1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Business plan
kế hoạch kinh doanh
Demonstrate
chứng minh
Gather
tập hợp; tụ họp
Risk
rủi ro
Strategy
chiến lược
Substitution
sự thay thế
Goal
mục tiêu
Budget
ngân sách
Resource
nguồn lực
Proposal
bản đề xuất; dự thảo
Implement
tiến hành; thực hiện
Allocate
phân bổ
Estimate
ước tính
Revise
chỉnh sửa; điều chỉnh
Prioritize
ưu tiên
Coordinate
điều phối
Long-term
dài hạn
Short-term
ngắn hạn
Realistic
thực tế
Feasible
khả thi
Revenue
doanh thu
Task
nhiệm vụ
Milestone
cột mốc
Competitor
đối thủ
Objective
mục tiêu
Forecast
dự báo
Assumption
sự giả định
Scenario
kịch bản; viễn cảnh
Expense
chi phí
Investment in
sự đầu tư vào
Oversee
giám sát
Overseas
ở nước ngoài; thuộc nước ngoài
Assign
giao; phân công nhiệm vụ
Productivity
năng suất
Productive
có năng suất; hiệu quả
Impact
ảnh hưởng; tác động
Promotion
sự thăng chức; sự quảng bá
Deserve
xứng đáng
Award ceremony
lễ trao giải
Achievement
thành tựu
Contribute
đóng góp
Dedication
sự tận tâm
To be eligible for
đủ điều kiện cho
Title
chức danh
Loyal
trung thành
Outstanding
nổi bật; xuất sắc
Obviously
rõ ràng là
To be promoted
được thăng chức
Recognition
sự công nhận
Value
giá trị
To be qualified
đủ trình độ; đủ năng lực
Position
vị trí; chức vụ
Effort
sự nỗ lực
Nominee
người được đề cử
Nominate
đề cử
Honor
vinh danh