hsk56789

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/247

Last updated 1:54 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

248 Terms

1
New cards

岁月

năm tháng, thời gian dài

2
New cards

实事求是:

Thực tế mà nói

3
New cards
4
New cards

不以为然

ko cho là như vậy

Ko đồng ý

5
New cards

孔雀

Chim công

6
New cards

不出所料

Đoán đc, ko ngoài dự đoán

7
New cards

保健

Chăm sóc sức khoẻ

8
New cards

侧卧

Nằm nghiêng

9
New cards

臀部

mông

10
New cards

曲线

Đường gấp khúc

11
New cards

姿势

Tư thế

12
New cards

侧卧

nằm nghiêng

13
New cards

他习惯仰卧了

nằm ngửa

14
New cards

妈妈脸上有皱纹了

Vết nhăn

15
New cards

如果你暂时不方便领取,可以由我们代为保存

giữ hộ, bảo guản

16
New cards

臀部

Mông

17
New cards

畅所欲言

Nói tự nhiên, phát biểu thoải mái

18
New cards

误区

Chỗ hiểu sai, nhận thức sai lầm

19
New cards

眼圈

Quầng mắt

20
New cards

推荐

Tiến cử giới thiê

21
New cards

拾金不昧

Ko nhặt của rơi

22
New cards

尽快

Nhanh chóng

23
New cards

车管局

Cục quản lý phương tiện giao thông

24
New cards

缩小

Thu nhỏ

25
New cards

失物招领处

Nơi trả đồ thất lạc

26
New cards

启事

Thông báo

27
New cards

没准儿

chưa biết chừng, rất có thể

28
New cards

情不自禁地

không kiềm chế nổi

29
New cards

沉浸在……中

đắm chìm trong…

30
New cards

温馨

ấm áp

31
New cards

诲人不倦

dạy người không biết mệt mỏi

32
New cards
按照
请大家按照顺序进去。
33
New cards
完婚
他们决定今年完婚。
34
New cards
我到学校了。
35
New cards
至 — 即日起至月底。
đến, cho đến
36
New cards
刚 — 我刚吃完饭。
vừa mới
37
New cards
才 — 我找了半天才找到。
mới, mãi mới
38
New cards
销售 — 公司销售电子产品。
bán hàng, tiêu thụ
39
New cards
当回事 — 你别太当回事。
coi là quan trọng, để tâm
40
New cards
正视 — 我们要正视现实。
đối diện, nhìn nhận nghiêm túc
41
New cards
大概 — 他大概不会来了。
khoảng, có lẽ
42
New cards
针对 — 老师针对这个问题进行了说明。
nhằm vào, hướng tới
43
New cards
气量 — 他气量很大。
lòng dạ, sự rộng lượng
44
New cards
情真意切 — 她的话情真意切。
chân thành tha thiết
45
New cards
不问情由 — 他不问情由就生气了。
không hỏi nguyên do
46
New cards
不论是非 — 他总是不论是非地帮朋友。
bất kể đúng sai
47
New cards
不依不饶 — 她还是不依不饶。
không chịu bỏ qua
48
New cards
非此种种 — 压力、焦虑以及非此种种的问题。
không chỉ những điều kể trên
49
New cards
凡此种种 — 凡此种种,都值得反思。
tất cả những điều kể trên
50
New cards
代为保存 — 请帮我代为保存。
giữ hộ
51
New cards
持信 — 那人持信而来。
mang/cầm thư tín
52
New cards
私人 — 这是我的私人问题。
riêng tư, cá nhân
53
New cards
缺铬:长期缺铬会影响健康。
Thiếu crom — quē gè
54
New cards
微量元素铬:人体需要微量元素铬。
Nguyên tố vi lượng crom — wēi liàng yuán sù gè
55
New cards
球蛋白:球蛋白对人体很重要。
Globulin — qiú dàn bái
56
New cards
代谢:新陈代谢速度很快。
Trao đổi chất — dài xiè
57
New cards
血液渗透压:人体需要维持正常的血液渗透压。
Áp suất thẩm thấu máu — xuè yè shèn tòu yā
58
New cards
酸碱平衡:合理饮食有助于酸碱平衡。
Cân bằng axit-bazơ — suān jiǎn píng héng
59
New cards
血钙:他的血钙偏低。
Canxi máu — xuè gài
60
New cards
偏酸:这种水果有点偏酸。
Hơi chua — piān suān
61
New cards
耐嚼:这种牛肉干很耐嚼。
Dai, nhai lâu — nài jiáo
62
New cards
咀嚼:吃饭时要认真咀嚼。
Nhai — jǔ jué
63
New cards
肌肉调节晶状体:眼睛通过肌肉调节晶状体来聚焦。
Cơ điều tiết thủy tinh thể — jī ròu tiáo jié jīng zhuàng tǐ
64
New cards
晶状体:晶状体能够帮助眼睛聚焦。
Thủy tinh thể — jīng zhuàng tǐ
65
New cards
<p>眼轴伸长:长时间玩手机可能导致眼轴伸长。</p>

