(2) SECTION 3: INTERNATIONAL PAYMENT METHODS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:44 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Applicant bank

ngân hàng yêu cầu phát hành

2
New cards

Reimbursing bank

ngân hàng bồi hoàn

3
New cards

Drafts

hối phiếu

4
New cards

Bill of exchange

hối phiếu

5
New cards

The uniform Customs and Practice for Documentary credit (UCP)

các quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ

6
New cards

International Standard banking practice for the examination of documents under documentary credits (ISPB)

tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế về kiểm tra chứng từ theo thư tín dụng

7
New cards

Remitting bank

ngân hàng chuyển tiền/ngân hàng nhờ thu

8
New cards

Collecting bank

ngân hàng thu hộ

9
New cards

Paying bank

ngân hàng trả tiền

10
New cards

Claiming bank

ngân hàng đòi tiền

11
New cards

Presenting Bank

Ngân hàng xuất trình

12
New cards

Nominated Bank

Ngân hàng được chỉ định

13
New cards

Credit

tín dụng

14
New cards

Presentation

xuất trình

15
New cards

Banking days

ngày làm việc ngân hàng (thứ bảy không coi là ngày làm việc)

16
New cards

Remittance

chuyển tiền

17
New cards

Protest for Non-payment

Kháng nghị không trả tiền

18
New cards

Telegraphic transfer/Mail transfer

chuyển tiền bằng điện/thư

19
New cards

Telegraphic transfer reimbursement (TTR)

phương thức chuyển tiền bằng điện có bồi hoàn

20
New cards

Deposit = Advance = Down payment

Tiền đặt cọc

21
New cards

The balance payment

số tiền còn lại sau cọc

22
New cards

LC notification = advising of credit

thông báo thư tín dụng

23
New cards

Maximum credit amount

giá trị tối đa của tín dụng

24
New cards

Applicable rules

quy tắc áp dụng

25
New cards

Amendments

chỉnh sửa (tu chỉnh)

26
New cards

Discrepancy

bất đồng chứng từ