1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absolutely /ˈæbsəluːtli/
hoàn toàn, chắc chắn, tuyệt đối
I absolutely love pizza. → Tôi cực kỳ thích pizza.
Absolutely! → Chắc chắn rồi! / Tất nhiên rồi!
You are absolutely right. → Bạn hoàn toàn đúng
recommend /ˌrekəˈmend/
Giới thiệu, đề xuất, khuyên dùng
I recommend this restaurant. → Tôi giới thiệu nhà hàng này.
Can you recommend a good movie? → Bạn có thể giới thiệu một bộ phim hay không?
I highly recommend it. → Tôi rất khuyên bạn nên thử nó.
👉 recommend + something = giới thiệu/đề xuất cái gì 👉 recommend + V-ing = khuyên nên làm gì I recommend trying this dish. → Tôi khuyên bạn nên thử món này.
available /əˈveɪləbl/
có sẵn, sẵn có; rảnh, có thể sử dụng
Is this dress available? → Cái váy này còn hàng/có sẵn không?
Are you available tomorrow? → Ngày mai bạn có rảnh không?
The tickets are available online. → Vé có sẵn trên mạng.
👉 available thường gặp 2 nghĩa:
Có sẵn: The room is available. → Phòng còn trống.
Rảnh: I'm available this afternoon. → Chiều nay tôi rảnh.
wondering/ˈwʌndərɪŋ/
đang tự hỏi, đang thắc mắc, đang băn khoăn
Ví dụ:
I'm wondering what she is doing. → Tôi đang tự hỏi cô ấy đang làm gì.
I was wondering if you could help me. → Tôi đang băn khoăn không biết bạn có thể giúp tôi không.
I'm wondering where he went. → Tôi đang tự hỏi anh ấy đã đi đâu.
locker
tủ có khóa, ngăn tủ cá nhân
My books are in the locker. → Sách của tôi ở trong tủ cá nhân.
I put my bag in the locker. → Tôi để cặp vào tủ có khóa.
Where is my locker? → Tủ của tôi ở đâu?
👉 school locker = tủ cá nhân ở trường 👉 gym locker = tủ cá nhân ở phòng gym
podcast
chương trình phát thanh trực tuyến, thường có các tập để nghe theo chủ đề.
Ví dụ:
I listen to podcasts every day. → Tôi nghe podcast mỗi ngày.
This podcast is really interesting. → Podcast này rất thú vị.
I found a podcast about learning English. → Tôi tìm được một podcast về học tiếng Anh.
👉 listen to a podcast = nghe podcast 👉 a podcast episode /ˈepɪsəʊd/ = một tập podcast
film industry /fɪlm ˈɪndəstri/
ngành công nghiệp điện ảnh
Ví dụ:
She wants to work in the film industry. → Cô ấy muốn làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh.
The film industry has changed a lot. → Ngành công nghiệp điện ảnh đã thay đổi rất nhiều.
trainee /treɪˈniː/
người đang được đào tạo, thực tập sinh, học viên
She is a trainee at the company. → Cô ấy là nhân viên đang được đào tạo tại công ty.
He works as a trainee chef. → Anh ấy làm việc với tư cách đầu bếp tập sự.
👉 train = đào tạo 👉 trainee = người được đào tạo / người đang học việc
budget /ˈbʌdʒɪt/
Nghĩa: ngân sách; khoản tiền dự kiến để chi tiêu
We have a limited budget. → Chúng tôi có ngân sách hạn chế.
What's your budget for the trip? → Ngân sách của bạn cho chuyến đi là bao nhiêu?
I'm on a tight budget. → Tôi đang phải chi tiêu rất tiết kiệm.
worth /wɜːθ/
đáng, có giá trị, trị giá
It's worth the money. → Nó đáng tiền.
This book is worth reading. → Cuốn sách này đáng đọc.
It's worth trying. → Nó đáng để thử.
How much is this house worth? → Ngôi nhà này trị giá bao nhiêu?
⭐ Cấu trúc rất hay gặp:
be worth + V-ing = đáng làm gì → It's worth watching. = Nó đáng xem.