Thẻ ghi nhớ: Unit 8. New ways to learn - Tiếng Anh 10 Global Success | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:52 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

invite

(v): mời

<p>(v): mời</p>
2
New cards

face-to-face learning

(n.p): học trực tiếp

<p>(n.p): học trực tiếp</p>
3
New cards

online learning

(n.p): học trực tuyến

<p>(n.p): học trực tuyến</p>
4
New cards

upload

(v): tải lên

<p>(v): tải lên</p>
5
New cards

blended learning

(n.p): học tập tổng hợp

6
New cards

search for

(v.p): tìm kiếm

<p>(v.p): tìm kiếm</p>
7
New cards

be not good at

(v.p): không giỏi việc gì đó

8
New cards

prefer

(v): thích hơn

<p>(v): thích hơn</p>
9
New cards

material

(n): tài liệu

<p>(n): tài liệu</p>
10
New cards

do a lot of projects

(v.p): thực hiện rất nhiều dự án

11
New cards

traditional methods of teaching

(n.p): phương pháp giảng dạy truyền thống

<p>(n.p): phương pháp giảng dạy truyền thống</p>
12
New cards

try

(v): thử

<p>(v): thử</p>
13
New cards

Geography

(n): địa lý

<p>(n): địa lý</p>
14
New cards

original

(adj): bản gốc

15
New cards

strategy

(n): chiến lược

16
New cards

allow someone to do something

(v.p): cho phép ai làm gì

17
New cards

encourage smb to do smth

(v.p): khuyến khích ai đó làm gì

18
New cards

voice recorder

(n.p): máy ghi âm

<p>(n.p): máy ghi âm</p>
19
New cards

workshop

(n): hội thảo

<p>(n): hội thảo</p>
20
New cards

instruction

(n): sự hướng dẫn

<p>(n): sự hướng dẫn</p>
21
New cards

presentation

(n): bài thuyết trình

<p>(n): bài thuyết trình</p>
22
New cards

design

(v): thiết kế

<p>(v): thiết kế</p>
23
New cards

easy to use

(adj.p): dễ sử dụng

24
New cards

be familiar with

(v.p): quen thuộc với

25
New cards

miss

(v): bỏ lỡ

<p>(v): bỏ lỡ</p>
26
New cards

email

(v/n): thư điện tử

<p>(v/n): thư điện tử</p>
27
New cards

exchange

(v): trao đổi

<p>(v): trao đổi</p>
28
New cards

Internet connection

(n.p): kết nối internet

<p>(n.p): kết nối internet</p>
29
New cards

ask for

(v): yêu cầu

<p>(v): yêu cầu</p>
30
New cards

wait for someone's reply

(v.p): chờ ai đó phản hồi

31
New cards

distraction

(n): phân tâm

32
New cards

technical problems

(n.p): sự cố kỹ thuật

33
New cards

study schedule

(n.p): lịch học

<p>(n.p): lịch học</p>
34
New cards

harm

(v/n): làm hại, tổn hại

<p>(v/n): làm hại, tổn hại</p>
35
New cards

short-sightedness

(adj): thiển cận

36
New cards

backache

(n): đau lưng

<p>(n): đau lưng</p>
37
New cards

attend

(v): tham dự

38
New cards

be healthy for

(v.p): lành mạnh cho cái gì

<p>(v.p): lành mạnh cho cái gì</p>
39
New cards

log in

(phr.v): đăng nhập

40
New cards

effective

(adj): hiệu quả

41
New cards

review

(v): xem lại

42
New cards

get access to

(v.p): truy cập

43
New cards

communication and teamwork skill

(n.p): kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm

44
New cards

be not suitable for

(v.p): không phù hợp cho

45
New cards

be absent from

(v.p): nghỉ học

46
New cards

click

(v): nhấp chuột

<p>(v): nhấp chuột</p>
47
New cards

install

(v): cài đặt

48
New cards

practise

(v): luyện tập

<p>(v): luyện tập</p>
49
New cards

play the role of

(v.p): đóng vai

<p>(v.p): đóng vai</p>
50
New cards

challenge

(v): thách thức

51
New cards

class discussion

(n.p): thảo luận lớp

<p>(n.p): thảo luận lớp</p>
52
New cards

take part in

(phr.v): tham gia

53
New cards

group learning

(n.p): học nhóm

<p>(n.p): học nhóm</p>
54
New cards

digital learning resources

(n.p): các nguồn học tập kỹ thuật số

55
New cards

audio-visual materials

(n.p): tài liệu nghe nhìn

56
New cards

field trip

(n.p): chuyến đi thực tế

<p>(n.p): chuyến đi thực tế</p>
57
New cards

real-world experience

(n.p): trải nghiệm thực thế

58
New cards

unfamiliar enviroment

(n.p): môi trường xa lạ

59
New cards

modern school

(n.p): trường học hiện đại

<p>(n.p): trường học hiện đại</p>
60
New cards

bring

(v): mang theo

61
New cards

thanks to

(phr): nhờ vào

62
New cards

make friends

(v.p): kết bạn

<p>(v.p): kết bạn</p>
63
New cards

award

(n): giải thưởng

<p>(n): giải thưởng</p>
64
New cards

talk show

(n): tọa đàm

<p>(n): tọa đàm</p>
65
New cards

on the list

(phr): trong danh sách

<p>(phr): trong danh sách</p>
66
New cards

electronic device

(n.p): các thiết bị điện

<p>(n.p): các thiết bị điện</p>
67
New cards

social interaction

(n.p): tương tác xã hội

<p>(n.p): tương tác xã hội</p>
68
New cards

control over

(phr.v): kiểm soát