2.4

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

11 Terms

1

expensive

đắt đỏ

2

funfair

khu vui chơi giải trí

<p>khu vui chơi giải trí</p>
3

swan

thiĂŞn nga

<p>thiĂŞn nga</p>
4
<p>on the right</p>

on the right

ở phía bên

5

on the left

phía bên trái

<p>phía bên trái</p>
6

newspaper

tờ báo

<p>tờ báo</p>
7

cutlery

bộ dao dĩa

<p>bộ dao dĩa</p>
8

hold

cầm,

<p>cầm, </p>
9

glass

cốc thuỷ tinh

<p>cốc thuỷ tinh</p>
10

cup

cái cốc có quai

<p>cái cốc có quai </p>
11

riding a bike

đạp xe

<p>đạp xe</p>