Grade 8 Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/270

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:58 AM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

271 Terms

1
New cards

balance (n) /ˈbæləns/

sự thăng bằng, sự cân bằng

2
New cards
<p>bracelet (n) /ˈbreɪslət/</p>

bracelet (n) /ˈbreɪslət/

vòng đeo tay

3
New cards
<p>crazy (adj) /ˈkreɪzi/</p>

crazy (adj) /ˈkreɪzi/

rất thích, quá say mê

4
New cards
<p>cruel (adj) /ˈkruːəl/</p>

cruel (adj) /ˈkruːəl/

độc ác

5
New cards
<p>detest (v) /dɪˈtest/</p>

detest (v) /dɪˈtest/

căm ghét

6
New cards
<p>DIY (do-it-yourself) (n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ /ˌduː ɪt jəˈself/</p>

DIY (do-it-yourself) (n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ /ˌduː ɪt jəˈself/

hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà

7
New cards
<p>fancy (v) /ˈfænsi/</p>

fancy (v) /ˈfænsi/

mến, thích

8
New cards
<p>fold (v) /fəʊld/</p>

fold (v) /fəʊld/

gấp, gập

9
New cards
<p>fond (adj) /fɒnd/</p>

fond (adj) /fɒnd/

mến, thích

10
New cards
<p>keen (adj) /kiːn/</p>

keen (adj) /kiːn/

say mê, ham thích

11
New cards
<p>keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/</p>

keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/

giữ liên lạc (với ai)

12
New cards

kit (n) /kɪt/

bộ đồ nghề

13
New cards

leisure (n) /ˈleʒə/

thời gian rảnh rỗi

14
New cards

message (v) /ˈmesɪdʒ/

gửi tin nhắn

15
New cards

muscle (n) /ˈmʌsl/

cơ bắp

16
New cards

origami (n) /ˌɒrɪˈɡɑːmi/

nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

17
New cards

outdoors (adv) /ˌaʊtˈdɔːz/

ngoài trời

18
New cards

prefer (v) /prɪˈfɜː/

thích hơn

19
New cards

puzzle (n) /ˈpʌzl/

trò chơi câu đố / giải đố

20
New cards

resort (n) /rɪˈzɔːt/

khu nghỉ dưỡng

21
New cards

snowboarding (n) /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/

trượt tuyết bằng ván

22
New cards

stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/

giữ dáng

23
New cards

catch (v) /kætʃ/

đánh được, câu được (cá)

24
New cards

cattle (n) /ˈkætl/

gia súc

25
New cards

combine harvester (n) /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə/

máy gặt đập liên hợp

26
New cards

crop (n) /krɒp/

vụ, mùa

27
New cards

cultivate (v) /ˈkʌltɪveɪt/

trồng trọt

28
New cards

dry (v) /draɪ/

phơi khô, sấy khô

29
New cards

feed (v) /fiːd/

cho ăn

30
New cards

ferry (n) /ˈferi/

phà

31
New cards

harvest (n, v) /ˈhɑːvɪst/

vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch

32
New cards

herd (v) /hɜːd/

chăn giữ vật nuôi

33
New cards

hospitable (adj) /ˈhɒspɪtəbl, hɒˈspɪtəbl/

mến khách, hiếu khách

34
New cards

lighthouse (n) /ˈlaɪthaʊs/

đèn biển, hải đăng

35
New cards

load (v) /ləʊd/

chất, chở

36
New cards

milk (v) /mɪlk/

vắt sữa

37
New cards

orchard (n) /ˈɔːtʃəd/

vườn cây ăn quả

38
New cards

paddy field (n) /ˈpædi fiːld/

ruộng lúa

39
New cards

picturesque (adj) /ˌpɪktʃəˈresk/

đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)

40
New cards

plough (v) /plaʊ/

cày (thửa ruộng)

41
New cards

speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/

đặc sản

42
New cards

stretch (v) /stretʃ/

kéo dài ra

43
New cards

unload (v) /ˌʌnˈləʊd/

dỡ hàng

44
New cards

vast (adj) /vɑːst/

rộng lớn, mênh mông, bao la

45
New cards

well-trained (adj) /ˌwel ˈtreɪnd/

lành nghề, có tay nghề

46
New cards

account (n) - Unit 3 /əˈkaʊnt/

tài khoản

47
New cards

browse (v) /braʊz/

đọc lướt, tìm (trên mạng)

