1/29
Vocabulary flashcards covering terms, parts of speech, and Vietnamese definitions from Unit 1 Health.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absent-minded
(adj) lơ đãng, đãng trí
ache
(v) đau nhức
acne
(n) mụn
additive
(n) chất phụ gia
addiction
(n) chứng nghiện
addicted
(adj) bị nghiện
alert
(a) tỉnh táo
antibiotic
(n) thuốc kháng sinh
anxiety
(n) sự lo lắng
anxious
(adj) lo lắng
appetite
(n) cảm giác thèm ăn
bacteria
(n) vi khuẩn
balanced
(adj) cân bằng, cân đối
balance
(n) sự thăng bằng, sự cân bằng; (v) cân bằng
balanced diet
(np) chế độ ăn uống cân bằng
bandage
(n) băng gạc
benefit
(n) lợi ích
beneficial
(a) có lợi
beverage
(n) đồ uống
bleary-eyed
(adj) mắt mờ, lờ đờ
blood
(n) máu
bloody
(adj) đẫm máu
bleed
(v) chảy máu
blood circulation
(np) tuần hoàn máu, lưu thông máu
bloodstream
(n) dòng máu
body clock
(np) đồng hồ sinh học
boost
(v) tăng cường
breathe
(v) thở
bruise
(n) vết bầm tím
bruised
(adj) bầm tím