[TPHA] HK - AMENITIES & SUPPLIES

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/43

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Guest amenities & housekeeping supplies

Last updated 10:31 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

44 Terms

1
New cards

TOOTHBRUSH

Bàn chải đánh răng

<p>Bàn chải đánh răng</p>
2
New cards

TOOTHPASTE

Kem đánh răng

<p>Kem đánh răng</p>
3
New cards

RAZOR

Dao cạo râu

<p>Dao cạo râu</p>
4
New cards

SHAVING CREAM

Kem cạo râu

<p>Kem cạo râu</p>
5
New cards

COMB

Cái lược

<p>Cái lược</p>
6
New cards

CONDITIONER

Dầu xả

<p>Dầu xả </p>
7
New cards

SHAMPOO

Dầu gội

<p>Dầu gội</p>
8
New cards

BAR SOAP

Bánh xà phòng

<p>Bánh xà phòng</p>
9
New cards

SHOWER GEL

Sữa tắm

<p>Sữa tắm</p>
10
New cards

Body lotion

Kem dưỡng thể

<p>Kem dưỡng thể </p>
11
New cards

SLIPPERS

Dép đi trong phòng

<p>Dép đi trong phòng</p>
12
New cards

HANGER

Móc treo quần áo

<p>Móc treo quần áo</p>
13
New cards

BATHROBE

Áo choàng tắm

<p>Áo choàng tắm</p>
14
New cards

LAUNDRY BAG

Túi giặt là

<p>Túi giặt là </p>
15
New cards

SEWING KIT

Bộ kim chỉ

<p>Bộ kim chỉ</p>
16
New cards

LUGGAGE RAKE

Gía để hành lí

<p>Gía để hành lí</p>
17
New cards

TEA BAG

Gói trà

<p>Gói trà</p>
18
New cards

INSTANT COFFEE

Cà phê hòa tan

<p>Cà phê hòa tan</p>
19
New cards

SUGAR SACHET

Gói đường nhỏ

<p>Gói đường nhỏ</p>
20
New cards

BED SHEET

Ga trải giường

<p>Ga trải giường</p>
21
New cards

DUVET

Chăn bông

<p>Chăn bông</p>
22
New cards

DUVET COVER

Vỏ chăn bông

<p>Vỏ chăn bông</p>
23
New cards

PILLOW

Ruột gối

<p>Ruột gối</p>
24
New cards

PILLOW CASE

Vỏ gối

<p>Vỏ gối</p>
25
New cards

BED RUNNER

Khăn trải cuối giường

<p>Khăn trải cuối giường </p>
26
New cards

MATTRESS

Nệm

<p>Nệm</p>
27
New cards

MATTRESS PROTECTOR

Tấm bảo vệ nệm

<p>Tấm bảo vệ nệm</p>
28
New cards

HEADBOARD

Đầu giường

<p>Đầu giường</p>
29
New cards

BATH TOWEL

Khăn tắm

<p>Khăn tắm</p>
30
New cards

HAND TOWEL

Khăn tay

<p>Khăn tay</p>
31
New cards

FACE TOWEL

Khăn mặt

<p>Khăn mặt</p>
32
New cards

HOUSEKEEPING TROLLEY

Xe đẩy buồng phòng

<p>Xe đẩy buồng phòng</p>
33
New cards

CLEANING CADDY

Giỏ đựng hóa chất cầm tay

<p>Giỏ đựng hóa chất cầm tay</p>
34
New cards

VACUUM

Máy hút bụi

<p>Máy hút bụi</p>
35
New cards

BROOM

Cái chổi

<p>Cái chổi</p>
36
New cards

DUST PAN

Đồ hốt rác

<p>Đồ hốt rác</p>
37
New cards

MOP AND BUCKET

Cây lau nhà và xô nước

<p>Cây lau nhà và xô nước</p>
38
New cards

MICROFIBER CLOTH

Khăn lau đa năng

<p>Khăn lau đa năng</p>
39
New cards

GLASS WIPER

Cây gạt kính

<p>Cây gạt kính</p>
40
New cards

TOILET BRUSH

Bàn chải cọ vệ sinh

<p>Bàn chải cọ vệ sinh</p>
41
New cards

GARBAGE BAG

Túi đựng rác

<p>Túi đựng rác</p>
42
New cards

GLASS CLEANER

Nước lau kính

<p>Nước lau kính</p>
43
New cards

TOILET BOWL CLEANER

Hóa chất cọ rửa toilet

<p>Hóa chất cọ rửa toilet</p>
44
New cards

All-purpose cleaner

Chất tẩy rửa đa năng

<p>Chất tẩy rửa đa năng</p>