1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
星期
tuần, thứ (mấy)
再
lại
对
đúng
对不急
xin lỗi
老师
giáo viên
同学
bạn học
留学生
du học sinh
学生
học sinh
进 (V)
vào
坐 (V)
ngồi
喝 (V)
uống
渴
khát
水 (n)
nước
茶 (n)
trà
谁 (Who?)
là ai?
身体
cơ thể, căn bản
谢谢
cảm ơn
学生
học sinh
问
hỏi
工作
công việc
德国
nước đức
法国
nước Pháp
俄国
nước Nga
英国
nước Anh
日本
Nhật bản
汉字
chữ Hán
发音
phát âm
学习 (n,v)
học,việc học tập
书 (n)
sách
杂志
tạp chí