Thẻ ghi nhớ: CAM 15 READING TEST 2 PASSAGE 1: Could urban engineers learn from dance ? | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

45 Terms

1
New cards

energy consumption

sự tiêu thụ năng lượng

2
New cards

lower (v)

hạ thấp

3
New cards

be tasked with = be assigned with

được giao nhiệm vụ

4
New cards

solely

duy nhất =only

5
New cards

efficiency (n) = effectiveness = efficacy

sự hiệu quả = efficient = effective = efficacious (a)

6
New cards

radical (a)

triệt để

7
New cards

that is not to suggest that....but rather that

nó không hẳn là gợi ý rằng.... mà là gợi ý rằng

8
New cards

influential (a)

có tầm ảnh hưởng

9
New cards

blueprint (n)

bản thiết kế

10
New cards

whereas

trong khi

11
New cards

medieval (a)

thuộc thời trung cổ

12
New cards

improvise (v)

(v) ứng biến (trước tính huống bất ngờ)

13
New cards

adapt (v)

thích nghi

14
New cards

intimate (a)

thân mật, thân thiết

15
New cards

conceive (v) = imagine

tưởng tượng

16
New cards

detach sth from sth (v) detach >< attach

tháo, gỡ cái gì ra khỏi cái gì

17
New cards

complexity (n)

sự phức tạp

18
New cards

simplify (v)

Đơn giản hóa

19
New cards

be intended as = serve as

có mục đích để làm gì

20
New cards

pedestrian-friendly

thân thiện với người đi bộ

21
New cards

downtown (n)

trung tâm thành phố

22
New cards

invest sth in

đầu tư vào

23
New cards

fail to = don't

thất bại làm gì

24
New cards

take into account = take into consideration

xem xét , để ý tơi

25
New cards

awning (n)

mái hiên

26
New cards

put sb off

Làm ai đó mất hứng, không vui

27
New cards

entirely unpredictable

hoàn toàn không đoán trước được

28
New cards

translate into

chuyển thể sang

29
New cards

counter-intuitive

phản trực giác

30
New cards

guard rail (n)

lan can bảo vệ

31
New cards

pedestrian (n)

người đi bộ

32
New cards

stagger

làm sửng sốt

33
New cards

carriageway (n)

tuyến (xe)

34
New cards

mobile (a)

di động

35
New cards

disruption (n)

sự gián đoạn

36
New cards

fundamental (a)

adj. /,fʌndə'mentl/ cơ bản, cơ sở, chủ yếu

37
New cards

tackle (v)

giải quyết = solve = resolve = manage = handle

38
New cards

aesthetic (a)

tính thẩm mỹ

39
New cards

implication (n)

hệ lụy = consequence (n)

40
New cards

observe (v)

quan sát = witness

41
New cards

outcome (n)

kết quả

42
New cards

expertise (n) /ˌekspɜːrˈtiːz/

chuyên môn

43
New cards

scale (n)

quy mô

44
New cards

perhaps

có lẽ = probably = maybe

45
New cards

Đang học (13)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!