HSK 2 (1-5)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:41 AM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards
<p>旅游(v)</p>

旅游(v)

du lịch

2
New cards

觉得(V)

Cho rằng, nghĩ rằng

3
New cards

最(phó từ)

Nhất

4
New cards

(phó từ): Cũng

5
New cards

踢足球

/Tī zúqiú/ (động từ): Đá bóng

6
New cards

/Yào/ (trợ động từ): Muốn, cần

7
New cards

/Xīn/ (tính từ): Mới

我们要不要买几个新的异地?

  • Wǒmen yào bù yāo mǎi jǐ gè xīn de yǐzi?

  • Chúng ta có cần mua mấy chiếc ghế mới không?

8
New cards

(đại từ): nó

9
New cards

眼睛

/Yǎnjing/ (danh từ): Mắt

10
New cards

花花

/Huāhua/ (danh từ riêng): Hoa Hoa (tên con mèo)

11
New cards

生病

/ Shēngbìng / (động từ): bị bệnh, bị ốm

12
New cards

/ Měi / (đại từ): mỗi

13
New cards

早上

/ Zǎoshang / (danh từ): buổi sáng

14
New cards

跑步

/ Pǎobù / (động từ): chạy bộ

15
New cards

起床

qǐ chuáng -Thức dậy

16
New cards

Yào - Thuốc

17
New cards

身体

sức khỏe

18
New cards

出院

chūyuàn - Xuất viện

19
New cards

chū- ra

20
New cards

gāo - Cao

21
New cards

mǐ- 1. Mét / 2. Hạt gạo

22
New cards

知道

[ zhīdào ]biết; hiểu; rõ; hay biết; hiểu rõ

23
New cards

休息

xiūxi - Nghỉ ngơi

24
New cards

máng - Bận

25
New cards

时间

shíjiān - Thời gian

26
New cards

手表

shǒu biǎo - wristwatch - đồng hồ đeo tay

27
New cards

qiān - thousand - nghìn, ngàn

28
New cards

报纸

bào zhǐ - newspaper - báo

29
New cards

[sòng] tặng,đưa,giao,tiễn biệt.

30
New cards

一下

yī xià - một tý, một cái, bỗng chốc ( động từ + 一下)

31
New cards

牛奶

niú nǎi - milk - sữa bò

32
New cards

房间

fáng jiān - room - phòng

33
New cards

丈夫

zhàng fu - husband- chồng

34
New cards

妻子

qī zi - wife - vợ

35
New cards

旁边

páng biān - next to - bên cạnh

36
New cards

zhēn - really, true - thật, chính xác

37
New cards

颜色

yán sè - colour - màu sắc

38
New cards

红色

hóng sè (hồng sắc) -N
Màu đỏ

39
New cards

黄色

huáng sè - yellow- màu vàng

40
New cards

绿色

lǜsè - màu xanh lá

41
New cards

蓝色

lánsè (lam sắc)
màu xanh da trời (blue)

42
New cards

粉色

fěnsè (phấn sắc)
màu hồng

43
New cards

黑色

hēisè (hắc sắc)
màu đen

44
New cards

白色

bái sè (bạch sắc) -N
Màu trắng

45
New cards

左边

zuǒ bian - left side of - bên trái

46
New cards

右边

yòu bian - right side - bên phải

47
New cards

后边

hòubian (hậu biên) -N
Đằng sau, phía sau

48
New cards

前边

[qiánbian] Phía trước

49
New cards

旁边

páng biān - next to - bên cạnh

50
New cards

中间

zhōng jiān - middle, mid - ở giữa, bên trong

51
New cards

"zhōng- clock; o'clock; time - đồng hồ

52
New cards

生日

(shēngrì) sinh nhật

53
New cards

快乐

kuàilè - Vui vẻ

54
New cards

jiē - Nhận, nghe/trả lời (điện thoại)

55
New cards

非常

fēicháng - Rất, vô cùng

56
New cards

开始

kāishǐ - Bắt đầu

57
New cards

已经

yǐjīng -Đã

58
New cards

cháng - Dài, lâu

59
New cards

bāng - Giúp, giúp đỡ

60
New cards

介绍

jièshào - Giới thiệu

61
New cards

外面

Wàimiàn - Bên ngoài

62
New cards

里面

Lǐmiàn - Bên trong

63
New cards

准备

zhǔnbèi - Chuẩn bị

64
New cards

jiù

65
New cards

yú - Cá

66
New cards

jiàn - Lượng từ cho áo

67
New cards

还可以

hái ké yǐ - cũng tạm được

68
New cards

不错

búcuò - khá tốt

69
New cards

考试

考试

70
New cards

意思

yìsi - (V) Nghĩa (N)Ý nghĩa

71
New cards

奶昔

nǎi xī - sinh tố

72
New cards

为什么

tại sao