1/270
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
balance (n) /ˈbæləns/
sự thăng bằng, sự cân bằng

bracelet (n) /ˈbreɪslət/
vòng đeo tay

crazy (adj) /ˈkreɪzi/
rất thích, quá say mê

cruel (adj) /ˈkruːəl/
độc ác

detest (v) /dɪˈtest/
căm ghét

DIY (do-it-yourself) (n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ /ˌduː ɪt jəˈself/
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà

fancy (v) /ˈfænsi/
mến, thích

fold (v) /fəʊld/
gấp, gập

fond (adj) /fɒnd/
mến, thích

keen (adj) /kiːn/
say mê, ham thích

keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/
giữ liên lạc (với ai)
kit (n) /kɪt/
bộ đồ nghề
leisure (n) /ˈleʒə/
thời gian rảnh rỗi
message (v) /ˈmesɪdʒ/
gửi tin nhắn
muscle (n) /ˈmʌsl/
cơ bắp
origami (n) /ˌɒrɪˈɡɑːmi/
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
outdoors (adv) /ˌaʊtˈdɔːz/
ngoài trời
prefer (v) /prɪˈfɜː/
thích hơn
puzzle (n) /ˈpʌzl/
trò chơi câu đố / giải đố
resort (n) /rɪˈzɔːt/
khu nghỉ dưỡng
snowboarding (n) /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/
trượt tuyết bằng ván
stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/
giữ dáng
catch (v) /kætʃ/
đánh được, câu được (cá)
cattle (n) /ˈkætl/
gia súc
combine harvester (n) /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə/
máy gặt đập liên hợp
crop (n) /krɒp/
vụ, mùa
cultivate (v) /ˈkʌltɪveɪt/
trồng trọt
dry (v) /draɪ/
phơi khô, sấy khô
feed (v) /fiːd/
cho ăn
ferry (n) /ˈferi/
phà
harvest (n, v) /ˈhɑːvɪst/
vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch
herd (v) /hɜːd/
chăn giữ vật nuôi
hospitable (adj) /ˈhɒspɪtəbl, hɒˈspɪtəbl/
mến khách, hiếu khách
lighthouse (n) /ˈlaɪthaʊs/
đèn biển, hải đăng
load (v) /ləʊd/
chất, chở
milk (v) /mɪlk/
vắt sữa
orchard (n) /ˈɔːtʃəd/
vườn cây ăn quả
paddy field (n) /ˈpædi fiːld/
ruộng lúa
picturesque (adj) /ˌpɪktʃəˈresk/
đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)
plough (v) /plaʊ/
cày (thửa ruộng)
speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/
đặc sản
stretch (v) /stretʃ/
kéo dài ra
unload (v) /ˌʌnˈləʊd/
dỡ hàng
vast (adj) /vɑːst/
rộng lớn, mênh mông, bao la
well-trained (adj) /ˌwel ˈtreɪnd/
lành nghề, có tay nghề
account (n) - Unit 3 /əˈkaʊnt/
tài khoản
browse (v) /braʊz/
đọc lướt, tìm (trên mạng)
bully (v) /ˈbʊli/
bắt nạt
bullying (n) /ˈbʊliɪŋ/
sự bắt nạt
concentrate (v) /ˈkɒnsntreɪt/
tập trung (vào)
connect (v) /kəˈnekt/
kết nối
craft (n) /krɑːft/
(nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công
enjoyable (adj) /ɪnˈdʒɔɪəbl/
thú vị, gây hứng thú
expectation (n) /ˌekspekˈteɪʃn/
sự mong chờ, kì vọng
focused (adj) /ˈfəʊkəst/
chuyên tâm, tập trung
forum (n) /ˈfɔːrəm/
diễn đàn
log on to (v) /lɒɡ ɒn tuː/
đăng nhập
mature (adj) /məˈtʃʊə/
chín chắn, trưởng thành
media (n) /ˈmiːdiə/
(phương tiện) truyền thông
midterm (adj) /ˌmɪdˈtɜːm/
giữa kì
notification (n) /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/
sự thông báo
peer (n) /pɪə/
người ngang hàng, bạn đồng lứa
pressure (n) /ˈpreʃə/
áp lực
schoolwork (n) /ˈskuːlwɜːk/
bài làm trên lớp
session (n) /ˈseʃn/
tiết học
stress (n) /stres/
căng thẳng
stressful (adj) /ˈstresfl/
căng thẳng, tạo áp lực
upload (v) /ˌʌpˈləʊd/
tải lên
user-friendly (adj) /ˌjuːzə ˈfrendli/
thân thiện với người dùng, dễ dùng
website (n) /ˈwebsaɪt/
trang mạng
communal house (n) /kəˈmjuːnl haʊs/
nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
costume (n) /ˈkɒstjuːm/
trang phục
crop (n) - Unit 4 /krɒp/
vụ mùa, vụ trồng trọt
ethnic group (adj, n) /ˈeθnɪk ɡruːp/
(nhóm) dân tộc
feature (n) /ˈfiːtʃə/
nét, đặc điểm
flute (n) /fluːt/
cái sáo (nhạc cụ)
folk (adj) /fəʊk/
thuộc về dân gian, truyền thống
gong (n) /ɡɒŋ/
cái cồng, cái chiêng
harvest (n) - Unit 4 /ˈhɑːvɪst/
vụ mùa
highland (n) /ˈhaɪlənd/
vùng cao nguyên
livestock (n) /ˈlaɪvstɒk/
gia súc
minority (n) /maɪˈnɒrəti/
dân tộc thiểu số
overlook (v) /ˌəʊvəˈlʊk/
nhìn ra, đối diện
post (n) /pəʊst/
cột
raise (v) /reɪz/
chăn nuôi
soil (n) /sɔɪl/
đất trồng
staircase (n) /ˈsteəkeɪs/
cầu thang bộ
statue (n) /ˈstætʃuː/
tượng
stilt house (n) /stɪlt haʊs/
nhà sàn
terraced (adj) /ˈterəst/
có hình bậc thang
weave (v) /wiːv/
dệt, đan, kết lại
wooden (adj) /ˈwʊdn/
bằng gỗ
acrobatics (n) /ˌækrəˈbætɪks/
xiếc, các động tác nhào lộn
admire (v) /ədˈmaɪə/
khâm phục, ngưỡng mộ
bad spirit /bæd ˈspɪrɪt/
điều xấu xa, tà ma
bamboo pole (n) /bæmˈbuː pəʊl/
cây nêu
carp (n) /kɑːp/
con cá chép
ceremony (n) /ˈserəməni/
nghi thức, nghi lễ
chase away /tʃeɪs əˈweɪ/
xua đuổi
coastal (adj) /ˈkəʊstl/
thuộc miền ven biển, duyên hải