1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
impression
n ấn tượng, cảm giác
make/create/leave a strong/deep/long-lasting impression on sb
tạo ấn tượng mạnh, sâu sắc, lâu dài với ai
impress
v gây ấn tượng
first impression
ấn tượng đầu tiên
impressive
adj gây ấn tượng mạnh
demonstrate
v chứng minh, giải thích
demonstrate sth to sb
chứng minh cái gì cho ai
demonstration
n sự chứng minh, biểu tình
clearly demonstrate
chứng minh rõ ràng
prospect
n triển vọng
prospect of sth
triển vọng của cái gì
prospective
adj thuộc tương lai, tiềm năng
career prospects
triển vọng nghề nghiệp
follow
v theo dõi, tuân theo
follow instructions
làm theo hướng dẫn
follower
n người theo dõi, môn đệ
follow/abide by/comply with/conform to/observe a rule/instruction/regulation
tuân theo quy tắc, hướng dẫn, quy định
following
adj sau đây, tiếp theo
dependable = reliable
adj đáng tin cậy
highly dependable
rất đáng tin cậy
dependability
n tính đáng tin cậy
dependable source
nguồn đáng tin cậy
depend
v phụ thuộc vào
valuable
adj có giá trị, quý giá
valuable/hands-on/practical experience
kinh nghiệm quý báu, thực tế
value
n/v giá trị, định giá, coi trọng
prove valuable to sb
tỏ ra có giá trị với ai
valuation
n sự định giá, sự đánh giá
flexible = adaptable >< strict, rigid
adj linh hoạt, dẻo dai
flexible working hours
giờ làm việc linh hoạt
flexibility
n tính linh hoạt, sự dẻo dai
highly flexible
rất linh hoạt
adaptable
adj có khả năng thích nghi cao
highly adaptable
có khả năng thích nghi cao
adapt
v thích nghi, chuyển thể
adaptable to sth
có thể thích nghi với cái gì
adaptability
n khả năng thích nghi
punctual = on time
adj đúng giờ
be punctual for sth
đúng giờ cho việc gì
punctuality
n sự đúng giờ, tính đúng giờ
always punctual
luôn luôn đúng giờ
temporary
adj tạm thời, nhất thời
temporary job
công việc tạm thời
temporarily
adv một cách tạm thời
temporary solution
giải pháp tạm thời
expand
v mở rộng, phát triển
expand a business
mở rộng doanh nghiệp
expansion
n sự mở rộng, bành trướng
rapidly expand
mở rộng nhanh chóng
expansive
adj rộng rãi, bao quát, cởi mở
hire
v/n thuê, sự thuê mướn
hire sb to do sth
thuê ai làm việc gì
hire a car
thuê ô tô
update
v/n cập nhật, bản cập nhật
update sth with sth
cập nhật cái gì bằng cái gì
regularly update
cập nhật thường xuyên
colleague
n đồng nghiệp
CV = curriculum vitae = résumé
n sơ yếu lý lịch, hồ sơ
profession
n nghề nghiệp, chuyên môn
job
n công việc
occupation
n nghề nghiệp
career
n sự nghiệp
department manager
n trưởng phòng
by chance = by accident = accidentally = unexpectedly
adv tình cờ
casually
adv một cách giản dị, suồng sã
professional
adj chuyên nghiệp
direction
n phương hướng, sự chỉ dẫn
disturb
v làm phiền
disappear = become extinct = die out
v biến mất, tuyệt chủng
demonstrate = show = display
v thể hiện
payment
n khoản thanh toán
career prospect/path/opportunities
triển vọng, con đường, cơ hội nghề nghiệp
praise sb for sth
phr khen ai về điều gì
lazy = idle = indolent
adj lười biếng
temporary = short-term >< permanent = lasting = long-term
adj tạm thời
legal
adj hợp pháp
freshman
n tân sinh viên
a paid internship
n kỳ thực tập có trả lương
movement
n sự chuyển động, phong trào
embark on a journey
v bắt đầu một hành trình