1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
amazing
(adj) kinh ngạc, sửng sốt, tuyệt vời, hết sức ngạc nhiên
/əˈmeɪ.zɪŋ/
climate
(n) khí hậu, thời tiết - miền khí hậu
/ˈklaɪ.mət/

countryside
(n) miền quê, miền nông thôn
/ˈkʌn.tri.saɪd/

environment
(n) môi trường, hoàn cảnh xung quanh
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

extinct
(adj) tuyệt chủng, bị tiêu diệt
/ɪkˈstɪŋkt/

forecast
(v, n) dự báo, dự đoán, đoán trước
/ˈfɔːr.kæst/

freezing
(adj) lạnh cóng, đóng băng
extremely cold
/ˈfriː.zɪŋ/

global
(adj. v) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ
/ˈɡloʊ.bəl/

heatwave
(n) đợt nắng nóng, sóng nhiệt
/ˈhiːtˌweɪv/

insect
(n) sâu bọ, côn trùng
/ˈɪn.sekt/

lightning
(n) tia chớp, tia sét
lightning

litter
(v) xả rác
(n) rác thải (nhỏ)
/ˈlɪt̬.ɚ/

local
(adj) địa phương
/ˈloʊ.kəl/

locate
(v) xác định vị trí, định vị, nằm ở
/loʊˈkeɪt/

mammal
(n) loài thú, loài động vật có vú
/ˈmæm.əl/

mild
(adj) ôn hòa, nhẹ, êm dịu
/maɪld/

origin
(n) gốc, nguồn gốc, căn nguyên
/ˈɔːr.ə.dʒɪn/
/ˈɒr.ɪ.dʒɪn/

planet
(n) hành tinh
/ˈplæn.ɪt/

preserve
(v) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn
/prɪˈzɝːv/

recycle
(v) tái chế, tái sử dụng
/ˌriːˈsaɪ.kəl/

reptile
(n) loài bò sát, lớp bò sát
/ˈrep.taɪl/

rescue
(v, n) sự giải thoát, cứu giúp, giải cứu
/ˈres.kjuː/

satellite
(n) vệ tinh nhân tạo, vệ tinh
/ˈsæt̬.əl.aɪt/

shower
(n) mưa rào, vòi sen
/ˈʃaʊ.ɚ/

solar system
(n) hệ mặt trời
/ˈsoʊ.lɚ ˌsɪs.təm/

species
(n) giống loài, chủng loài
/ˈspiː.ʃiːz/

thunder
(n) sấm, sét; tiếng sấm
/ˈθʌn.dɚ/

wild
(adj) dại, hoang
/waɪld/

wildlife
(n) động vật hoang dã, cuộc sống hoang dã
/ˈwaɪld.laɪf/
