BigThink: Do all humans feel music the same way?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary list covering terminology from the lecture notes including linguistic nuances, musical terms, and academic descriptors.

Last updated 8:20 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

copious (adj) = abundant = plentiful = existing in large amounts

rất nhiều, dồi dào, phong phú (bằng chứng, thông tin, tài liệu, nguồn lực, …)

2
New cards

literally (adv)

theo nghĩa đen; thực sự, đúng nghĩa

3
New cards

sensation (n)

cảm giác, cảm nhận

4
New cards

excerpt (n)

đoạn trích

5
New cards

identical (a)

giống hệt, y hệt

6
New cards

in … fashion

theo cách …

7
New cards

unmistakable (a)

rõ ràng, không thể nhầm lẫn, dễ nhận ra

8
New cards

flute (n)

sáo

9
New cards

ivory (n/a)

ngà voi / màu trắng ngà

10
New cards

evolve with …

phát triển cùng với …

11
New cards

anthropologist (n)

nhà nhân học

12
New cards

concrete (a/n)

cụ thể, rõ ràng, có thật

bê tông

13
New cards

fossilize (v)

hoá thạch / trở nên cứng nhắc, cố định

14
New cards

profoundly (adv) = deeply

sâu sắc

15
New cards

harderned (ved/a)

cứng lại, trở lên cứng lại / cứng nhắc

16
New cards

urge (v/n)

thúc giục / sự thôi thúc

17
New cards

groove (n/v)

âm nhạc: nhịp điệu/ điệu nhạc cuốn hút

rãnh, đường lõm

get into a groove : vào guồng

18
New cards

armed with

được trang bị / có trong tay

19
New cards

silhouette (n)

bóng dáng, đường viền

20
New cards

blank (a)

trống rỗng

21
New cards

tender (a)

Showing gentle, warm, or caring feelings

can also describe soft meat

a young age (a tender age)

22
New cards

embodiment (n)

hiện thân, biểu hiện tiêu biểu của một phẩm chất/ lí tưởng

23
New cards

component (n)

One part or element of a larger whole.

24
New cards

caution (n/v)

sự thận trọng / cảnh báo ai không nên làm gì

25
New cards

venture (v)

mạo hiểm làm, mạnh dạn thử, dám đưa ra

26
New cards

tribal (a)

thuộc về bộ tộc / bộ lạc

27
New cards

gauge (v/n)

đánh giá, đo lường

dụng cụ / thiết bị đo ; thước đo

28
New cards

tenuous (a)

yếu, mỏng manh, thiếu cơ sở, không thuyết phục

29
New cards

drastically (adv)

một cách đáng kể, mạnh mẽ, nghiêm trọng