1/247
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
岁月
năm tháng, thời gian dài
实事求是:
Thực tế mà nói
不以为然
ko cho là như vậy
Ko đồng ý
孔雀
Chim công
不出所料
Đoán đc, ko ngoài dự đoán
保健
Chăm sóc sức khoẻ
侧卧
Nằm nghiêng
臀部
mông
曲线
Đường gấp khúc
姿势
Tư thế
侧卧
nằm nghiêng
他习惯仰卧了
nằm ngửa
妈妈脸上有皱纹了
Vết nhăn
如果你暂时不方便领取,可以由我们代为保存
giữ hộ, bảo guản
臀部
Mông
畅所欲言
Nói tự nhiên, phát biểu thoải mái
误区
Chỗ hiểu sai, nhận thức sai lầm
眼圈
Quầng mắt
推荐
Tiến cử giới thiê
拾金不昧
Ko nhặt của rơi
尽快
Nhanh chóng
车管局
Cục quản lý phương tiện giao thông
缩小
Thu nhỏ
失物招领处
Nơi trả đồ thất lạc
启事
Thông báo
没准儿
chưa biết chừng, rất có thể
情不自禁地
không kiềm chế nổi
沉浸在……中
đắm chìm trong…
温馨
ấm áp
诲人不倦
dạy người không biết mệt mỏi

眼轴伸长:长时间玩手机可能导致眼轴伸长。
Trục mắt kéo dài — yǎn zhóu shēn cháng