Thẻ ghi nhớ: Topic Vocab (Nature & The Universe)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:09 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

amazing

(adj) kinh ngạc, sửng sốt, tuyệt vời, hết sức ngạc nhiên

/əˈmeɪ.zɪŋ/

2
New cards

climate

(n) khí hậu, thời tiết - miền khí hậu

/ˈklaɪ.mət/

<p>(n) khí hậu, thời tiết - miền khí hậu</p><p>/ˈklaɪ.mət/</p>
3
New cards

countryside

(n) miền quê, miền nông thôn

/ˈkʌn.tri.saɪd/

<p>(n) miền quê, miền nông thôn </p><p>/ˈkʌn.tri.saɪd/</p>
4
New cards

environment

(n) môi trường, hoàn cảnh xung quanh

/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

<p>(n) môi trường, hoàn cảnh xung quanh</p><p>/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/</p>
5
New cards

extinct

(adj) tuyệt chủng, bị tiêu diệt

/ɪkˈstɪŋkt/

<p>(adj) tuyệt chủng, bị tiêu diệt</p><p>/ɪkˈstɪŋkt/</p>
6
New cards

forecast

(v, n) dự báo, dự đoán, đoán trước

/ˈfɔːr.kæst/

<p>(v, n) dự báo, dự đoán, đoán trước</p><p>/ˈfɔːr.kæst/</p>
7
New cards

freezing

(adj) lạnh cóng, đóng băng

extremely cold

/ˈfriː.zɪŋ/

<p>(adj) lạnh cóng, đóng băng</p><p>extremely cold</p><p>/ˈfriː.zɪŋ/</p>
8
New cards

global

(adj. v) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ

/ˈɡloʊ.bəl/

<p>(adj. v) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ</p><p>/ˈɡloʊ.bəl/</p>
9
New cards

heatwave

(n) đợt nắng nóng, sóng nhiệt

/ˈhiːtˌweɪv/

<p>(n) đợt nắng nóng, sóng nhiệt</p><p>/ˈhiːtˌweɪv/</p>
10
New cards

insect

(n) sâu bọ, côn trùng

/ˈɪn.sekt/

<p>(n) sâu bọ, côn trùng</p><p>/ˈɪn.sekt/</p>
11
New cards

lightning

(n) tia chớp, tia sét

lightning

<p>(n) tia chớp, tia sét</p><p>lightning</p>
12
New cards

litter

(v) xả rác

(n) rác thải (nhỏ)

/ˈlɪt̬.ɚ/

<p>(v) xả rác</p><p>(n) rác thải (nhỏ)</p><p>/ˈlɪt̬.ɚ/</p>
13
New cards

local

(adj) địa phương

/ˈloʊ.kəl/

<p>(adj) địa phương</p><p>/ˈloʊ.kəl/</p>
14
New cards

locate

(v) xác định vị trí, định vị, nằm ở

/loʊˈkeɪt/

<p>(v) xác định vị trí, định vị, nằm ở</p><p>/loʊˈkeɪt/</p>
15
New cards

mammal

(n) loài thú, loài động vật có vú

/ˈmæm.əl/

<p>(n) loài thú, loài động vật có vú </p><p>/ˈmæm.əl/</p>
16
New cards

mild

(adj) ôn hòa, nhẹ, êm dịu

/maɪld/

<p>(adj) ôn hòa, nhẹ, êm dịu</p><p>/maɪld/</p>
17
New cards

origin

(n) gốc, nguồn gốc, căn nguyên

/ˈɔːr.ə.dʒɪn/

/ˈɒr.ɪ.dʒɪn/

<p>(n) gốc, nguồn gốc, căn nguyên </p><p>/ˈɔːr.ə.dʒɪn/</p><p>/ˈɒr.ɪ.dʒɪn/</p>
18
New cards

planet

(n) hành tinh

/ˈplæn.ɪt/

<p>(n) hành tinh </p><p>/ˈplæn.ɪt/</p>
19
New cards

preserve

(v) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn

/prɪˈzɝːv/

<p>(v) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn</p><p>/prɪˈzɝːv/</p>
20
New cards

recycle

(v) tái chế, tái sử dụng

/ˌriːˈsaɪ.kəl/

<p>(v) tái chế, tái sử dụng</p><p>/ˌriːˈsaɪ.kəl/</p>
21
New cards

reptile

(n) loài bò sát, lớp bò sát

/ˈrep.taɪl/

<p>(n) loài bò sát, lớp bò sát</p><p>/ˈrep.taɪl/</p>
22
New cards

rescue

(v, n) sự giải thoát, cứu giúp, giải cứu

/ˈres.kjuː/

<p>(v, n) sự giải thoát, cứu giúp, giải cứu</p><p>/ˈres.kjuː/</p>
23
New cards

satellite

(n) vệ tinh nhân tạo, vệ tinh

/ˈsæt̬.əl.aɪt/

<p>(n) vệ tinh nhân tạo, vệ tinh</p><p>/ˈsæt̬.əl.aɪt/</p>
24
New cards

shower

(n) mưa rào, vòi sen

/ˈʃaʊ.ɚ/

<p>(n) mưa rào, vòi sen</p><p>/ˈʃaʊ.ɚ/</p>
25
New cards

solar system

(n) hệ mặt trời

/ˈsoʊ.lɚ ˌsɪs.təm/

<p>(n) hệ mặt trời</p><p>/ˈsoʊ.lɚ ˌsɪs.təm/</p>
26
New cards

species

(n) giống loài, chủng loài

/ˈspiː.ʃiːz/

<p>(n) giống loài, chủng loài</p><p>/ˈspiː.ʃiːz/</p>
27
New cards

thunder

(n) sấm, sét; tiếng sấm

/ˈθʌn.dɚ/

<p>(n) sấm, sét; tiếng sấm</p><p>/ˈθʌn.dɚ/</p>
28
New cards

wild

(adj) dại, hoang

/waɪld/

<p>(adj) dại, hoang </p><p>/waɪld/</p>
29
New cards

wildlife

(n) động vật hoang dã, cuộc sống hoang dã

/ˈwaɪld.laɪf/

<p>(n) động vật hoang dã, cuộc sống hoang dã</p><p>/ˈwaɪld.laɪf/</p>