

The film industry has changed a lot. → Ngành công nghiệp điện ảnh đã thay đổi rất nhiều.

8
New cards

trainee /treɪˈniː/

người đang được đào tạo, thực tập sinh, học viên

She is a trainee at the company. → Cô ấy là nhân viên đang được đào tạo tại công ty.

He works as a trainee chef. → Anh ấy làm việc với tư cách đầu bếp tập sự.

👉 train = đào tạo 👉 trainee = người được đào tạo / người đang học việc

9
New cards

budget /ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa: ngân sách; khoản tiền dự kiến để chi tiêu

We have a limited budget. → Chúng tôi có ngân sách hạn chế.

What's your budget for the trip? → Ngân sách của bạn cho chuyến đi là bao nhiêu?

I'm on a tight budget. → Tôi đang phải chi tiêu rất tiết kiệm.

10
New cards

worth /wɜːθ/

đáng, có giá trị, trị giá

It's worth the money. → Nó đáng tiền.

This book is worth reading. → Cuốn sách này đáng đọc.

It's worth trying. → Nó đáng để thử.

How much is this house worth? → Ngôi nhà này trị giá bao nhiêu?

⭐ Cấu trúc rất hay gặp:

be worth + V-ing = đáng làm gì → It's worth watching. = Nó đáng xem.