[LISTENING] VOL 9 TEST 6, 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:11 PM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

inflatable bouncy castle

một nhà phao / lâu đài hơi nhún nhảy.

<p>một nhà phao / lâu đài hơi nhún nhảy.</p>
2
New cards

make the reservation

đặt chỗ

3
New cards

in person

trực tiếp

4
New cards

Child fares

giá vé trẻ em

5
New cards

outward appearance

vẻ bề ngoài

6
New cards

catering

phục vụ

7
New cards

sew

may vá

<p>may vá</p>
8
New cards

get the fame

nhận được sự nổi tiếng

9
New cards

out of vogue

lỗi thời

<p>lỗi thời </p>
10
New cards

come and go

đến rồi đi / thay đổi theo thời gian

<p>đến rồi đi / thay đổi theo thời gian</p>
11
New cards

prolific

dồi dào, sung sức, phong phú

<p>dồi dào, sung sức, phong phú</p>
12
New cards

be prone to

DỄ BỊ hay bị, có xu hướng bị (tiêu cực)

<p>DỄ BỊ hay bị, có xu hướng bị (tiêu cực) </p>
13
New cards

painstakingly

một cách cặm cụi, tỉ mỉ, chịu khó, bỏ nhiều công sức.

<p>một cách cặm cụi, tỉ mỉ, chịu khó, bỏ nhiều công sức.</p>
14
New cards

on the go

thành ngữ này bình thường có nghĩa là "bận rộn, luôn chân luôn tay", nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa là "đang trong quá trình thực hiện/sản xuất" (đang cùng lúc vẽ/áp dụng nhiều kiểu).

<p>thành ngữ này bình thường có nghĩa là "bận rộn, luôn chân luôn tay", nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa là <strong>"đang trong quá trình thực hiện/sản xuất"</strong> (đang cùng lúc vẽ/áp dụng nhiều kiểu).</p>
15
New cards

lifelike

sống động, chân thực, như thật.

<p>sống động, chân thực, như thật.</p>
16
New cards

flamboyant

phô trương, chi tiết, cầu kì

<p>phô trương, chi tiết, cầu kì</p>
17
New cards

forgery

hàng giả, tranh giả, tác phẩm giả mạo.

<p>hàng giả, tranh giả, tác phẩm giả mạo.</p>
18
New cards