眼轴伸长:长时间玩手机可能导致眼轴伸长。

Trục mắt kéo dài — yǎn zhóu shēn cháng

66
New cards
眼球壁:眼球壁能够保护眼睛。
Thành nhãn cầu — yǎn qiú bì
67
New cards
弹性:年轻人的皮肤很有弹性。
Tính đàn hồi — tán xìng
68
New cards
树突:树突负责接收神经信息。
Dendrite / sợi nhánh thần kinh — shù tū
69
New cards
微型树突:科学家正在研究微型树突。
Vi nhánh dendrite — wēi xíng shù tū
70
New cards
神经元:神经元能够传递信息。
Tế bào thần kinh — shén jīng yuán
71
New cards
轴突:轴突负责传递神经信号。
Sợi trục thần kinh — zhóu tū
72
New cards
突触:神经元之间通过突触连接。
Khớp thần kinh / synapse — tū chù
73
New cards
生物体:所有生物体都需要能量。
Sinh vật / cơ thể sống — shēng wù tǐ
74
New cards
新陈代谢:运动可以促进新陈代谢。
Quá trình trao đổi chất — xīn chén dài xiè
75
New cards
电解质:人体需要补充电解质。
Chất điện giải — diàn jiě zhì
76
New cards
输液:医生正在给病人输液。
Truyền dịch — shū yè
77
New cards
脱水:天气太热容易脱水。
Mất nước — tuō shuǐ
78
New cards
近视:他从小就近视。
Cận thị — jìn shì
79
New cards
视力:他的视力很好。
Thị lực — shì lì
80
New cards
聚焦:眼睛能够自动聚焦。
Lấy nét — jù jiāo
81
New cards
用眼过度:长时间学习容易用眼过度。
Dùng mắt quá mức — yòng yǎn guò dù
82
New cards
视疲劳:连续看电脑会造成视疲劳。
Mỏi mắt — shì pí láo
83
New cards
外贸:她在外贸公司工作。
Ngoại thương — wài mào
84
New cards
国际贸易:他大学学的是国际贸易。
Thương mại quốc tế — guó jì mào yì
85
New cards
进出口:这家公司主要做进出口业务。
Xuất nhập khẩu — jìn chū kǒu
86
New cards
跨境电商:跨境电商发展很快。
Thương mại điện tử xuyên biên giới — kuà jìng diàn shāng
87
New cards
墨守成规:年轻人不应该墨守成规。
Bảo thủ, giữ lề cũ — mò shǒu chéng guī
88
New cards
谈笑风生:大家在聚会上谈笑风生。
Nói cười vui vẻ — tán xiào fēng shēng
89
New cards
金碧辉煌:宫殿看起来金碧辉煌。
Huy hoàng lộng lẫy — jīn bì huī huáng
90
New cards
迫不及待:孩子们迫不及待地打开礼物。
Nóng lòng không chờ được — pò bù jí dài
91
New cards
枝丫:树上的枝丫很茂密。
Cành nhánh nhỏ — zhī yā
92
New cards
茂密:这片森林非常茂密。
Rậm rạp — mào mì
93
New cards
光秃秃:冬天的树枝光秃秃的。
Trơ trụi — guāng tū tū
94
New cards
伸展:树枝向四周伸展。
Vươn ra — shēn zhǎn
95
New cards
有嚼劲:这个面包很有嚼劲。
Có độ dai — yǒu jiáo jìn
96
New cards
酥脆:这块饼干特别酥脆。
Giòn xốp — sū cuì
97
New cards
松软:这个蛋糕非常松软。
Mềm xốp — sōng ruǎn
98
New cards
胃酸:胃酸过多会不舒服。
Axit dạ dày — wèi suān
99
New cards
血糖:他需要控制血糖。
Đường huyết — xuè táng
100
New cards
骨质疏松:老年人容易骨质疏松。
Loãng xương — gǔ zhì shū sōng