1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Récapituler (v.)
to recap, to recapitulate (tóm lại, tóm tắt lại)
Rajouter (v.)
to add, to add more (thêm vào, bổ sung thêm)
Et encore (expr.)
and yet, even then (và thậm chí, vậy mà, chưa hết đâu)
Précédemment (adv.)
previously (trước đây, trước đó)
Être médiatisé / Médiatisée (adj. / v. pp)
to be publicized, mediatized (được đưa lên truyền thông, được chú ý)
Mettre au courant (expr.)
to keep updated, to inform (cập nhật thông tin, cho ai biết chuyện gì)
Discret / Discrète (adj.)
discreet (kín đáo, dè dặt, thận trọng)
Le présentateur / La présentatrice (n.)
the host, the presenter (người dẫn chương trình truyền hình/radio)
Égarer (v.)
to misplace (để lạc mất, để không đúng chỗ)
Se consacrer à (qqc/qqn) (v.)
to dedicate oneself to, to consecrate (cống hiến, dành hết tâm sức cho)
Une horloge (n. f.)
a clock, a timepiece (đồng hồ treo tường/để bàn)
Un hôte / Une hôtesse (n.)
a host / a hostess (chủ nhà, người đón khách)
Se régaler (v.) / Être enchanté(e) (adj.)
to feast, to enjoy / to be enchanted (ăn ngon miệng, rất thích / rất vui, hân hạnh)
Je n’en reviens pas (expr.)
I can’t believe it (Tôi không thể tin nổi)