48
New cards

bully (v) /ˈbʊli/

bắt nạt

49
New cards

bullying (n) /ˈbʊliɪŋ/

sự bắt nạt

50
New cards

concentrate (v) /ˈkɒnsntreɪt/

tập trung (vào)

51
New cards

connect (v) /kəˈnekt/

kết nối

52
New cards

craft (n) /krɑːft/

(nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công

53
New cards

enjoyable (adj) /ɪnˈdʒɔɪəbl/

thú vị, gây hứng thú

54
New cards

expectation (n) /ˌekspekˈteɪʃn/

sự mong chờ, kì vọng

55
New cards

focused (adj) /ˈfəʊkəst/

chuyên tâm, tập trung

56
New cards

forum (n) /ˈfɔːrəm/

diễn đàn

57
New cards

log on to (v) /lɒɡ ɒn tuː/

đăng nhập

58
New cards

mature (adj) /məˈtʃʊə/

chín chắn, trưởng thành

59
New cards

media (n) /ˈmiːdiə/

(phương tiện) truyền thông

60
New cards

midterm (adj) /ˌmɪdˈtɜːm/

giữa kì

61
New cards

notification (n) /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/

sự thông báo

62
New cards

peer (n) /pɪə/

người ngang hàng, bạn đồng lứa

63
New cards

pressure (n) /ˈpreʃə/

áp lực

64
New cards

schoolwork (n) /ˈskuːlwɜːk/

bài làm trên lớp

65
New cards

session (n) /ˈseʃn/

tiết học

66
New cards

stress (n) /stres/

căng thẳng

67
New cards

stressful (adj) /ˈstresfl/

căng thẳng, tạo áp lực

68
New cards

upload (v) /ˌʌpˈləʊd/

tải lên

69
New cards

user-friendly (adj) /ˌjuːzə ˈfrendli/

thân thiện với người dùng, dễ dùng

70
New cards

website (n) /ˈwebsaɪt/

trang mạng

71
New cards

communal house (n) /kəˈmjuːnl haʊs/

nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng

72
New cards

costume (n) /ˈkɒstjuːm/

trang phục

73
New cards

crop (n) - Unit 4 /krɒp/

vụ mùa, vụ trồng trọt

74
New cards

ethnic group (adj, n) /ˈeθnɪk ɡruːp/

(nhóm) dân tộc

75
New cards

feature (n) /ˈfiːtʃə/

nét, đặc điểm

76
New cards

flute (n) /fluːt/

cái sáo (nhạc cụ)

77
New cards

folk (adj) /fəʊk/

thuộc về dân gian, truyền thống

78
New cards

gong (n) /ɡɒŋ/

cái cồng, cái chiêng

79
New cards

harvest (n) - Unit 4 /ˈhɑːvɪst/

vụ mùa

80
New cards

highland (n) /ˈhaɪlənd/

vùng cao nguyên

81
New cards

livestock (n) /ˈlaɪvstɒk/

gia súc

82
New cards

minority (n) /maɪˈnɒrəti/

dân tộc thiểu số

83
New cards

overlook (v) /ˌəʊvəˈlʊk/

nhìn ra, đối diện

84
New cards

post (n) /pəʊst/

cột

85
New cards

raise (v) /reɪz/

chăn nuôi

86
New cards

soil (n) /sɔɪl/

đất trồng

87
New cards

staircase (n) /ˈsteəkeɪs/

cầu thang bộ

88
New cards

statue (n) /ˈstætʃuː/

tượng

89
New cards

stilt house (n) /stɪlt haʊs/

nhà sàn

90
New cards

terraced (adj) /ˈterəst/

có hình bậc thang

91
New cards

weave (v) /wiːv/

dệt, đan, kết lại

92
New cards

wooden (adj) /ˈwʊdn/

bằng gỗ

93
New cards

acrobatics (n) /ˌækrəˈbætɪks/

xiếc, các động tác nhào lộn

94
New cards

admire (v) /ədˈmaɪə/

khâm phục, ngưỡng mộ

95
New cards

bad spirit /bæd ˈspɪrɪt/

điều xấu xa, tà ma

96
New cards

bamboo pole (n) /bæmˈbuː pəʊl/

cây nêu

97
New cards

carp (n) /kɑːp/

con cá chép

98
New cards

ceremony (n) /ˈserəməni/

nghi thức, nghi lễ

99
New cards

chase away /tʃeɪs əˈweɪ/

xua đuổi

100
New cards

coastal (adj) /ˈkəʊstl/

thuộc miền ven biển, duyên hải